DANH MỤC thuốc 2026

DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2026 LẦN 2
(Đính kèm Quyết định số 135/QĐ-BVTM, ngày 14/5/2026 của Bệnh Viện Tim Mạch An Giang)
STT Tên thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Hạn dùng (Tuổi thọ) GĐKLH hoặc GPNK  Cơ sở sản xuất Xuất xứ Đơn vị tính  Số lượng   Đơn giá   Thành tiền   Tên nhà thầu Quyết định trúng thầu
1 Vinlido 200mg Lidocain hydroclodrid 200mg/ 10ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml 36 tháng 893110456223 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống          3,000            15,000            45,000,000 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 279/QĐ-BVAG
2 Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 36 tháng 893110688924 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống          9,600                 467              4,483,200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
3 Lidogel 2% Lidocain hydroclodrid 2%, 10g Dùng ngoài Gel bôi niêm mạc Hộp 1 tuýp x 10g 36 tháng 893100546224 (VD-32933-19) Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam Tuýp               40            39,890              1,595,600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 279/QĐ-BVAG
4 Zodalan Midazolam 5mg/1ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 36 tháng 893112265523 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Ống          2,500            17,500            43,750,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA  279/QĐ-BVAG
5 Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml 36 tháng VN-17438-13 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo Ống               60            30,200              1,812,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
6 Seaoflura Sevofluran 250ml Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 60 tháng 001114017424 (VN-17775-14) Piramal Critical Care, Inc USA Chai               30       1,548,750            46,462,500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 279/QĐ-BVAG
7 Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml 24 tháng VN-21645-18 PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia Lọ               45            46,500              2,092,500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
8 Japrolox Loxoprofen 60mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén 48 tháng VN-15416-12 Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. Nhật Bản đóng gói Thái Lan. Viên          8,000              4,620            36,960,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
9 Mobexicam 10mg/ml Meloxicam 10mg/ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) 60 tháng 529110434025 Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility Cyprus Ống             560            18,200            10,192,000 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 279/QĐ-BVAG
10 Meloxicam 7,5 Meloxicam 7,5mg Uống Viên nén Chai 1000 viên 36 tháng 893110080524 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Viên        21,000                   58              1,218,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 279/QĐ-BVAG
11 Propain  Naproxen  500mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ
x 10 viên
60 tháng 529110023623 Remedica Ltd Cyprus Viên        22,000              4,560          100,320,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 279/QĐ-BVAG
12 Paracetamol 10mg/ml  Paracetamol  10mg/ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 36 tháng 893110055900 Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam Túi          1,200              8,190              9,828,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 279/QĐ-BVAG
13 PARTAMOL TAB. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 60 tháng 893100156725 (VD-23978-15) Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Viên        30,000                 480            14,400,000 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 279/QĐ-BVAG
14 Paracetamol 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500 mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893100357823 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Viên      133,000                 150            19,950,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA  279/QĐ-BVAG
15 Algostase Mono 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Uống Viên nén sủi Hộp 1 Tuýp x 16 Viên 24 tháng 540100430425 SMB Technology S.A. Belgium Viên          9,900              2,310            22,869,000 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 279/QĐ-BVAG
16 Fremedol 650 Paracetamol (acetaminophen) 650mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-36006-22 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam Viên        84,000                 425            35,700,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 279/QĐ-BVAG
17 Pharbacol Paracetamol (acetaminophen) 650mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 36 tháng 893100076524 (VD-24291-16) Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco Việt Nam Viên        70,000                 950            66,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 279/QĐ-BVAG
18 Codalgin Forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ
x 10 viên
36 tháng VN-22611-20 Aspen Pharma Pty Ltd Australia Viên          5,000              3,300            16,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 279/QĐ-BVAG
19 Algotra 37,5mg/325mg Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 20 viên 18 tháng VN-20977-18 S.M.B Technology SA Belgium Viên        15,000              8,800          132,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 279/QĐ-BVAG
20 Angut 300 Allopurinol 300mg Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110477824 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam viên        21,000                 680            14,280,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 279/QĐ-BVAG
21 Otibone 1000  Glucosamin  1000mg Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,8g 36 tháng 893100101124
(VD-20178-13)
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam  Gói       100,000              4,000          400,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 279/QĐ-BVAG
22 Otibone 1500 Glucosamin 1500mg Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,8g 36 tháng 893100101224 Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam  Gói         36,000              4,500          162,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 279/QĐ-BVAG
23 Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2mg Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110352523 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam viên          2,900                 780              2,262,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 279/QĐ-BVAG
24 Thelizin Alimemazin 5mg Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 36 tháng 893100288523 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên          2,600                   59                 153,400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
25 Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin 4mg Uống Viên nén Chai 1000 viên 36 tháng 893100204325 (VD-34186-20) Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên          1,000                   22                   22,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
26 Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/1ml Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 24 tháng 893110151100 Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Ống        40,000              1,048            41,920,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
27 Adrenalin 5 mg/5 ml Epinephrin (adrenalin) 5mg/5ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 24 tháng 893110200523 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống          2,000            25,000            50,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
28 Bivixifen 60 Fexofenadin 60mg Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 36 tháng 893100952424 Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma Việt Nam Viên        40,000                 208              8,320,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 279/QĐ-BVAG
29 Bivixifen 120 Fexofenadin 120mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893100165923 Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma Việt Nam Viên          5,000                 380              1,900,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 279/QĐ-BVAG
30 Bivixifen 180 Fexofenadin 180mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893100255324 Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam Viên          8,000                 500              4,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 279/QĐ-BVAG
31 Pipolphen Promethazin hydroclorid 50mg/2ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 60 tháng VN-19640-16 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary Ống             100            15,000              1,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 279/QĐ-BVAG
32 Growpone 10% Calci gluconat 10% 10 ml  Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 36 tháng VN-16410-13 Farmak Joint Stock Company Ukraine Ống          1,700            14,600            24,820,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 279/QĐ-BVAG
33 Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/ 10ml Tiêm  dung dịch tiêm truyền  Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 60 tháng 300110402623 (VN-17173-13) Laboratoire Renaudin Pháp Ống        16,000            23,000          368,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 279/QĐ-BVAG
34 A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 2mg/2ml Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml 24 tháng 893110361624 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Ống          2,000            31,500            63,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
35 Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml;4ml Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml 18 tháng 858110353424 Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia Ống          6,000            30,500          183,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 279/QĐ-BVAG
36 Seladrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml; 4ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 4ml 24 tháng 868110427523 Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey Ống          2,000            23,478            46,956,000 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 279/QĐ-BVAG
37 Pamintu 10mg/ml Protamine sulfate 10mg/ml Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 36 tháng 2742/QLD-KD Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. Turkey Lọ             390          198,450            77,395,500 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 279/QĐ-BVAG
38 SaVi Gabapentin 300 Gabapentin 300mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-24271-16  Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi   Việt Nam   Viên         81,000                 800            64,800,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 279/QĐ-BVAG
39 Valproat EC DWP 500mg Valproat natri 500mg Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng 893114287124 Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Viên        15,000              2,478            37,170,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 279/QĐ-BVAG
40 Vigentin 500/125 DT. Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 24 tháng 893110820224 (VD-30544-18) Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam Viên        10,000              8,879            88,790,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 279/QĐ-BVAG
41 Augxicine 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
24 tháng VD-35048-21 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương Việt Nam Viên        30,000              1,890            56,700,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 279/QĐ-BVAG
42 Iba-Mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + Acid clavulanic 1000mg + 62,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 24 tháng 893110270900 (VD-28065-17) Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco Việt Nam Viên        10,000            15,981          159,810,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
43 Ama-Power Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 36 tháng VN-19857-16 S.C. Antibiotice S.A. Romania Lọ          1,000            61,700            61,700,000 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 279/QĐ-BVAG
44 Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 36 tháng 890110068823 (VN-17643-14) Aurobindo Pharma Limited  India  Lọ          1,000            39,984            39,984,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 279/QĐ-BVAG
45 Mecefix-B.E 250 mg Cefixim 250mg Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 42 tháng 893110182124 (VD-29378-18) Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam Viên        10,000              9,900            99,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 279/QĐ-BVAG
46 Fordamet 1g Cefoperazon 1g Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 24 tháng 893710958224 (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam Lọ          5,000            54,000          270,000,000 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ  279/QĐ-BVAG
47 Cefoperazone 1000 Cefoperazon 1g Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 24 tháng VD-35037-21 Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam Lọ          5,000            42,000          210,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 279/QĐ-BVAG
48 Ceraapix 2g Cefoperazon 2g Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 36 tháng VD-35594-22 Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam Lọ          5,000            89,000          445,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 279/QĐ-BVAG
49 Sulraapix Cefoperazon + sulbactam 0,5g + 0,5g Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ ; Hộp 10 lọ 36 tháng 893110242900 (VD-22285-15) Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam Lọ        10,000            40,000          400,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 279/QĐ-BVAG
50 Buflan
2g
Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Tiêm Bột
pha tiêm
Hộp 10 lọ 24 tháng 893610358324 (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam Lọ        12,000          184,000       2,208,000,000 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ  279/QĐ-BVAG
51 Sulraapix 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Tiêm  Bột pha tiêm  Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 36 tháng VD-35471-21  Công ty cổ phần Pymepharco   Việt Nam  Lọ        18,000            73,999       1,331,982,000 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 279/QĐ-BVAG
52 Cefpirom 1g Cefpirom 1g Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g 24 tháng 893110737424 Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam Lọ          3,000          124,995          374,985,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 279/QĐ-BVAG
53 TV-Zidim 1g Ceftazidim 1000mg Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 36 tháng 893110083625 Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Lọ          5,000              9,479            47,395,000 CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM 279/QĐ-BVAG
54 Ceftrione 1g Ceftriaxon 1g Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 36 tháng 893110122825 (VD-28233-17) Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Lọ        14,000              5,586            78,204,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 279/QĐ-BVAG
55 Tenamyd-ceftriaxone 2000 Ceftriaxon 2000 mg Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 24 tháng VD-19450-13 Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Lọ          4,000            28,600          114,400,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 279/QĐ-BVAG
56 Cefuroxim 500 Cefuroxim 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110282123 Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam Viên        15,000              1,885            28,275,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 279/QĐ-BVAG
57 Cefuroxim 500 Cefuroxim 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110282123 Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam Viên        15,000              1,885            28,275,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 279/QĐ-BVAG
58 Vicimlastatin 500mg Imipenem + cilastatin* 250mg + 250mg Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ 36 tháng 893110297700 (VD-28695-18) Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam Lọ          2,100            61,200          128,520,000 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 279/QĐ-BVAG
59 Tazopelin 4,5g Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 24 tháng VD-20673-14 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Lọ             400            56,700            22,680,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 279/QĐ-BVAG
60 Amikacin 1000mg/4ml Amikacin 1000mg/4ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml 24 tháng VD-35677-22 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam ống          4,000            36,800          147,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 279/QĐ-BVAG
61 Amikacin 250mg/100ml Amikacin 250mg/100ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 100ml, hộp 1 túi 100ml 36 tháng 893110165523 Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam Túi          2,000            33,999            67,998,000 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 279/QĐ-BVAG
62 Gentamicin 80mg/2ml Gentamicin 80mg/2ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml
Hộp 100 ống x 2ml
36 tháng 893110684224 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương Việt Nam Ống             500              1,019                 509,250 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 279/QĐ-BVAG
63 Metronidazole/Vioser Metronidazol 500mg/100ml Tiêm Dung dịch truyền Chai 100ml 36 tháng VN-22749-21 Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp Chai          1,000            17,000            17,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 279/QĐ-BVAG
64 Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 40 túi 100ml 36 tháng VD-34057-20 Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam Túi          3,000              5,500            16,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 279/QĐ-BVAG
65 Metronidazol Metronidazol 250mg Uống Viên nén Chai 1000 viên 36 tháng 893115886624 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên          4,000                 115                 460,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
66 Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 200mg/100ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi PE 100ml 24 tháng 590115079823 Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan Túi        24,000            36,435          874,440,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
67 Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/100ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 túi x 1 chai 100ml 24 tháng VD-35583-22 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam Chai        17,000            34,881          592,977,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
68 Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893115287023 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên        26,000                 709            18,434,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
69 Bivelox I.V 500mg/100ml Levofloxacin 500mg/100ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml 36 tháng VD-33729-19 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Chai          2,500            13,881            34,702,500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 279/QĐ-BVAG
70 Levogolds Levofloxacin 750mg/150ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch 36 tháng VN-18523-14 InfoRLife SA. Switzerland Túi          4,200          240,000       1,008,000,000 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 279/QĐ-BVAG
71 Goldquino 5mg/ml Injection Levofloxacin 750mg/150ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng carton 10 Túi x 150ml 24 tháng 880115332025 JW Life Science Corporation Korea Túi          4,200          142,800          599,760,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 279/QĐ-BVAG
72 Levofloxacin 500mg Levofloxacin 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 05 viên 36 tháng VD-35819-22 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên        14,000                 699              9,786,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
73 Coli-Swiss Colistin* 1MIU Tiêm Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp Hộp 1 lọ 36 tháng 890114966224 Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ Lọ             200          254,000            50,800,000 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 279/QĐ-BVAG
74 Colistin 2 MIU Colistin* 2MIU Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ 24 tháng VD-35189-21 Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam Lọ             200          598,000          119,600,000 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 279/QĐ-BVAG
75 Nirzolid Linezolid* 600mg/300ml Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 300ml 24 tháng VN-22054-19 Aculife Healthcare Private Limited Ấn Độ Chai          1,440            93,000          133,920,000 Công ty TNHH Dược phẩm PND 279/QĐ-BVAG
76 Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection Teicoplanin* 400mg Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 24 tháng 868115426923 Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) Thổ Nhĩ Kỳ Lọ             800          351,950          281,560,000 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 279/QĐ-BVAG
77 Voxin Vancomycin 1g Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 24 tháng 520115991224 Vianex S.A- Plant C' Hy Lạp Lọ          1,200            93,975          112,770,000 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 279/QĐ-BVAG
78 FLOTRAL Alfuzosin 10mg Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 10 viên 24 tháng 890110437523 Sun Pharmaceutical Industries Limited India Viên        30,000              6,594          197,820,000 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 279/QĐ-BVAG
79 Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg + 0,35mg Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 893100716824 (VD-31323-18) Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam Viên        20,000                 630            12,600,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 279/QĐ-BVAG
80 Folihem Sắt fumarat + Acid folic 310mg + 0,35mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-19441-15 Remedica Ltd Cyprus Viên        12,000              3,000            36,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
81 Gemapaxane Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 24 tháng 800410092123 Italfarmaco S.p.A Ý Bơm tiêm        15,000            70,000       1,050,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
82 Gemapaxane Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 24 tháng 800410092023 Italfarmaco S.p.A Ý Bơm tiêm        20,000            95,000       1,900,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
83 Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 5000IU/ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 60 tháng 400410303124  Panpharma GmbH   Đức  Lọ          2,000          199,500          399,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 279/QĐ-BVAG
84 Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml Heparin (natri) 25000 IU/5ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 36 tháng QLSP-1093-18 Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd Malaysia Ống          1,000          120,950          120,950,000 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 279/QĐ-BVAG
85 Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 36 tháng VD-18191-13 Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam Ống          1,000            11,998            11,998,000 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 279/QĐ-BVAG
86 MEDSAMIC 250MG/5ML Tranexamic acid 250mg/5ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 60 tháng VN-20801-17 Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility Cyprus Ống             200            12,197              2,439,400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 279/QĐ-BVAG
87 Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 36 tháng 400410646324 (QLSP-1129-18) Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany Lọ             200          725,000          145,000,000 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
88 Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 36 tháng VN-16274-13 Grifols Biologicals LLC Mỹ Chai             200          987,610          197,522,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
89 Diltiazem STELLA 60 mg Diltiazem 60mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 48 tháng 893110337323 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam viên        60,000              1,300            78,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 279/QĐ-BVAG
90 Tilhasan 60 Diltiazem 60mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110617524 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      200,000                 630          126,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
91 Iminitrat 10 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)  10mg  Uống Viên nén  Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên  24 tháng 893110285925  Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm   Việt Nam   viên         70,000              1,700          119,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 279/QĐ-BVAG
92 Imidu 60 MG Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 60 tháng 893110617324 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      200,000              2,478          495,600,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
93 Imidu 60 MG Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 60 tháng 893110617324 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      100,000              2,478          247,800,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) 279/QĐ-BVAG
94 Nitbiru 10mg Nicorandil 10mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110281624 Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam Viên        40,000              3,360          134,400,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 279/QĐ-BVAG
95 Vartel 20mg Trimetazidin 20mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 36 tháng 893110073324 (VD-25935-16) Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Viên      140,000                 600            84,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM 279/QĐ-BVAG
96 Hismedan Trimetazidin 20mg Uống Viên nén bao phim Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC 36 tháng VD-18742-13 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      100,000                 129            12,900,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
97 SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110543124  Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi   Việt Nam   Viên       240,000                 419          100,560,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 279/QĐ-BVAG
98 Vashasan MR Trimetazidin 35mg Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên 36 tháng 893110238024 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      630,000                 350          220,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
99 Vashasan MR Trimetazidin 35mg Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên 36 tháng 893110238024 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      900,000                 350          315,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
100 Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VN3-389-22 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) Hungary Viên      500,000              5,410       2,705,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
101 A.T Adenosine 3mg/ml Adenosin triphosphat 3mg/ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml 24 tháng 893110265524 Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam Ống             200          799,999          159,999,800 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 279/QĐ-BVAG
102 Aharon 150 mg/3 ml Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 36 tháng 893110226024 Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam ống          3,000            24,000            72,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 279/QĐ-BVAG
103 Amiodarona GP Amiodaron hydroclorid 200mg Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-23269-22 Medinfar Manufacturing S.A. Portugal Viên        20,000              6,550          131,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 279/QĐ-BVAG
104 AMIDOROL Amiodaron hydroclorid 200mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110368523 (VD-26972-17) Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam Viên        30,000              2,500            75,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 279/QĐ-BVAG
105 Amiodaron DWP 200mg Amiodaron hydroclorid 200mg Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110251424 Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Viên        40,000              1,869            74,760,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 279/QĐ-BVAG
106 Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 36 tháng VD-20761-14 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      500,000                 105            52,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
107 Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 36 tháng VD-20761-14 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      200,000                 105            21,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
108 Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110389923 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam viên      100,000                 645            64,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 279/QĐ-BVAG
109 Amaloris 5mg/10mg Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 383110181023 KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia viên          3,000              8,800            26,400,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 279/QĐ-BVAG
110 Amdepin Duo Amlodipin + Atorvastatin 5mg + 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 890110002724 Cadila Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ Viên        90,000              3,700          333,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
111 Toduet 5mg/20mg Amlodipin + atorvastatin 5mg + 20mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110367524 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam Viên        60,000              7,450          447,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
112 Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg  Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 24 tháng VN-23093-22 Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India Viên      300,000              5,460       1,638,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 279/QĐ-BVAG
113 Lisonorm Amlodipine + Lisinopril 5mg+10mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-22644-20 Gedeon Richter Plc Hungary Viên      350,000              6,100       2,135,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 279/QĐ-BVAG
114 Apisicar 5/10 Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110051025 Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam Viên      100,000              3,550          355,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
115 Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 24 tháng 300110029823 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Viên      180,000              4,987          897,660,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
116 Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipin + indapamid 10mg + 1,5mg Uống viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 24 tháng 300110029723 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Viên      103,000              4,987          513,661,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
117 TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg + 1,25mg + 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 24 tháng VN3-11-17 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen Viên      250,000              8,557       2,139,250,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
118 TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg + 1,25mg + 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 24 tháng VN3-10-17 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen Viên      144,000              8,557       1,232,208,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
119 Telmiam Amlodipin + telmisartan 40mg + 5mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110238923 Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam Viên        90,000              6,760          608,400,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 279/QĐ-BVAG
120 Wamlox 5mg/80mg Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 xỉ x 14 viên 36 tháng 383110181323 KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia viên        90,000              8,900          801,000,000 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 279/QĐ-BVAG
121 Erafiq 5/80 Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110755924 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên        90,000              3,255          292,950,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) 279/QĐ-BVAG
122 Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 24 tháng 840110079223 (VN-19289-15) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha Viên        15,000            18,107          271,605,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
123 Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 24 tháng 840110032023 (VN-19287-15) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha Viên        15,000            18,107          271,605,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
124 Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110199323 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam Viên   1,000,000                 315          315,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 279/QĐ-BVAG
125 Agicardi 2,5 Bisoprolol 2,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-35788-22 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên   3,800,000                   58          220,400,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
126 Bisoprolol 5mg Bisoprolol 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên 24 tháng 590110024825 Lek S.A Ba Lan Viên      270,000                 604          163,080,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
127 CONTISOR 5 Bisoprolol 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110199423 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam Viên      200,000                 384            76,800,000 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 279/QĐ-BVAG
128 Bihasal 5 Bisoprolol fumarat 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 05 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-34895-20 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      380,000                 546          207,480,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
129 Agicardi 7,5 Bisoprolol 7,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110368225  Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm  Việt Nam Viên      186,000                 798          148,428,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 279/QĐ-BVAG
130 SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Uống Viên nén bao phim  Hộp 3 vỉ x 10 viên  36 tháng VD-20814-14  Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)   Việt Nam  viên        10,000              2,310            23,100,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 279/QĐ-BVAG
131 Cilexkand 8 mg Candesartan 8mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110165023 Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam Viên      620,000              3,890       2,411,800,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 279/QĐ-BVAG
132 Candesartan 8 Candesartan 8mg Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110329500 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      745,000                 323          240,635,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
133 SaVi Candesartan 12 Candesartan 12mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110056623 Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam Viên      200,000              4,400          880,000,000 CÔNG TY TNHH  THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 279/QĐ-BVAG
134 Canasian 16mg Candesartan 16mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 24 tháng 840110418025 Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha Viên      650,000              5,999       3,899,350,000 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 279/QĐ-BVAG
135 Guarente-16 Candesartan 16mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110152324 Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Viên      379,000              4,290       1,625,910,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
136 Nady-Candesartan 16 Candesartan 16mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-35334-21 Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam Viên      445,000                 455          202,475,000 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 279/QĐ-BVAG
137 CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg Candesartan; Hydrochlorothiazid 16mg+ 12,5mg Uống Viên nén Lọ 30 viên 36 tháng 880110021423 Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. Hàn Quốc Viên      300,000              3,940       1,182,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 279/QĐ-BVAG
138 Nady-Candesartan HCT 16/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg; 12,5mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-35336-21 Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam Viên      300,000                 858          257,400,000 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 279/QĐ-BVAG
139 Mildocap Captopril 25mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 594110027925 (VN-15828-12) Arena Group S.A. Romania Viên        10,000                 650              6,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 279/QĐ-BVAG
140 Captopril STELLA 25 mg Captopril 25mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110337223 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam viên        20,000                 450              9,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 279/QĐ-BVAG
141 Coryol 6.25mg Carvedilol 6,25mg Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 36 tháng VN-18274-14 KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia Viên        22,000              1,220            26,840,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 279/QĐ-BVAG
142 Coryol 12.5mg Carvedilol 12,5mg Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 36 tháng 383110074523 (VN-18273-14) KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia Viên        20,000              1,890            37,800,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 279/QĐ-BVAG
143 Esseil-5 Cilnidipin 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110434824 (VD-28905-18) Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Viên        50,000              4,500          225,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 279/QĐ-BVAG
144 Atelec Tablets 10 Cilnidipin 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-15704-12 EA Pharma Co., Ltd. Nhật Viên      200,000              9,000       1,800,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
145 Cilnistella 10 Cilnidipin 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110239024 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam viên      210,000              5,800       1,218,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 279/QĐ-BVAG
146 Meyernazid Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110053500 Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam Viên        42,000              1,323            55,566,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 279/QĐ-BVAG
147 Enap H 10mg/25mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên 36 tháng 383110139323 KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia Viên        30,000              5,500          165,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 279/QĐ-BVAG
148 Enamigal Plus 10/25 Enalapril + hydrochlorothiazid  10mg + 25mg  Uống Viên nén  Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên  24 tháng 893110111525  Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm   Việt Nam   viên         40,000              3,402          136,080,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 279/QĐ-BVAG
149 Apitec 20 - H Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110377924 Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam Viên      200,000              3,000          600,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
150 Irbesartan Irbesartan 150mg Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 36 tháng VD-35515-21 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên   1,000,000                 306          306,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
151 Am-Isartan Irbesartan 150mg Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110276300 (VD-34409-20) Công ty liên doanh Meyer - BPC Việt Nam Viên      400,000              3,500       1,400,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
152 Ihybes 300 Irbesartan 300mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110145124 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên      133,000                 660            87,780,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
153 Tensiber Plus Irbesartan + Hydroclorothiazide 150mg +12,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 383110528624 (VN-21323-18) Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia Viên      200,000              2,500          500,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 279/QĐ-BVAG
154 Irbis Htz - 150/12.5 Irbesartan + Hydrochlorothiazid  150mg + 12,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 890110331725 Hetero Labs Limited Ấn độ Viên      350,000              1,487          520,450,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
155 Coirbevel 150/12,5mg Irbesartan + hydroclorothiazid  150mg + 12,5mg  Uống Viên nén bao phim  Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên  36 tháng 893110331423  Công ty TNHH Hasan - Dermapharm   Việt Nam   viên       140,000              3,087          432,180,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 279/QĐ-BVAG
156 Ihybes-H 150 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110145224 (VD-25611-16) Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên      200,000                 420            84,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 279/QĐ-BVAG
157 Irbelorzed 300/25 Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg + 25mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110073825 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Viên        60,000              8,400          504,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 279/QĐ-BVAG
158 Lacikez 4mg Lacidipin 4mg Uống Viên nén bao phim Hộp 8 vỉ x 7 viên 24 tháng 590110425823 BIOFARM Sp. z o.o. Ba Lan viên        50,000              6,480          324,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 279/QĐ-BVAG
159 Zanedip 10mg Lercanidipin hydroclorid Lercanidipine HCl 10 mg tương ứng Lercanidipine 9,4 mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 36 tháng VN-18798-15 Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. Ý Viên        10,000              8,500            85,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 279/QĐ-BVAG
160 Lercastad 10 Lercanidipin hydroclorid 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-21101-14 Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Viên        10,000              3,000            30,000,000 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 279/QĐ-BVAG
161 Kafedipin Lercanidipin hydroclorid 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 30 viên 36 tháng 893110093300 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên        10,000                 666              6,660,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
162 SaVi Lisinopril 5 Lisinopril 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110030400 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) Việt Nam Viên      180,000                 720          129,600,000 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 279/QĐ-BVAG
163 A.T Lisinopril 5 mg Lisinopril 5mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110208500 (VD-34121-20) Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Viên      147,000                 202            29,694,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM  ATIPHARM 279/QĐ-BVAG
164 Sarvetil Lisinopril 10mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110373425 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam Viên      100,000              1,070          107,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 279/QĐ-BVAG
165 Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 36 tháng 893110832424 (VD-26417-17) Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam Viên      100,000              1,890          189,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC  279/QĐ-BVAG
166 Tazenase Lisinopril 20mg Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên 24 tháng 560110985724 (VN-21369-18) Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A Bồ Đào Nha Viên        20,000              3,550            71,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 279/QĐ-BVAG
167 Sarvetil HCTZ 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110242725 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam Viên        50,000              1,800            90,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 279/QĐ-BVAG
168 Nerazzu-25 Losartan 25mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110021400 (VD-27447-17) Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Viên   1,200,000                 335          402,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
169 Agilosart 25 Losartan 25mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 24 tháng VD-19311-13 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên      400,000                   90            36,000,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
170 Bivitanpo 50 Losartan 50mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-35246-21 Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam Viên   1,400,000              1,150       1,610,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 279/QĐ-BVAG
171 Losartan Losartan 50mg Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 36 tháng 893110666324 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      200,000                 136            27,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
172 SaVi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan + hydroclorothiazid   50mg + 12,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-20810-14  Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi   Việt Nam   Viên       300,000              1,395          418,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 279/QĐ-BVAG
173 Agilosart-H 50/12,5 Losartan +
Hydroclorothiazid
50mg
+ 12,5mg
Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110255823 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên      700,000                 320          224,000,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
174 Agidopa Methyldopa 250mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110876924 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên        10,000                 620              6,200,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
175 Egilok Metoprolol 25mg Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 36 tháng VN-22910-21 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary Viên      173,000              1,664          287,872,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 279/QĐ-BVAG
176 Betaloc Zok 25mg Metoprolol 25mg Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên 36 tháng VN-17243-13 AstraZeneca AB Thụy Điển Viên   3,000,000              4,389     13,167,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
177 Betaloc Zok 25mg Metoprolol 25mg Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên 36 tháng VN-17243-13 AstraZeneca AB Thụy Điển Viên      500,000              4,389       2,194,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
178 Dabilet Nebivolol 5mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110448323 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Viên      125,000                 560            70,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA  279/QĐ-BVAG
179 Bivolcard 5 Nebivolol 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-24265-16  Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi   Việt Nam   Viên         29,000              1,590            46,110,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 279/QĐ-BVAG
180 Nicarlol 5 Nebivolol 5mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110588924 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên      400,000                 435          174,000,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
181 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 24 tháng 300110029523 Laboratoire Aguettant Pháp Ống          3,000          125,000          375,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
182 Vincardipin Nicardipin 10mg/10ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 24 tháng 893110448024 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống             500            84,000            42,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
183 Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110458024 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên   1,400,000                 504          705,600,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) 279/QĐ-BVAG
184 Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110458024 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      300,000                 504          151,200,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) 279/QĐ-BVAG
185 Coversyl 5mg Perindopril 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên 36 tháng VN-17087-13 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Viên      750,000              5,028       3,771,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
186 Coversyl 10mg Perindopril 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên 36 tháng VN-17086-13 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Viên        53,000              7,084          375,452,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
187 Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên 36 tháng VN3-46-18 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen Viên      360,000              5,960       2,145,600,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
188 Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên 36 tháng VN-18635-15 Servier Ireland Industries Ltd Ailen Viên        90,000              6,589          593,010,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
189 Coveram 5mg/10mg Perindopril + amlodipin 5mg + 10mg Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên 36 tháng VN-18634-15 Servier Ireland Industries Ltd Ailen Viên        52,000              6,589          342,628,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
190 Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg + 5mg Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên 36 tháng VN3-47-18 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen Viên      468,000              6,589       3,083,652,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
191 Coveram 10mg/10mg Perindopril + amlodipin 10mg + 10mg Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên 36 tháng VN-18632-15 Servier Ireland Industries Ltd Ailen Viên        55,000            10,123          556,765,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
192 Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5mg + 1,25mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên 36 tháng VN-18353-14 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Viên      400,000              6,500       2,600,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
193 Ramistell 2.5 Ramipril 2,5mg Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110256824 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam viên      120,000              2,550          306,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 279/QĐ-BVAG
194 Torpace-5 Ramipril 5mg Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 24 tháng 890110083123 Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ Viên        22,000              2,120            46,640,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 279/QĐ-BVAG
195 Mibetel 40 MG Telmisartan  40mg  Uống Viên nén  Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên  36 tháng 893110059100 (VD-34479-20)  Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm   Việt Nam   viên       100,000              1,344          134,400,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 279/QĐ-BVAG
196 Telmisartan Telmisartan 40mg Uống Viên nén Chai 1000 viên 36 tháng VD-35197-21 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      100,000                 129            12,900,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
197 Actelsar HCT 40mg/12,5mg Telmisartan + Hydrochlorothiazid 40mg + 12,5mg Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 14 viên 24 tháng 535110779924 (VN-21654-19) Actavis Ltd. Malta Viên        34,000              8,700          295,800,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 279/QĐ-BVAG
198 Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110409524 Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      220,000              3,885          854,700,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) 279/QĐ-BVAG
199 Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 14 viên 36 tháng 840110178923 Laboratorios Liconsa, S.A. Spain Viên        40,000            14,700          588,000,000 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 279/QĐ-BVAG
200 Misarven H 80/12.5 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Uống Viên nén hai lớp không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 890110192700 Inventia Healthcare Limited Ấn Độ Viên        30,000              4,473          134,190,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 279/QĐ-BVAG
201 Telzid 80/12.5 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110158424 Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam Viên        30,000              1,134            34,020,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 279/QĐ-BVAG
202 ANVO-Telmisartan HCTZ 80/25mg Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 25mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên,
Hộp 7 vỉ x 14 viên
36 tháng 840110417925 Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha Viên        20,000            14,500          290,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 279/QĐ-BVAG
203 ValtimAPC 80 Valsartan 80mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 24 tháng VD-35340-21 Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam Viên      450,000                 528          237,600,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 279/QĐ-BVAG
204 Valsartan cap DWP 80mg Valsartan 80mg Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 24 tháng VD-35593-22 Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Viên      300,000              1,995          598,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 279/QĐ-BVAG
205 Angioblock
160mg
Valsartan 160mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 10 viên
24 tháng GC-340-21 (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam Viên        50,000              5,500          275,000,000 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ  279/QĐ-BVAG
206 Hyvalor Valsartan 160mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng VD-23417-15 Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam Viên        70,000              4,290          300,300,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
207 ValtimAPC 160 Valsartan 160mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 24 tháng VD-35339-21 Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam Viên        65,000                 946            61,490,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 279/QĐ-BVAG
208 Valsarfast Plus 80mg/ 12.5mg film-coated tablets Valsartan +
hydroclorothiazid
80mg +
12,5mg
Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 36 tháng 383110120424  KRKA, D.D.,
Novo Mesto 
 Slovenia  Viên        70,000              8,800          616,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO  279/QĐ-BVAG
209 Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg + 12,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110172723 Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Viên      100,000              2,499          249,900,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 279/QĐ-BVAG
210 Digorich Digoxin 0,25mg Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 36 tháng VD-22981-15 Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam Viên        80,000                 628            50,240,000 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 279/QĐ-BVAG
211 Dobcard 250mg/20 ml Dobutamin 250mg/20ml Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 20ml 36 tháng 868110206523  VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş   Thổ Nhĩ Kỳ   Ống           2,600            70,350          182,910,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 279/QĐ-BVAG
212 Dobutamin 250mg/50ml Dobutamin 250mg/50ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 24 tháng 893110155723 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam Lọ          1,000            79,000            79,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 279/QĐ-BVAG
213 Dopamine Renaudin 40mg/ml Dopamin hydroclorid 200mg/ 5ml Tiêm  Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch  Hộp 10 ống x 5ml 36 tháng 300110348224 Laboratoire Renaudin Pháp Ống             160            45,000              7,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 279/QĐ-BVAG
214 Tadarix 5mg Ivabradin 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 8 vỉ x 14 viên 24 tháng 840110181500 Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha Viên          5,000              4,195            20,975,000 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 279/QĐ-BVAG
215 Tadarix 7,5mg Ivabradin 7,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 8 vỉ x 14 viên 24 tháng 840110181600 Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha Viên        15,000              6,899          103,485,000 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 279/QĐ-BVAG
216 Azenmarol 1 Acenocoumarol  1mg  Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110257623 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên   3,000,000                 105          315,000,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
217 Aspirin MKP 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 24 tháng 893110234624 Công ty TNHH Mekophar Việt Nam Viên      300,000                 340          102,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 279/QĐ-BVAG
218 Aspirin Vidipha 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên
24 tháng 893110102400 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương Việt Nam Viên      400,000                   48            19,320,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 279/QĐ-BVAG
219 Kaclocide Acetylsalicylic acid + clopidogrel 75mg + 75mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110272724 Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên        75,000                 810            60,750,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 279/QĐ-BVAG
220 Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng VD-34727-20 Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam Viên      200,000              9,500       1,900,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
221 Actilyse Alteplase 50mg Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm 36 tháng QLSP-948-16 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức Lọ             650     10,830,000       7,039,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
222 Apixa - 2.5 Apixaban 2,5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 890110437823 Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ Viên          1,000              8,115              8,115,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 279/QĐ-BVAG
223 Eliquis Apixaban 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 36 tháng 539110436323 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức Viên          3,000            24,150            72,450,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
224 DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110393724  Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi   Việt Nam   Viên    4,500,000              1,020       4,590,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 279/QĐ-BVAG
225 Clopidogrel 75 Clopidogrel 75mg Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110231425  Cty CP Dược Medipharco   Việt Nam  Viên #########                 190       1,900,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO  279/QĐ-BVAG
226 Plavix Clopidogrel 300mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-18879-15 SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp Viên          3,000            54,746          164,238,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
227 XERDOXO 10 MG Rivaroxaban 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 383110184400 KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia Viên          4,000            25,500          102,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 279/QĐ-BVAG
228 XERDOXO 15 MG Rivaroxaban 15mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 383110184500 KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia Viên          7,000            19,000          133,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 279/QĐ-BVAG
229 Statinagi 20 Atorvastatin  20mg  Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110381424 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên #########                   94       1,222,000,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
230 Vaslor-40 Atorvastatin 40mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110807624 Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Viên      200,000                 790          158,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
231 Atorvastatin 40 Atorvastatin 40mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên 36 tháng 893110586324 (VD-33344-19)  Cty CP Dược Medipharco   Việt Nam  Viên      700,000                 420          294,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO  279/QĐ-BVAG
232 Ezoleta Tablet Ezetimibe 10mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 60 tháng VN-22950-21 KRKA, D.D., Novo Mesto  Slovenia  Viên        20,000            10,850          217,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 279/QĐ-BVAG
233 Ridolip 10 Ezetimibe  10mg  Uống Viên nén  Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên  36 tháng 893110409824  Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm   Việt Nam   viên         80,000              3,990          319,200,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 279/QĐ-BVAG
234 Fenofibrate tablets USP 145 mg Fenofibrat 145mg Uống Viên nén bao phim  Hộp 3 vỉ x 10 viên  24 tháng 890110434723  Macleods Pharmaceuticals Limited   India   Viên         30,000              5,324          159,720,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 279/QĐ-BVAG
235 Atifibrate 145 mg Fenofibrat 145mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC 36 tháng 893110025124 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Viên        30,000              2,500            75,000,000 CÔNG TY TNHH STAR LAB 279/QĐ-BVAG
236 Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 540110076523 SMB Technology S.A Bỉ Viên        10,000              5,800            58,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
237 Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 36 tháng VN-17205-13 Astrea Fontaine Pháp Viên        50,000              7,053          352,650,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
238 Fenbrat 200M Fenofibrat 200mg Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110398724 (VD-27136-17) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam Viên        40,000              1,700            68,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 279/QĐ-BVAG
239 Savi Gemfibrozil 600 Gemfibrozil 600mg Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110293923 Công Ty CPDP Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam Viên      100,000              4,320          432,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 279/QĐ-BVAG
240 Agirovastin 20 Rosuvastatin 20mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110588424 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên      500,000                 445          222,500,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
241 Rosuvastatin 20 Rosuvastatin 20mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-35416-21  Cty CP Dược Medipharco   Việt Nam  Viên      500,000                 350          175,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO  279/QĐ-BVAG
242 Simvastatin 20 Simvastatin 20mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-35654-22  Cty CP Dược Medipharco   Việt Nam  Viên      300,000                 186            55,800,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO  279/QĐ-BVAG
243 Nimotop Nimodipin 30mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 48 tháng VN-20232-17 Bayer AG Đức Viên          6,000            16,653            99,918,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
244 Omnipaque Iohexol 647mg/ml (tương đương 300mg iod/ml) x 100ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 36 tháng 539110067223 GE Healthcare Ireland Limited Ireland Chai          1,400          433,310          606,634,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
245 Omnipaque Iohexol 755mg/ml (tương đương 350mg iod/ml) x 100ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 36 tháng 539110067123 GE Healthcare Ireland Limited Ireland Chai             400          609,140          243,656,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
246 Povidon iodin 10% Povidon iodin 10%/90ml Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml 36 tháng 893100900624 (VD-28005-17) Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam Chai          4,000              8,750            35,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM 279/QĐ-BVAG
247 Vinzix Furosemid 20mg/2ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 36 tháng 893110305923 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống        80,000                 549            43,920,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
248 Agifuros Furosemid 40mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 36 tháng 893110255223 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên   1,200,000                   83            99,600,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
249 Verospiron Spironolacton 50mg Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 60 tháng VN-19163-15 Gedeon Richter Plc Hungary Viên      120,000              4,935          592,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 279/QĐ-BVAG
250 Spirovell Spironolacton 25mg Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 24 tháng 640110350424  Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))   Phần Lan   Viên       280,000              3,100          868,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 279/QĐ-BVAG
251 Entacron 25 Spironolacton 25mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110541824 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Viên   1,400,000              1,596       2,234,400,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 279/QĐ-BVAG
252 Spironolacton Spironolacton 25mg Uống Viên nén Chai 200 viên 36 tháng VD-34696-20 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      370,000                 306          113,220,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
253 Misanlugel Aluminum phosphat 20%/12,4g Uống hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 36 tháng 893100473624 Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam  Gói         54,000              1,890          102,060,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) 279/QĐ-BVAG
254 Dimezulen Guaiazulen + dimethicon 4mg + 300mg Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC 24 tháng 893100282925 Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam Viên      100,000              4,000          400,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 279/QĐ-BVAG
255 Pepsia Guaiazulen + Dimethicon 4mg/10g + 3000mg/10g Uống Thuốc uống dạng gel Hộp 30 gói x 10g 24 tháng 893100027400 Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam  Gói         91,000              3,500          318,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 279/QĐ-BVAG
256 Savi Lansoprazole 30 Lansoprazol 30mg Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng VD-21353-14  Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi   Việt Nam   Viên       500,000              1,200          600,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 279/QĐ-BVAG
257 Hadulanso 30 Lansoprazol 30mg Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110338700 Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Viên      200,000              1,394          278,800,000 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 279/QĐ-BVAG
258 Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 36 tháng 893110345524 Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam  Gói       102,000              2,394          244,188,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
259 LC Lucíd Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 1300mg + 3384mg Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 36 tháng 893100162425 (VD-34083-20) Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam  Gói       105,000              3,200          336,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 279/QĐ-BVAG
260 Simegaz Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800mg + 610mg + 80mg)/10ml Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 24 tháng 893100850524 (VD-33504-19) Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam  Gói         80,000              3,250          260,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 279/QĐ-BVAG
261 Hamigel–S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 3058,83mg + 80mg) /10ml Uống hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 36 tháng VD-36243-22 Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam  Gói       155,000              3,381          524,055,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) 279/QĐ-BVAG
262 Omevin Omeprazol 40mg Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 24 tháng 893110374823 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Lọ          7,500              5,700            42,750,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
263 Kagasdine Omeprazol 20mg Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 36 tháng 893110136825 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      363,000                 131            47,553,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
264 Vacoomez 40 Omeprazol 40mg Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 500 viên 24 tháng 893110324224 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Viên      300,000                 252            75,600,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 279/QĐ-BVAG
265 A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml;
 Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml
24 tháng 893110147424 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Lọ          2,000            19,000            38,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 279/QĐ-BVAG
266 Vinxium Esomeprazol 40mg Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml 36 tháng VD-22552-15 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Lọ          2,000              7,350            14,700,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
267 Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20mg Uống viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên 36 tháng 893110193624 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam viên      270,000              2,890          780,300,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 279/QĐ-BVAG
268 Nolpaza 20MG Pantoprazol 20mg Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 14 viên 36 tháng 383110026125 (VN-22133-19) KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia Viên      100,000              5,800          580,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
269 Dogastrol 40mg Pantoprazol 40mg Uống Viên nén bao phim  Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 250 viên, Chai 500 viên  36 tháng 893110085924 (VD-22618-15) Công ty CP SX - TM dược phẩm Đông Nam Việt Nam Viên      500,000                 750          375,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 279/QĐ-BVAG
270 Pantoprazol Pantoprazol 40mg Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên 36 tháng 893110362725 (VD-21315-14) Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      360,000                 286          102,960,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
271 Domreme Domperidon 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ
x 10 viên
60 tháng 529110073023 Remedica Ltd Cyprus Viên      150,000              1,200          180,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 279/QĐ-BVAG
272 Vacodomtium 10 Domperidon 10mg Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 36 tháng 893110037800 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Viên      200,000                   52            10,400,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 279/QĐ-BVAG
273 ELITAN 10MG/2ML Metoclopramid 10mg/2ml Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml 60 tháng VN-19239-15 Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility Cyprus Ống          6,000            14,200            85,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 279/QĐ-BVAG
274 Spas- Agi Alverin citrat  40mg  Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110431724 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên          8,000                 160              1,280,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
275 Sorbitol 5g Sorbitol 5g Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 36 tháng 893100685724 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương Việt Nam  Gói         30,000                 525            15,750,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 279/QĐ-BVAG
276 Cadismectite Dioctahedral smectit 3000mg Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 36 tháng 893100183024 Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam  Gói           8,000              1,240              9,920,000 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 279/QĐ-BVAG
277 Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói 36 tháng QLSP-851-15 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam  Gói         57,000                 882            50,274,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 279/QĐ-BVAG
278 Dopolys Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 7mg + 150mg + 150mg Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD3-172-22 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam Viên      110,000              2,980          327,800,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
279 Pelethrocin Diosmin 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 36 tháng 520110016123 Help S.A. Greece Viên      140,000              6,100          854,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 279/QĐ-BVAG
280 TRIXOVIN Diosmin 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 15 viên 36 tháng 893110106000 Công ty CP dược Phúc Vinh Việt Nam Viên      100,000              4,200          420,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 279/QĐ-BVAG
281 Venokern 500mg
viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ
x 10 viên
60 tháng 840110521124 Kern Pharma S.L. Spain Viên      480,000              3,200       1,536,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 279/QĐ-BVAG
282 Diosce Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng 893100399825 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam Viên      370,000                 600          222,000,000 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 279/QĐ-BVAG
283 Pancres Amylase + lipase + protease Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-25570-16 Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC Việt Nam Viên      100,000              3,000          300,000,000 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 279/QĐ-BVAG
284 Itomed Itoprid 50mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên 36 tháng VN-23045-22 Pro.Med.CS Praha a.s Czech Republic Viên        10,000              4,400            44,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 279/QĐ-BVAG
285 Espumisan Capsules Simethicon 40mg Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 36 tháng 400100083623 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức Viên        40,000                 879            35,160,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
286 Silymarin VCP Silymarin 140mg Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893200192725 (VD-31241-18) Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam Viên      103,000                 965            99,395,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 279/QĐ-BVAG
287 Agitritine 200 Trimebutine maleat 200mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110233925 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên          2,000                 535              1,070,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
288 Depaxan Dexamethason 4mg/ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 36 tháng VN-21697-19 Rompharm Company S.r.l Rumani Ống             800            24,000            19,200,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
289 Vinphason Hydrocortison 100mg Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 36 tháng 893110219823 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Lọ          3,000              7,000            21,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
290 ID-Arsolone 4 Methyl prednisolon 4mg Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110310300 (VD-30387-18) Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Viên        30,000                 950            28,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 279/QĐ-BVAG
291 Kapredin Methyl prednisolon 16mg Uống Viên nén Chai 1000 viên 36 tháng 893110154323 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên        60,000                 482            28,920,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
292 Pdsolone-125 mg Methyl prednisolon 125mg Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 36 tháng 890110034425 (VN-21913-19) Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ Lọ             350            47,500            16,625,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 279/QĐ-BVAG
293 Predni Hera Dr 5 Prednisolon acetat (natri phosphate) 5mg Uống viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110375724 Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam viên          6,000              1,974            11,844,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 279/QĐ-BVAG
294 Forxiga Dapagliflozin 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 36 tháng VN3-37-18 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh Viên      450,000            19,000       8,550,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
295 Jardiance Empagliflozin 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VN2-605-17 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức Viên      100,000            23,072       2,307,200,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
296 Jardiance Empagliflozin 25mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VN2-606-17 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức Viên          4,000            26,533          106,132,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
297 Glumeben 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin  2,5mg +  500mg Uống Viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-24598-16 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam viên      150,000              1,260          189,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 279/QĐ-BVAG
298 Glumeben 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin  2,5mg +  500mg Uống Viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-24598-16 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam viên        53,000              1,260            66,780,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 279/QĐ-BVAG
299 Golddicron Gliclazid  30mg  Uống  Viên nén giải phóng có kiểm soát   Hộp 5 vỉ x 20 viên  36 tháng 800110402523  Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))   Italy   viên       260,000              2,600          676,000,000 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 279/QĐ-BVAG
300 Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 24 tháng 893110268923 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam viên      600,000                 460          276,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 279/QĐ-BVAG
301 Dorocron MR 30 mg Gliclazid 30mg Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 30 viên 36 tháng VD-26466-17 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam  Viên       745,000                 279          207,855,000 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 279/QĐ-BVAG
302 Dorocron MR 30 mg Gliclazid 30mg Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 30 viên 36 tháng VD-26466-17 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam  Viên       660,000                 279          184,140,000 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 279/QĐ-BVAG
303 Gly4par 60 Gliclazid 60mg Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 890110999124 Inventia Healthcare Limited India Viên      332,000              1,200          398,400,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
304 Gluzitop MR 60 Gliclazid 60mg Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 36 tháng 893110208923 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      556,000                 567          315,252,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
305 Diaprid 2 Glimepirid 2mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 36 tháng 893110178224 (VD-24959-16) Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam Viên      200,000                 950          190,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC  279/QĐ-BVAG
306 Diaprid 4 Glimepirid 4mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 36 tháng 893110178324 (VD-25889-16) Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam Viên      240,000                 920          220,800,000 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 279/QĐ-BVAG
307 Perglim M-2 Glimepirid + Metformin 2mg + 500mg Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 24 tháng 890110035223 Inventia Healthcare Limited India Viên      180,000              2,989          538,020,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
308 Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110617124 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên   1,800,000              2,247       4,044,600,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
309 Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài ( Glargine,Determir, Degludec ) 300 IU/ml; 1,5ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 30 tháng 400410304624 Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức Bút tiêm          2,500          415,000       1,037,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
310 Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 36 tháng QLSP-1088-18 Lilly France Pháp Bút tiêm        10,000          198,000       1,980,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
311 Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 36 tháng 300410177600 Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France Pháp Bút tiêm          3,000          198,000          594,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
312 NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 24 tháng 300410179000 Novo Nordisk Production SAS Pháp Bút tiêm          3,000          200,508          601,524,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
313 Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 36 tháng 590410647424 Bioton S.A. Ba Lan Ống        27,000            95,000       2,565,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 279/QĐ-BVAG
314 Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Tiêm Dung Dịch Tiêm Hộp 1 ống 3ml 24 tháng 890410177200 (VN-13913-11) Wockhardt Limited Ấn Độ Ống        24,000            78,000       1,872,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 279/QĐ-BVAG
315 Trajenta Linagliptin 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-17273-13 West - Ward Columbus Inc. Mỹ Viên          7,700            16,156          124,401,200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
316 Metformin 500 Metformin 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-20289-17 Lek S.A Ba Lan Viên      210,000                 435            91,350,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
317 Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 36 tháng 300110789924 (VN-22170-19) Merck Sante s.a.s Pháp Viên      200,000              2,338          467,600,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
318 Metformin 500mg Metformin 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110230800 (VD-33619-19) Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Viên      745,000                 141          105,045,000 CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM 279/QĐ-BVAG
319 Metformin XR 500 Metformin 500mg Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110455523 Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Viên      763,000                 595          453,985,000 CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM 279/QĐ-BVAG
320 Metformin 500mg Metformin 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110230800 (VD-33619-19) Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Viên      700,000                 141            98,700,000 CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM 279/QĐ-BVAG
321 Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 36 tháng 300110016424 Merck Sante s.a.s Pháp Viên      480,000              3,677       1,764,960,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
322 Cobimet XR 750 Metformin 750mg Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 30 tháng 893110332800 Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam Viên      148,000                 760          112,480,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 279/QĐ-BVAG
323 Cobimet XR 750 Metformin 750mg Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 30 tháng 893110332800 Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam Viên        50,000                 760            38,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 279/QĐ-BVAG
324 Metsav 850 Metformin 850mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 60 tháng 893110163724  Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi   Việt Nam   Viên       500,000                 575          287,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 279/QĐ-BVAG
325 Metformin 850mg Metformin 850mg Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 36 tháng 893110294000 Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam Viên      291,000                 170            49,470,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 279/QĐ-BVAG
326 Metformin Metformin 1000mg Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110443424 (VD-31992-19) Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Viên      400,000                 448          179,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN  DƯỢC PHẨM TV.PHARM 279/QĐ-BVAG
327 DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Uống viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-27507-17 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên   2,160,000                 924       1,995,840,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
328 Bividia 100 Sitagliptin 100mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC). Hộp 1 chai 60 viên (Chai nhựa HDPE ) Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm -nhôm/PVC) 36 tháng 893110557424 (VD-33064-19) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Việt Nam viên          2,000            12,000            24,000,000 CÔNG TY TNHH  THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 279/QĐ-BVAG
329 Mocramide 50mg Vildagliptin 50mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ
x 10 viên
30 tháng 893610358424 (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam Viên        12,000              7,000            84,000,000 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ  279/QĐ-BVAG
330 Luciwif Vildagliptin 50mg Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên 36 tháng 893110324100 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên        16,000                 651            10,416,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 279/QĐ-BVAG
331 Galza - Met 50/850 Tablets Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 24 tháng 893110088200 Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2)  Việt Nam  Viên        15,000              6,300            94,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 279/QĐ-BVAG
332 Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 18 tháng 400110771924 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia Viên        15,000              9,274          139,110,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
333 Duobivent Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110238523 Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam Viên        24,000              6,300          151,200,000 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 279/QĐ-BVAG
334 Visdazul 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 18 tháng 893110081525 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco Việt Nam Viên        24,000              6,300          151,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 279/QĐ-BVAG
335 Ryzonal Eperison 50mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 36 tháng 893110663724 (VD-27451-17) Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Viên          9,000                 390              3,510,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
336 Divaser-F Betahistin 16mg Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 36 tháng 893110313324 Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Viên      800,000                 360          288,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
337 Betahistin Betahistin 16mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 36 tháng VD-34690-20 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên   1,000,000                 163          163,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
338 Betixtin Betahistin 24mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x
10 viên
24 tháng 594110298525 Antibiotice SA Romania Viên      150,000              5,616          842,400,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 279/QĐ-BVAG
339 Betagen 24 Betahistin 24mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 14 viên 36 tháng VN-23075-22 Gpax Pharmaceuticals Private Limited  India  Viên      100,000              2,940          294,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 279/QĐ-BVAG
340 Agihisitne 24 Betahistin 24mg Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110263900 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên      300,000              2,780          834,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
341 Stresam Etifoxin chlohydrat 50mg Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên 36 tháng VN-21988-19 Biocodex Pháp Viên        10,000              3,300            33,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
342 Etifoxin MCN 50 Etifoxin chlohydrat 50mg Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 30 tháng 893110153200 Công Ty Cổ Phần Medcen Việt Nam Viên        30,000              3,150            94,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 279/QĐ-BVAG
343 Rotundin 60 Rotundin 60mg Uống Viên nén Chai 1000 viên 36 tháng 893110102624 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên        30,000                 620            18,600,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
344 Sulpragi Sulpirid  50mg  Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110878024 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa Việt Nam Viên          6,000                 130                 780,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
345 Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml 36 tháng VD-34628-20 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Ống        25,000            11,700          292,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA  279/QĐ-BVAG
346 Triarocin Acetyl leucin 500mg Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 36 tháng 893100017600 (VD-34152-20) Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam Viên        50,000              2,793          139,650,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 279/QĐ-BVAG
347 Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 36 tháng 893100698024 (VD-30195-18) Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam Viên      200,000              2,400          480,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
348 Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml 60 tháng VN-13244-11 Italfarmaco S.P.A Ý Ống          4,000            69,300          277,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
349 Apratam Piracetam 400mg Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng
594110027825
Arena Group S.A. Romania viên      180,000              1,600          288,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 279/QĐ-BVAG
350 Piracetam 400 Piracetam 400mg Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110213123 Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam Viên      350,000                 819          286,650,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 279/QĐ-BVAG
351 Agicetam 400 Piracetam  400mg  Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110429024 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa Việt Nam Viên      420,000                 205            86,100,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
352 Kacetam Piracetam 800mg Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 36 tháng VD-34693-20 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên      900,000                 381          342,900,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
353 Piracetam 800 Piracetam 800mg Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-20985-14 Công ty cổ phần dược Medipharco  Việt Nam  Viên   1,400,000              1,197       1,675,800,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 279/QĐ-BVAG
354 Baburol Bambuterol  10mg  Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110380824 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên        40,000                 265            10,600,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
355 Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 24 tháng 730110131924 AstraZeneca AB Thụy Điển Ống        30,000            24,906          747,180,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 279/QĐ-BVAG
356 Besmate Inhalation Solution Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 gói x 10 lọ, mỗi lọ 2,5ml 36 tháng 471115348724 Taiwan Biotech Co., Ltd Đài Loan Lọ        10,000            15,600          156,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 279/QĐ-BVAG
357 Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium
Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml 36 tháng 893115264625 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống        20,000            10,930          218,600,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
358 Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol + fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 24 tháng 840110784024 Glaxo Wellcome S.A. Spain Bình xịt             280          210,176            58,849,280 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
359 Ambroxol Ambroxol 30mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110437824 (VD-31730-19) Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên        80,000                   86              6,880,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
360 Terp-cod Codein + terpin hydrat 10mg; 100mg Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 15 viên 36 tháng 893101272800 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Viên          5,000                 503              2,515,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 279/QĐ-BVAG
361 Acecyst N-acetylcystein 200mg Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 24 tháng 893100131425 (VD-25112-16) Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa Việt Nam Viên        93,000                 155            14,415,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
362 Kadium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim 36 tháng VN-14110-11 Biomedica, spol.s.r.o Czech Republic Viên        70,000              1,785          124,950,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
363 Kali Clorid Kali clorid 500mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110627524 Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam Viên        70,000                 800            56,000,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
364 MEYERAPAGIL Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-34036-20 Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam Viên        60,000              1,100            66,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 279/QĐ-BVAG
365 Amiparen 10% Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20
túi x 200 ml
24 tháng 893110453623 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam Túi          2,800            63,000          176,400,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 279/QĐ-BVAG
366 Amiparen 5% Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x
200ml
24 tháng 893110453723 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam Túi             400            53,000            21,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 279/QĐ-BVAG
367 Neoamiyu Acid amin* (Lisoleucin 1,500gam + L-Leucin 2,000gam + L-Lysin acetat 1,400gam + LMethionin 1,000gam + L-Phenylalanin 1,000gam + LThreonin 0,500gam + L-Tryptophan 0,500gam + L-Valin 1,500gam + L-Alanin 0,600gam + L-Arginin 0,600gam + LAspartic acid 0,050gam + L-Glutamic acid 0,050gam + LHistidin 0,500gam + L-Prolin 0,400gam + L-Serin 0,200gam + L-Tyrosin 0,100gam + Glycin 0,300gam)/200ml; 6,1% Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml 36 tháng VN-16106-13 Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật Túi          1,000          116,258          116,258,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
368 Kidmin Acid amin* Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20
túi x 200 ml
24 tháng VD-35943-22 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam Túi             100          115,000            11,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 279/QĐ-BVAG
369 Aminoleban Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi
x 200 ml
30 tháng VD-36020-22 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam Túi             100          104,000            10,400,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 279/QĐ-BVAG
370 Calci Clorid 0,5g/5ml Calci clorid 500mg/5ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 5ml 60 tháng 893110710824 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương Việt Nam Ống             500                 819                 409,500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 279/QĐ-BVAG
371 Glucose 5% Glucose 25g/ 500ml Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai 36 tháng VD-35954-22 Công ty Cổ phần IVC Việt Nam Chai          3,000              7,000            21,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 279/QĐ-BVAG
372 Glucose 30% Glucose 30%/250ml Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 24 tháng VD-23167-15 Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Chai          3,000            12,890            38,670,000 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 279/QĐ-BVAG
373 Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 36 tháng 893110375223 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Ống      100,000              1,850          185,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
374 Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml 36 tháng VD-19567-13 Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Ống        10,000              2,900            29,000,000 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 279/QĐ-BVAG
375 Manitol 20% Manitol Manitol 20%(kl/tt) Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 36 tháng 893110452724 Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar Việt Nam Chai          1,800            19,100            34,380,000 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 279/QĐ-BVAG
376 Natri clorid 0,9% Natri clorid 900mg/ 100ml Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 24 tháng 893110615324 Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam Túi        50,000              4,048          202,400,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 279/QĐ-BVAG
377 Sodium Chloride Injection Natri Clorid 0,9%
500ml
Tiêm truyền Dung dịch
 tiêm truyền
Thùng 30
 chai 500ml
36 tháng 690110784224 (VN-21747-19) Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd China Chai        40,000            12,495          499,800,000 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 279/QĐ-BVAG
378 Natri clorid 0,9% Natri clorid Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 24 tháng 893110118423 Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam Chai      150,000              6,050          907,500,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
379 Natri clorid 3% Natri clorid Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 24 tháng 893110118723 Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam Chai          4,500              6,610            29,745,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
380 Natri clorid 0,45% Natri clorid Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 24 tháng 893110118623 Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam Chai             500            10,500              5,250,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
381 Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10%, 250ml Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 18 tháng 900110782324 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo Chai             300          118,235            35,470,500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
382 Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid 20%, 250ml Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml 18 tháng VN-19955-16 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo Chai               50          170,000              8,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 279/QĐ-BVAG
383 Lactated Ringer's Ringer Lactat Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 24 tháng 893110118323 Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam Chai          1,000              6,500              6,500,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
384 Ringer's Acetate Ringer acetat Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi
500 ml
36 tháng 893110056323 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam Túi             400            19,800              7,920,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 279/QĐ-BVAG
385 Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 48 tháng 893110124925 (VD-31299-18) Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Ống      150,000                 500            75,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 279/QĐ-BVAG
386 Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 100ml Tiêm Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml 36 tháng VD-23172-15 Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Chai          1,500              5,370              8,055,000 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN  DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 279/QĐ-BVAG
387 Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 24 tháng 893110118823 Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam Chai             700              6,210              4,347,000 LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO 279/QĐ-BVAG
388 Totcal Soft capsule Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 100IU Uống Viên nang mềm Hộp 20 vỉ x 5 viên 36 tháng 880100007900 (VN-20600-17)  Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd   Hàn Quốc   Viên         35,000              3,900          136,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 279/QĐ-BVAG
389 Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-34896-20 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam viên      100,000                 840            84,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 279/QĐ-BVAG
390 Orthopa Chew Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 400IU Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 tuýp x 15 viên 36 tháng VD-34975-21 Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam Viên        30,000              1,490            44,700,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 279/QĐ-BVAG
391 Natecal D3 Calci carbonat + vitamin D3 Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat 1500mg)600mg + Cholecalciferol (Vitamin D3)400IU Uống Viên nén rã trong miệng Hộp 1 chai 60 viên 24 tháng 800100014724 Italfarmaco S.p.A. Ý Viên        30,000              4,000          120,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 279/QĐ-BVAG
392 Calcium Lactate 300 Tablets Calci lactat 300mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ
x 10 viên
60 tháng 529100427323 Remedica Ltd Cyprus Viên        25,000              2,500            62,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 279/QĐ-BVAG
393 Calcium Calci lactat 300mg Uống Viên nén Chai 1000 viên 36 tháng 893100848324 (VD-33457-19) Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên        30,000                 233              6,990,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 279/QĐ-BVAG
394 Calcitriol Calcitriol 0,25mcg Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 3 vỉ x 30 viên 36 tháng 893110153924 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam viên        90,000                 280            25,200,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 279/QĐ-BVAG
395 Vitamin B1B6B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893100471924 (VD-30721-18) Công ty cổ phần Sản Xuất - Thương Mại Dược Phẩm Đông Nam Việt Nam Viên        20,000                 950            19,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 279/QĐ-BVAG
396 Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110342324 Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco Việt Nam Viên        20,000              1,100            22,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 279/QĐ-BVAG
397 Dubemin Injection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 24 tháng 894110784824 (VN-20721-17) Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh Ống          2,400            13,500            32,400,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 279/QĐ-BVAG
398 Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg+250mg+5mg Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi 36 tháng 893110395523 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Lọ          2,400              7,000            16,800,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 279/QĐ-BVAG
399 Magisix Vitamin B6 + magnesi lactat  5mg + 470mg
+5mg  
Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110431324 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa Việt Nam Viên        10,000                 103              1,030,000 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 279/QĐ-BVAG
400 B12 Ankermann Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 1000mcg Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 25 viên 24 tháng VN-22696-20 Artesan Pharma GmbH & Co., KG Đức Viên        10,000              7,000            70,000,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 279/QĐ-BVAG
401 Cevit 500 Vitamin C 500mg/5ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 5ml 24 tháng 893110296200 (VD-23690-15) Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam Ống        14,000              1,323            18,522,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 279/QĐ-BVAG
402 Wosulin-R Insulin người 40IU/ml x 10ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 24 tháng 890410092323
(VN-13426-11)
Wockhardt Limited Ấn Độ Lọ             170            92,000            15,640,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 121/QĐ-BVTM
403 Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromide (10mg/ml) x 5ml Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml 24 tháng VN-22745-21 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo Lọ               70            87,300              6,111,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 121/QĐ-BVTM
404 Seretide Evohaler DC 25/125mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 24 tháng 840110784024 Glaxo Wellcome S.A. Spain Bình xịt             280          210,176            58,849,280 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 121/QĐ-BVTM
405 Morphin Morphin hydroclorid 10mg/ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 36  tháng 893111093823
(VD-24315-16)
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha  Bình Dương Việt Nam Ống          2,000              8,925            17,850,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 121/QĐ-BVTM
406 Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml 36  tháng 400110017625 (VN-18845-15) Siegfried Hameln GmbH Germany Ống          9,000          105,000          945,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 121/QĐ-BVTM
407 Duosol without potassium solution for haemofiltration Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml); Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml); Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml); Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml); Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml); Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml); Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucose khan) 5,49gam; Ngăn B: Natriclorid 27,47gam; - Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96gam Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 24 tháng 400110020123 (VN-20914-18) B. Braun Avitum AG Germany Túi             600          643,000          385,800,000 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 121/QĐ-BVTM
408 NOLPAZA 20MG Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 20mg Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 14 viên 36 tháng 383110026125 (VN-22133-19) KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia Viên      100,000              5,750          575,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 121/QĐ-BVTM
409 Laevolac Mỗi 15ml chứa 10g lactulose 10g/15ml Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói 15ml 24 tháng 900100522324 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo Gói        10,000              5,500            55,000,000 Công ty TNHH Dược và Vật Tư Y Tế Kiên Đan 121/QĐ-BVTM
410 Sodium Chloride Injection Natri clorid (4,5g/500ml) - 500ml Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500nl 36 tháng 690110784224 Sichuan Kelun Pharmaceutical Co, Ltd China Chai        40,000            12,495          499,800,000 Công ty TNHH Vật Tư Y Tế Hoàn Vũ 121/QĐ-BVTM

Đơn vị trực thuộc

tiện ích