| DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2026 LẦN 2 |
| (Đính kèm Quyết định số 135/QĐ-BVTM, ngày 14/5/2026 của Bệnh Viện Tim Mạch An Giang) |
| STT |
Tên thuốc |
Tên hoạt chất |
Nồng độ, hàm lượng |
Đường dùng |
Dạng bào chế |
Quy cách |
Hạn dùng (Tuổi thọ) |
GĐKLH hoặc GPNK |
Cơ sở sản xuất |
Xuất xứ |
Đơn vị tính |
Số lượng |
Đơn giá |
Thành tiền |
Tên nhà thầu |
Quyết định trúng thầu |
| 1 |
Vinlido 200mg |
Lidocain hydroclodrid |
200mg/ 10ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
36 tháng |
893110456223 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Ống |
3,000 |
15,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
279/QĐ-BVAG |
| 2 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 2ml |
36 tháng |
893110688924 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Ống |
9,600 |
467 |
4,483,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 3 |
Lidogel 2% |
Lidocain hydroclodrid |
2%, 10g |
Dùng ngoài |
Gel bôi niêm mạc |
Hộp 1 tuýp x 10g |
36 tháng |
893100546224 (VD-32933-19) |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Tuýp |
40 |
39,890 |
1,595,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
279/QĐ-BVAG |
| 4 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 1ml |
36 tháng |
893112265523 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Ống |
2,500 |
17,500 |
43,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 5 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Hộp 5 ống 20ml |
36 tháng |
VN-17438-13 |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Ống |
60 |
30,200 |
1,812,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 6 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Hộp 1 chai 250ml |
60 tháng |
001114017424 (VN-17775-14) |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Chai |
30 |
1,548,750 |
46,462,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 7 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 12 lọ x 5ml |
24 tháng |
VN-21645-18 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Lọ |
45 |
46,500 |
2,092,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 8 |
Japrolox |
Loxoprofen |
60mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
48 tháng |
VN-15416-12 |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. |
Nhật Bản đóng gói Thái Lan. |
Viên |
8,000 |
4,620 |
36,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 9 |
Mobexicam 10mg/ml |
Meloxicam |
10mg/ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) |
60 tháng |
529110434025 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Ống |
560 |
18,200 |
10,192,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
279/QĐ-BVAG |
| 10 |
Meloxicam 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893110080524 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Viên |
21,000 |
58 |
1,218,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 11 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
60 tháng |
529110023623 |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Viên |
22,000 |
4,560 |
100,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
279/QĐ-BVAG |
| 12 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Thùng 48 túi 100ml |
36 tháng |
893110055900 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi |
1,200 |
8,190 |
9,828,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
279/QĐ-BVAG |
| 13 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
60 tháng |
893100156725 (VD-23978-15) |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
480 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
279/QĐ-BVAG |
| 14 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
500 mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893100357823 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
133,000 |
150 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 15 |
Algostase Mono 500 mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
Uống |
Viên nén sủi |
Hộp 1 Tuýp x 16 Viên |
24 tháng |
540100430425 |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Viên |
9,900 |
2,310 |
22,869,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
279/QĐ-BVAG |
| 16 |
Fremedol 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-36006-22 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Viên |
84,000 |
425 |
35,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
279/QĐ-BVAG |
| 17 |
Pharbacol |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
36 tháng |
893100076524 (VD-24291-16) |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Viên |
70,000 |
950 |
66,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
279/QĐ-BVAG |
| 18 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ
x 10 viên |
36 tháng |
VN-22611-20 |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
279/QĐ-BVAG |
| 19 |
Algotra 37,5mg/325mg |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
Uống |
Viên nén sủi |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
18 tháng |
VN-20977-18 |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Viên |
15,000 |
8,800 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
279/QĐ-BVAG |
| 20 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
Uống |
Viên nén |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110477824 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
viên |
21,000 |
680 |
14,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
279/QĐ-BVAG |
| 21 |
Otibone 1000 |
Glucosamin |
1000mg |
Uống |
Thuốc bột uống |
Hộp 30 gói x 3,8g |
36 tháng |
893100101124
(VD-20178-13) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Gói |
100,000 |
4,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
279/QĐ-BVAG |
| 22 |
Otibone 1500 |
Glucosamin |
1500mg |
Uống |
Thuốc bột uống |
Hộp 30 gói x 3,8g |
36 tháng |
893100101224 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Gói |
36,000 |
4,500 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
279/QĐ-BVAG |
| 23 |
Statripsine |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110352523 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
viên |
2,900 |
780 |
2,262,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
279/QĐ-BVAG |
| 24 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chai 500 viên |
36 tháng |
893100288523 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
2,600 |
59 |
153,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 25 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893100204325 (VD-34186-20) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
1,000 |
22 |
22,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 26 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/1ml |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Hộp 50 ống x 1ml |
24 tháng |
893110151100 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Ống |
40,000 |
1,048 |
41,920,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 27 |
Adrenalin 5 mg/5 ml |
Epinephrin (adrenalin) |
5mg/5ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
24 tháng |
893110200523 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Ống |
2,000 |
25,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 28 |
Bivixifen 60 |
Fexofenadin |
60mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chai 200 viên |
36 tháng |
893100952424 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Viên |
40,000 |
208 |
8,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
279/QĐ-BVAG |
| 29 |
Bivixifen 120 |
Fexofenadin |
120mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893100165923 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Viên |
5,000 |
380 |
1,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
279/QĐ-BVAG |
| 30 |
Bivixifen 180 |
Fexofenadin |
180mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893100255324 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Viên |
8,000 |
500 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
279/QĐ-BVAG |
| 31 |
Pipolphen |
Promethazin hydroclorid |
50mg/2ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 2ml |
60 tháng |
VN-19640-16 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Ống |
100 |
15,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
279/QĐ-BVAG |
| 32 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10% 10 ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống |
36 tháng |
VN-16410-13 |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Ống |
1,700 |
14,600 |
24,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
279/QĐ-BVAG |
| 33 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
0,84g/ 10ml |
Tiêm |
dung dịch tiêm truyền |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
60 tháng |
300110402623 (VN-17173-13) |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Ống |
16,000 |
23,000 |
368,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
279/QĐ-BVAG |
| 34 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
2mg/2ml |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
24 tháng |
893110361624 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Ống |
2,000 |
31,500 |
63,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 35 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml;4ml |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml |
18 tháng |
858110353424 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Ống |
6,000 |
30,500 |
183,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
279/QĐ-BVAG |
| 36 |
Seladrenalin |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml; 4ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hộp 10 ống x 4ml |
24 tháng |
868110427523 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Ống |
2,000 |
23,478 |
46,956,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
279/QĐ-BVAG |
| 37 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Hộp 1 lọ 5ml |
36 tháng |
2742/QLD-KD |
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. |
Turkey |
Lọ |
390 |
198,450 |
77,395,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
279/QĐ-BVAG |
| 38 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-24271-16 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
81,000 |
800 |
64,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
279/QĐ-BVAG |
| 39 |
Valproat EC DWP 500mg |
Valproat natri |
500mg |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893114287124 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Viên |
15,000 |
2,478 |
37,170,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
279/QĐ-BVAG |
| 40 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
Uống |
Viên nén phân tán |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
24 tháng |
893110820224 (VD-30544-18) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Viên |
10,000 |
8,879 |
88,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
279/QĐ-BVAG |
| 41 |
Augxicine 1g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
VD-35048-21 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 42 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
24 tháng |
893110270900 (VD-28065-17) |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Viên |
10,000 |
15,981 |
159,810,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 43 |
Ama-Power |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 50 lọ |
36 tháng |
VN-19857-16 |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Lọ |
1,000 |
61,700 |
61,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
279/QĐ-BVAG |
| 44 |
Auropennz 1.5 |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 1 lọ |
36 tháng |
890110068823 (VN-17643-14) |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Lọ |
1,000 |
39,984 |
39,984,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
279/QĐ-BVAG |
| 45 |
Mecefix-B.E 250 mg |
Cefixim |
250mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
42 tháng |
893110182124 (VD-29378-18) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Viên |
10,000 |
9,900 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
279/QĐ-BVAG |
| 46 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
24 tháng |
893710958224 |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Lọ |
5,000 |
54,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
279/QĐ-BVAG |
| 47 |
Cefoperazone 1000 |
Cefoperazon |
1g |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
24 tháng |
VD-35037-21 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Lọ |
5,000 |
42,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
279/QĐ-BVAG |
| 48 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
36 tháng |
VD-35594-22 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Lọ |
5,000 |
89,000 |
445,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
279/QĐ-BVAG |
| 49 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 01 lọ ; Hộp 10 lọ |
36 tháng |
893110242900 (VD-22285-15) |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Lọ |
10,000 |
40,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
279/QĐ-BVAG |
| 50 |
Buflan
2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
Tiêm |
Bột
pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
24 tháng |
893610358324 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Lọ |
12,000 |
184,000 |
2,208,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
279/QĐ-BVAG |
| 51 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
36 tháng |
VD-35471-21 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Lọ |
18,000 |
73,999 |
1,331,982,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
279/QĐ-BVAG |
| 52 |
Cefpirom 1g |
Cefpirom |
1g |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g |
24 tháng |
893110737424 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Lọ |
3,000 |
124,995 |
374,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
279/QĐ-BVAG |
| 53 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1000mg |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
36 tháng |
893110083625 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Lọ |
5,000 |
9,479 |
47,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 54 |
Ceftrione 1g |
Ceftriaxon |
1g |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
36 tháng |
893110122825 (VD-28233-17) |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Lọ |
14,000 |
5,586 |
78,204,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
279/QĐ-BVAG |
| 55 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2000 mg |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
24 tháng |
VD-19450-13 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Lọ |
4,000 |
28,600 |
114,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
279/QĐ-BVAG |
| 56 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110282123 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Viên |
15,000 |
1,885 |
28,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
279/QĐ-BVAG |
| 57 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110282123 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Viên |
15,000 |
1,885 |
28,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
279/QĐ-BVAG |
| 58 |
Vicimlastatin 500mg |
Imipenem + cilastatin* |
250mg + 250mg |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
36 tháng |
893110297700 (VD-28695-18) |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Lọ |
2,100 |
61,200 |
128,520,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
279/QĐ-BVAG |
| 59 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + tazobactam |
4g + 0,5g |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Hộp 1 lọ |
24 tháng |
VD-20673-14 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Lọ |
400 |
56,700 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
279/QĐ-BVAG |
| 60 |
Amikacin 1000mg/4ml |
Amikacin |
1000mg/4ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml |
24 tháng |
VD-35677-22 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
ống |
4,000 |
36,800 |
147,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
279/QĐ-BVAG |
| 61 |
Amikacin 250mg/100ml |
Amikacin |
250mg/100ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Thùng 20 túi 100ml, hộp 1 túi 100ml |
36 tháng |
893110165523 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi |
2,000 |
33,999 |
67,998,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
279/QĐ-BVAG |
| 62 |
Gentamicin 80mg/2ml |
Gentamicin |
80mg/2ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 2ml
Hộp 100 ống x 2ml |
36 tháng |
893110684224 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Ống |
500 |
1,019 |
509,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 63 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
500mg/100ml |
Tiêm |
Dung dịch truyền |
Chai 100ml |
36 tháng |
VN-22749-21 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai |
1,000 |
17,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
279/QĐ-BVAG |
| 64 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazol |
500mg/100ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Thùng 40 túi 100ml |
36 tháng |
VD-34057-20 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi |
3,000 |
5,500 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
279/QĐ-BVAG |
| 65 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893115886624 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
4,000 |
115 |
460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 66 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hộp 1 túi PE 100ml |
24 tháng |
590115079823 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Túi |
24,000 |
36,435 |
874,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 67 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
24 tháng |
VD-35583-22 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Chai |
17,000 |
34,881 |
592,977,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 68 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893115287023 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
26,000 |
709 |
18,434,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 69 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin |
500mg/100ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chai 100ml |
36 tháng |
VD-33729-19 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai |
2,500 |
13,881 |
34,702,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
279/QĐ-BVAG |
| 70 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
36 tháng |
VN-18523-14 |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi |
4,200 |
240,000 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
279/QĐ-BVAG |
| 71 |
Goldquino 5mg/ml Injection |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng carton 10 Túi x 150ml |
24 tháng |
880115332025 |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Túi |
4,200 |
142,800 |
599,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
279/QĐ-BVAG |
| 72 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
36 tháng |
VD-35819-22 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
14,000 |
699 |
9,786,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 73 |
Coli-Swiss |
Colistin* |
1MIU |
Tiêm |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp |
Hộp 1 lọ |
36 tháng |
890114966224 |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Lọ |
200 |
254,000 |
50,800,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
279/QĐ-BVAG |
| 74 |
Colistin 2 MIU |
Colistin* |
2MIU |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
24 tháng |
VD-35189-21 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Lọ |
200 |
598,000 |
119,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
279/QĐ-BVAG |
| 75 |
Nirzolid |
Linezolid* |
600mg/300ml |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Hộp 1 chai x 300ml |
24 tháng |
VN-22054-19 |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Chai |
1,440 |
93,000 |
133,920,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm PND |
279/QĐ-BVAG |
| 76 |
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection |
Teicoplanin* |
400mg |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi |
24 tháng |
868115426923 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Lọ |
800 |
351,950 |
281,560,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
279/QĐ-BVAG |
| 77 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Hộp 1 lọ |
24 tháng |
520115991224 |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Lọ |
1,200 |
93,975 |
112,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
279/QĐ-BVAG |
| 78 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
890110437523 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Viên |
30,000 |
6,594 |
197,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
279/QĐ-BVAG |
| 79 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 0,35mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893100716824 (VD-31323-18) |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
279/QĐ-BVAG |
| 80 |
Folihem |
Sắt fumarat + Acid folic |
310mg + 0,35mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN-19441-15 |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Viên |
12,000 |
3,000 |
36,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 81 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
24 tháng |
800410092123 |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Bơm tiêm |
15,000 |
70,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 82 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
24 tháng |
800410092023 |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Bơm tiêm |
20,000 |
95,000 |
1,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 83 |
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
5000IU/ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 25 lọ x 5ml |
60 tháng |
400410303124 |
Panpharma GmbH |
Đức |
Lọ |
2,000 |
199,500 |
399,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
279/QĐ-BVAG |
| 84 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml |
Heparin (natri) |
25000 IU/5ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 5ml |
36 tháng |
QLSP-1093-18 |
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd |
Malaysia |
Ống |
1,000 |
120,950 |
120,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
279/QĐ-BVAG |
| 85 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 1ml |
36 tháng |
VD-18191-13 |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Ống |
1,000 |
11,998 |
11,998,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
279/QĐ-BVAG |
| 86 |
MEDSAMIC 250MG/5ML |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm |
60 tháng |
VN-20801-17 |
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Ống |
200 |
12,197 |
2,439,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 87 |
Albunorm 20% |
Albumin |
10g/50ml |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Hộp 1 lọ x 50ml |
36 tháng |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Lọ |
200 |
725,000 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 88 |
Albutein 25% |
Albumin |
0,25g/ml (25%) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Hộp 1 chai 50ml |
36 tháng |
VN-16274-13 |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Chai |
200 |
987,610 |
197,522,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 89 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem |
60mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
48 tháng |
893110337323 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
viên |
60,000 |
1,300 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
279/QĐ-BVAG |
| 90 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem |
60mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110617524 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
200,000 |
630 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 91 |
Iminitrat 10 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên |
24 tháng |
893110285925 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
70,000 |
1,700 |
119,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
279/QĐ-BVAG |
| 92 |
Imidu 60 MG |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
60mg |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
60 tháng |
893110617324 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
200,000 |
2,478 |
495,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 93 |
Imidu 60 MG |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
60mg |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
60 tháng |
893110617324 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
100,000 |
2,478 |
247,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) |
279/QĐ-BVAG |
| 94 |
Nitbiru 10mg |
Nicorandil |
10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110281624 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Viên |
40,000 |
3,360 |
134,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
279/QĐ-BVAG |
| 95 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
36 tháng |
893110073324 (VD-25935-16) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Viên |
140,000 |
600 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 96 |
Hismedan |
Trimetazidin |
20mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC |
36 tháng |
VD-18742-13 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
129 |
12,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 97 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110543124 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
240,000 |
419 |
100,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
279/QĐ-BVAG |
| 98 |
Vashasan MR |
Trimetazidin |
35mg |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
36 tháng |
893110238024 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
630,000 |
350 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 99 |
Vashasan MR |
Trimetazidin |
35mg |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
36 tháng |
893110238024 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
900,000 |
350 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 100 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN3-389-22 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Viên |
500,000 |
5,410 |
2,705,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 101 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosin triphosphat |
3mg/ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
24 tháng |
893110265524 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Ống |
200 |
799,999 |
159,999,800 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
279/QĐ-BVAG |
| 102 |
Aharon 150 mg/3 ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 3ml |
36 tháng |
893110226024 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
ống |
3,000 |
24,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
279/QĐ-BVAG |
| 103 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN-23269-22 |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Viên |
20,000 |
6,550 |
131,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
279/QĐ-BVAG |
| 104 |
AMIDOROL |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110368523 (VD-26972-17) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
279/QĐ-BVAG |
| 105 |
Amiodaron DWP 200mg |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110251424 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Viên |
40,000 |
1,869 |
74,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
279/QĐ-BVAG |
| 106 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
36 tháng |
VD-20761-14 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
500,000 |
105 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 107 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
36 tháng |
VD-20761-14 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
105 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 108 |
Amlodipine STELLA 10 mg |
Amlodipin |
10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110389923 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
viên |
100,000 |
645 |
64,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
279/QĐ-BVAG |
| 109 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
383110181023 |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
viên |
3,000 |
8,800 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 110 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
890110002724 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Viên |
90,000 |
3,700 |
333,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 111 |
Toduet 5mg/20mg |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 20mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110367524 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Viên |
60,000 |
7,450 |
447,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 112 |
Troysar AM |
Amlodipin + losartan |
5mg + 50mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
VN-23093-22 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Viên |
300,000 |
5,460 |
1,638,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
279/QĐ-BVAG |
| 113 |
Lisonorm |
Amlodipine + Lisinopril |
5mg+10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN-22644-20 |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Viên |
350,000 |
6,100 |
2,135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
279/QĐ-BVAG |
| 114 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110051025 |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
3,550 |
355,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 115 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
24 tháng |
300110029823 |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Viên |
180,000 |
4,987 |
897,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 116 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Amlodipin + indapamid |
10mg + 1,5mg |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
24 tháng |
300110029723 |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Viên |
103,000 |
4,987 |
513,661,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 117 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 1,25mg + 5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
24 tháng |
VN3-11-17 |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Viên |
250,000 |
8,557 |
2,139,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 118 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
10mg + 1,25mg + 5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
24 tháng |
VN3-10-17 |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Viên |
144,000 |
8,557 |
1,232,208,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 119 |
Telmiam |
Amlodipin + telmisartan |
40mg + 5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110238923 |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Viên |
90,000 |
6,760 |
608,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
279/QĐ-BVAG |
| 120 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 xỉ x 14 viên |
36 tháng |
383110181323 |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
viên |
90,000 |
8,900 |
801,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN |
279/QĐ-BVAG |
| 121 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110755924 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
90,000 |
3,255 |
292,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) |
279/QĐ-BVAG |
| 122 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid |
5mg + 160mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
24 tháng |
840110079223 (VN-19289-15) |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Viên |
15,000 |
18,107 |
271,605,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 123 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid |
10mg + 160mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
24 tháng |
840110032023 (VN-19287-15) |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Viên |
15,000 |
18,107 |
271,605,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 124 |
Contisor 2.5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110199323 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Viên |
1,000,000 |
315 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
279/QĐ-BVAG |
| 125 |
Agicardi 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-35788-22 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
3,800,000 |
58 |
220,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 126 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
24 tháng |
590110024825 |
Lek S.A |
Ba Lan |
Viên |
270,000 |
604 |
163,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 127 |
CONTISOR 5 |
Bisoprolol |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110199423 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
384 |
76,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
279/QĐ-BVAG |
| 128 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-34895-20 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
380,000 |
546 |
207,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 129 |
Agicardi 7,5 |
Bisoprolol |
7,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110368225 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
186,000 |
798 |
148,428,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
279/QĐ-BVAG |
| 130 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-20814-14 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
viên |
10,000 |
2,310 |
23,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
279/QĐ-BVAG |
| 131 |
Cilexkand 8 mg |
Candesartan |
8mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110165023 |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Viên |
620,000 |
3,890 |
2,411,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
279/QĐ-BVAG |
| 132 |
Candesartan 8 |
Candesartan |
8mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110329500 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
745,000 |
323 |
240,635,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 133 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110056623 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
4,400 |
880,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
279/QĐ-BVAG |
| 134 |
Canasian 16mg |
Candesartan |
16mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
24 tháng |
840110418025 |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Viên |
650,000 |
5,999 |
3,899,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
279/QĐ-BVAG |
| 135 |
Guarente-16 |
Candesartan |
16mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110152324 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
379,000 |
4,290 |
1,625,910,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 136 |
Nady-Candesartan 16 |
Candesartan |
16mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-35334-21 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Viên |
445,000 |
455 |
202,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
279/QĐ-BVAG |
| 137 |
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg |
Candesartan; Hydrochlorothiazid |
16mg+ 12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Lọ 30 viên |
36 tháng |
880110021423 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Hàn Quốc |
Viên |
300,000 |
3,940 |
1,182,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
279/QĐ-BVAG |
| 138 |
Nady-Candesartan HCT 16/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg; 12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-35336-21 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Viên |
300,000 |
858 |
257,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
279/QĐ-BVAG |
| 139 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
594110027925 (VN-15828-12) |
Arena Group S.A. |
Romania |
Viên |
10,000 |
650 |
6,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
279/QĐ-BVAG |
| 140 |
Captopril STELLA 25 mg |
Captopril |
25mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110337223 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
viên |
20,000 |
450 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
279/QĐ-BVAG |
| 141 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
36 tháng |
VN-18274-14 |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Viên |
22,000 |
1,220 |
26,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
279/QĐ-BVAG |
| 142 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
36 tháng |
383110074523 (VN-18273-14) |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
279/QĐ-BVAG |
| 143 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110434824 (VD-28905-18) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
50,000 |
4,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
279/QĐ-BVAG |
| 144 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipin |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN-15704-12 |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Viên |
200,000 |
9,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 145 |
Cilnistella 10 |
Cilnidipin |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110239024 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
viên |
210,000 |
5,800 |
1,218,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
279/QĐ-BVAG |
| 146 |
Meyernazid |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110053500 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Viên |
42,000 |
1,323 |
55,566,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
279/QĐ-BVAG |
| 147 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
383110139323 |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
279/QĐ-BVAG |
| 148 |
Enamigal Plus 10/25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110111525 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
40,000 |
3,402 |
136,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
279/QĐ-BVAG |
| 149 |
Apitec 20 - H |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110377924 |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
3,000 |
600,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 150 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chai 500 viên |
36 tháng |
VD-35515-21 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
1,000,000 |
306 |
306,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 151 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110276300 (VD-34409-20) |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Viên |
400,000 |
3,500 |
1,400,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 152 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110145124 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
133,000 |
660 |
87,780,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 153 |
Tensiber Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazide |
150mg +12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
383110528624 (VN-21323-18) |
Lek Pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Viên |
200,000 |
2,500 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
279/QĐ-BVAG |
| 154 |
Irbis Htz - 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
150mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
890110331725 |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Viên |
350,000 |
1,487 |
520,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 155 |
Coirbevel 150/12,5mg |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
893110331423 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
140,000 |
3,087 |
432,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
279/QĐ-BVAG |
| 156 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110145224 (VD-25611-16) |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
420 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
279/QĐ-BVAG |
| 157 |
Irbelorzed 300/25 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110073825 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
60,000 |
8,400 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
279/QĐ-BVAG |
| 158 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
24 tháng |
590110425823 |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
viên |
50,000 |
6,480 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
279/QĐ-BVAG |
| 159 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
Lercanidipine HCl 10 mg tương ứng Lercanidipine 9,4 mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
VN-18798-15 |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Viên |
10,000 |
8,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
279/QĐ-BVAG |
| 160 |
Lercastad 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-21101-14 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
279/QĐ-BVAG |
| 161 |
Kafedipin |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
36 tháng |
893110093300 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
10,000 |
666 |
6,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 162 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110030400 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) |
Việt Nam |
Viên |
180,000 |
720 |
129,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
279/QĐ-BVAG |
| 163 |
A.T Lisinopril 5 mg |
Lisinopril |
5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110208500 (VD-34121-20) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Viên |
147,000 |
202 |
29,694,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 164 |
Sarvetil |
Lisinopril |
10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110373425 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
1,070 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
279/QĐ-BVAG |
| 165 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
893110832424 (VD-26417-17) |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
279/QĐ-BVAG |
| 166 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
Uống |
Viên nén không bao |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
24 tháng |
560110985724 (VN-21369-18) |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Viên |
20,000 |
3,550 |
71,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
279/QĐ-BVAG |
| 167 |
Sarvetil HCTZ 20/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110242725 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Viên |
50,000 |
1,800 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
279/QĐ-BVAG |
| 168 |
Nerazzu-25 |
Losartan |
25mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110021400 (VD-27447-17) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
1,200,000 |
335 |
402,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 169 |
Agilosart 25 |
Losartan |
25mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
VD-19311-13 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
400,000 |
90 |
36,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 170 |
Bivitanpo 50 |
Losartan |
50mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-35246-21 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Viên |
1,400,000 |
1,150 |
1,610,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
279/QĐ-BVAG |
| 171 |
Losartan |
Losartan |
50mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893110666324 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
136 |
27,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 172 |
SaVi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-20810-14 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
300,000 |
1,395 |
418,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
279/QĐ-BVAG |
| 173 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan +
Hydroclorothiazid |
50mg
+ 12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110255823 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
700,000 |
320 |
224,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 174 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110876924 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
10,000 |
620 |
6,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 175 |
Egilok |
Metoprolol |
25mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 1 lọ 60 viên |
36 tháng |
VN-22910-21 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Viên |
173,000 |
1,664 |
287,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
279/QĐ-BVAG |
| 176 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol |
25mg |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
VN-17243-13 |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Viên |
3,000,000 |
4,389 |
13,167,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 177 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol |
25mg |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
VN-17243-13 |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Viên |
500,000 |
4,389 |
2,194,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 178 |
Dabilet |
Nebivolol |
5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110448323 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
125,000 |
560 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 179 |
Bivolcard 5 |
Nebivolol |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-24265-16 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
29,000 |
1,590 |
46,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
279/QĐ-BVAG |
| 180 |
Nicarlol 5 |
Nebivolol |
5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110588924 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
400,000 |
435 |
174,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 181 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin |
10mg/10ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hộp 10 ống x 10ml |
24 tháng |
300110029523 |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Ống |
3,000 |
125,000 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 182 |
Vincardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
24 tháng |
893110448024 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Ống |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 183 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110458024 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
1,400,000 |
504 |
705,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) |
279/QĐ-BVAG |
| 184 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110458024 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
300,000 |
504 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) |
279/QĐ-BVAG |
| 185 |
Coversyl 5mg |
Perindopril |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ 30 viên |
36 tháng |
VN-17087-13 |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Viên |
750,000 |
5,028 |
3,771,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 186 |
Coversyl 10mg |
Perindopril |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ 30 viên |
36 tháng |
VN-17086-13 |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Viên |
53,000 |
7,084 |
375,452,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 187 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg + 2,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
36 tháng |
VN3-46-18 |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Viên |
360,000 |
5,960 |
2,145,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 188 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
5mg + 5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
36 tháng |
VN-18635-15 |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Viên |
90,000 |
6,589 |
593,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 189 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
36 tháng |
VN-18634-15 |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Viên |
52,000 |
6,589 |
342,628,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 190 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
7mg + 5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
36 tháng |
VN3-47-18 |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Viên |
468,000 |
6,589 |
3,083,652,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 191 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
36 tháng |
VN-18632-15 |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Viên |
55,000 |
10,123 |
556,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 192 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg + 1,25mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ 30 viên |
36 tháng |
VN-18353-14 |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Viên |
400,000 |
6,500 |
2,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 193 |
Ramistell 2.5 |
Ramipril |
2,5mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110256824 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
viên |
120,000 |
2,550 |
306,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
279/QĐ-BVAG |
| 194 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
890110083123 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Viên |
22,000 |
2,120 |
46,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
279/QĐ-BVAG |
| 195 |
Mibetel 40 MG |
Telmisartan |
40mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110059100 (VD-34479-20) |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
100,000 |
1,344 |
134,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
279/QĐ-BVAG |
| 196 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
VD-35197-21 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
129 |
12,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 197 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
24 tháng |
535110779924 (VN-21654-19) |
Actavis Ltd. |
Malta |
Viên |
34,000 |
8,700 |
295,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
279/QĐ-BVAG |
| 198 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110409524 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
220,000 |
3,885 |
854,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) |
279/QĐ-BVAG |
| 199 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 7 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
840110178923 |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Viên |
40,000 |
14,700 |
588,000,000 |
CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA |
279/QĐ-BVAG |
| 200 |
Misarven H 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén hai lớp không bao |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
890110192700 |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Viên |
30,000 |
4,473 |
134,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI |
279/QĐ-BVAG |
| 201 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110158424 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
1,134 |
34,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
279/QĐ-BVAG |
| 202 |
ANVO-Telmisartan HCTZ 80/25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 14 viên,
Hộp 7 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
840110417925 |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Viên |
20,000 |
14,500 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
279/QĐ-BVAG |
| 203 |
ValtimAPC 80 |
Valsartan |
80mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
VD-35340-21 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Viên |
450,000 |
528 |
237,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
279/QĐ-BVAG |
| 204 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
VD-35593-22 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Viên |
300,000 |
1,995 |
598,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
279/QĐ-BVAG |
| 205 |
Angioblock
160mg |
Valsartan |
160mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
24 tháng |
GC-340-21 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Viên |
50,000 |
5,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
279/QĐ-BVAG |
| 206 |
Hyvalor |
Valsartan |
160mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
VD-23417-15 |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Viên |
70,000 |
4,290 |
300,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 207 |
ValtimAPC 160 |
Valsartan |
160mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
VD-35339-21 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Viên |
65,000 |
946 |
61,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
279/QĐ-BVAG |
| 208 |
Valsarfast Plus 80mg/ 12.5mg film-coated tablets |
Valsartan +
hydroclorothiazid |
80mg +
12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
383110120424 |
KRKA, D.D.,
Novo Mesto |
Slovenia |
Viên |
70,000 |
8,800 |
616,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 209 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110172723 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
279/QĐ-BVAG |
| 210 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
36 tháng |
VD-22981-15 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Viên |
80,000 |
628 |
50,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
279/QĐ-BVAG |
| 211 |
Dobcard 250mg/20 ml |
Dobutamin |
250mg/20ml |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Hộp 10 ống 20ml |
36 tháng |
868110206523 |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Ống |
2,600 |
70,350 |
182,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
279/QĐ-BVAG |
| 212 |
Dobutamin 250mg/50ml |
Dobutamin |
250mg/50ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Hộp 1 lọ 50ml |
24 tháng |
893110155723 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Lọ |
1,000 |
79,000 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
279/QĐ-BVAG |
| 213 |
Dopamine Renaudin 40mg/ml |
Dopamin hydroclorid |
200mg/ 5ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hộp 10 ống x 5ml |
36 tháng |
300110348224 |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Ống |
160 |
45,000 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
279/QĐ-BVAG |
| 214 |
Tadarix 5mg |
Ivabradin |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 8 vỉ x 14 viên |
24 tháng |
840110181500 |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Viên |
5,000 |
4,195 |
20,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
279/QĐ-BVAG |
| 215 |
Tadarix 7,5mg |
Ivabradin |
7,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 8 vỉ x 14 viên |
24 tháng |
840110181600 |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Viên |
15,000 |
6,899 |
103,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
279/QĐ-BVAG |
| 216 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110257623 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
3,000,000 |
105 |
315,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 217 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
24 tháng |
893110234624 |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Viên |
300,000 |
340 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
279/QĐ-BVAG |
| 218 |
Aspirin Vidipha 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110102400 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Viên |
400,000 |
48 |
19,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 219 |
Kaclocide |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
75mg + 75mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110272724 |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
75,000 |
810 |
60,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 220 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
VD-34727-20 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
9,500 |
1,900,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 221 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
36 tháng |
QLSP-948-16 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Lọ |
650 |
10,830,000 |
7,039,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 222 |
Apixa - 2.5 |
Apixaban |
2,5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
890110437823 |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Viên |
1,000 |
8,115 |
8,115,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
279/QĐ-BVAG |
| 223 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
539110436323 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Viên |
3,000 |
24,150 |
72,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 224 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110393724 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
4,500,000 |
1,020 |
4,590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
279/QĐ-BVAG |
| 225 |
Clopidogrel 75 |
Clopidogrel |
75mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110231425 |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Viên |
######### |
190 |
1,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 226 |
Plavix |
Clopidogrel |
300mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN-18879-15 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Viên |
3,000 |
54,746 |
164,238,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 227 |
XERDOXO 10 MG |
Rivaroxaban |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
383110184400 |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Viên |
4,000 |
25,500 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
279/QĐ-BVAG |
| 228 |
XERDOXO 15 MG |
Rivaroxaban |
15mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
383110184500 |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Viên |
7,000 |
19,000 |
133,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
279/QĐ-BVAG |
| 229 |
Statinagi 20 |
Atorvastatin |
20mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110381424 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
######### |
94 |
1,222,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 230 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin |
40mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110807624 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
790 |
158,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 231 |
Atorvastatin 40 |
Atorvastatin |
40mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên |
36 tháng |
893110586324 (VD-33344-19) |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Viên |
700,000 |
420 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 232 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
60 tháng |
VN-22950-21 |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Viên |
20,000 |
10,850 |
217,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
279/QĐ-BVAG |
| 233 |
Ridolip 10 |
Ezetimibe |
10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110409824 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
80,000 |
3,990 |
319,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT |
279/QĐ-BVAG |
| 234 |
Fenofibrate tablets USP 145 mg |
Fenofibrat |
145mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
890110434723 |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Viên |
30,000 |
5,324 |
159,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
279/QĐ-BVAG |
| 235 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrat |
145mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
36 tháng |
893110025124 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
279/QĐ-BVAG |
| 236 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
540110076523 |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Viên |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 237 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrat |
200mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
VN-17205-13 |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Viên |
50,000 |
7,053 |
352,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 238 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110398724 (VD-27136-17) |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Viên |
40,000 |
1,700 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
279/QĐ-BVAG |
| 239 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110293923 |
Công Ty CPDP Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
4,320 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
279/QĐ-BVAG |
| 240 |
Agirovastin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110588424 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
500,000 |
445 |
222,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 241 |
Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-35416-21 |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Viên |
500,000 |
350 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 242 |
Simvastatin 20 |
Simvastatin |
20mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-35654-22 |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Viên |
300,000 |
186 |
55,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 243 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
48 tháng |
VN-20232-17 |
Bayer AG |
Đức |
Viên |
6,000 |
16,653 |
99,918,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 244 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml (tương đương 300mg iod/ml) x 100ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 chai 100ml |
36 tháng |
539110067223 |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Chai |
1,400 |
433,310 |
606,634,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 245 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml (tương đương 350mg iod/ml) x 100ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 chai 100ml |
36 tháng |
539110067123 |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Chai |
400 |
609,140 |
243,656,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 246 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodin |
10%/90ml |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chai 90ml |
36 tháng |
893100900624 (VD-28005-17) |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai |
4,000 |
8,750 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 247 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
36 tháng |
893110305923 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Ống |
80,000 |
549 |
43,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 248 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
36 tháng |
893110255223 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
1,200,000 |
83 |
99,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 249 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
60 tháng |
VN-19163-15 |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Viên |
120,000 |
4,935 |
592,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
279/QĐ-BVAG |
| 250 |
Spirovell |
Spironolacton |
25mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 1 chai 100 viên |
24 tháng |
640110350424 |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Viên |
280,000 |
3,100 |
868,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
279/QĐ-BVAG |
| 251 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110541824 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
1,400,000 |
1,596 |
2,234,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
279/QĐ-BVAG |
| 252 |
Spironolacton |
Spironolacton |
25mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 200 viên |
36 tháng |
VD-34696-20 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
370,000 |
306 |
113,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 253 |
Misanlugel |
Aluminum phosphat |
20%/12,4g |
Uống |
hỗn dịch uống |
Hộp 26 gói x 20g |
36 tháng |
893100473624 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Gói |
54,000 |
1,890 |
102,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) |
279/QĐ-BVAG |
| 254 |
Dimezulen |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg + 300mg |
Uống |
Viên nang mềm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC |
24 tháng |
893100282925 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
4,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
279/QĐ-BVAG |
| 255 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Hộp 30 gói x 10g |
24 tháng |
893100027400 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Gói |
91,000 |
3,500 |
318,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
279/QĐ-BVAG |
| 256 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
VD-21353-14 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
500,000 |
1,200 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
279/QĐ-BVAG |
| 257 |
Hadulanso 30 |
Lansoprazol |
30mg |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110338700 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
1,394 |
278,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
279/QĐ-BVAG |
| 258 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Hộp 30 gói x 10ml |
36 tháng |
893110345524 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Gói |
102,000 |
2,394 |
244,188,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 259 |
LC Lucíd |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
1300mg + 3384mg |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Hộp 20 gói x 10g |
36 tháng |
893100162425 (VD-34083-20) |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Gói |
105,000 |
3,200 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
279/QĐ-BVAG |
| 260 |
Simegaz Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 610mg + 80mg)/10ml |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Hộp 20 gói x 10ml |
24 tháng |
893100850524 (VD-33504-19) |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Gói |
80,000 |
3,250 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
279/QĐ-BVAG |
| 261 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 3058,83mg + 80mg) /10ml |
Uống |
hỗn dịch uống |
Hộp 30 gói x 10ml |
36 tháng |
VD-36243-22 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Gói |
155,000 |
3,381 |
524,055,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT (Tên mới: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT) |
279/QĐ-BVAG |
| 262 |
Omevin |
Omeprazol |
40mg |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
24 tháng |
893110374823 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ |
7,500 |
5,700 |
42,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 263 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893110136825 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
363,000 |
131 |
47,553,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 264 |
Vacoomez 40 |
Omeprazol |
40mg |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Chai 500 viên |
24 tháng |
893110324224 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Viên |
300,000 |
252 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 265 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml;
Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
24 tháng |
893110147424 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Lọ |
2,000 |
19,000 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
279/QĐ-BVAG |
| 266 |
Vinxium |
Esomeprazol |
40mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml |
36 tháng |
VD-22552-15 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ |
2,000 |
7,350 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 267 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
36 tháng |
893110193624 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
viên |
270,000 |
2,890 |
780,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
279/QĐ-BVAG |
| 268 |
Nolpaza 20MG |
Pantoprazol |
20mg |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
383110026125 (VN-22133-19) |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Viên |
100,000 |
5,800 |
580,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 269 |
Dogastrol 40mg |
Pantoprazol |
40mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 250 viên, Chai 500 viên |
36 tháng |
893110085924 (VD-22618-15) |
Công ty CP SX - TM dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Viên |
500,000 |
750 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 270 |
Pantoprazol |
Pantoprazol |
40mg |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893110362725 (VD-21315-14) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
360,000 |
286 |
102,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 271 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
60 tháng |
529110073023 |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Viên |
150,000 |
1,200 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
279/QĐ-BVAG |
| 272 |
Vacodomtium 10 |
Domperidon |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893110037800 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
52 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 273 |
ELITAN 10MG/2ML |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
60 tháng |
VN-19239-15 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Ống |
6,000 |
14,200 |
85,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 274 |
Spas- Agi |
Alverin citrat |
40mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110431724 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
8,000 |
160 |
1,280,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 275 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Hộp 25 gói x 5g |
36 tháng |
893100685724 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Gói |
30,000 |
525 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 276 |
Cadismectite |
Dioctahedral smectit |
3000mg |
Uống |
Thuốc bột uống |
Hộp 30 gói |
36 tháng |
893100183024 |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Gói |
8,000 |
1,240 |
9,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
279/QĐ-BVAG |
| 277 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
Uống |
Thuốc bột uống |
Hộp 100 gói |
36 tháng |
QLSP-851-15 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Gói |
57,000 |
882 |
50,274,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
279/QĐ-BVAG |
| 278 |
Dopolys |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD3-172-22 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Viên |
110,000 |
2,980 |
327,800,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 279 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
520110016123 |
Help S.A. |
Greece |
Viên |
140,000 |
6,100 |
854,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
279/QĐ-BVAG |
| 280 |
TRIXOVIN |
Diosmin |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
893110106000 |
Công ty CP dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
279/QĐ-BVAG |
| 281 |
Venokern 500mg
viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ
x 10 viên |
60 tháng |
840110521124 |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Viên |
480,000 |
3,200 |
1,536,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
279/QĐ-BVAG |
| 282 |
Diosce |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893100399825 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE |
Việt Nam |
Viên |
370,000 |
600 |
222,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID |
279/QĐ-BVAG |
| 283 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-25570-16 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
279/QĐ-BVAG |
| 284 |
Itomed |
Itoprid |
50mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
VN-23045-22 |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Viên |
10,000 |
4,400 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
279/QĐ-BVAG |
| 285 |
Espumisan Capsules |
Simethicon |
40mg |
Uống |
Viên nang mềm |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
36 tháng |
400100083623 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Viên |
40,000 |
879 |
35,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 286 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893200192725 (VD-31241-18) |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Viên |
103,000 |
965 |
99,395,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
279/QĐ-BVAG |
| 287 |
Agitritine 200 |
Trimebutine maleat |
200mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110233925 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
2,000 |
535 |
1,070,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 288 |
Depaxan |
Dexamethason |
4mg/ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 1ml |
36 tháng |
VN-21697-19 |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Ống |
800 |
24,000 |
19,200,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 289 |
Vinphason |
Hydrocortison |
100mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
36 tháng |
893110219823 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ |
3,000 |
7,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 290 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110310300 (VD-30387-18) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
950 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
279/QĐ-BVAG |
| 291 |
Kapredin |
Methyl prednisolon |
16mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893110154323 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
60,000 |
482 |
28,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 292 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 1 lọ |
36 tháng |
890110034425 (VN-21913-19) |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Lọ |
350 |
47,500 |
16,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
279/QĐ-BVAG |
| 293 |
Predni Hera Dr 5 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110375724 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
viên |
6,000 |
1,974 |
11,844,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 294 |
Forxiga |
Dapagliflozin |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
VN3-37-18 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Viên |
450,000 |
19,000 |
8,550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 295 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN2-605-17 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Viên |
100,000 |
23,072 |
2,307,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 296 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN2-606-17 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Viên |
4,000 |
26,533 |
106,132,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 297 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Glibenclamid + metformin |
2,5mg + 500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-24598-16 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
viên |
150,000 |
1,260 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
279/QĐ-BVAG |
| 298 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Glibenclamid + metformin |
2,5mg + 500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-24598-16 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
viên |
53,000 |
1,260 |
66,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
279/QĐ-BVAG |
| 299 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
36 tháng |
800110402523 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) |
Italy |
viên |
260,000 |
2,600 |
676,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
279/QĐ-BVAG |
| 300 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
24 tháng |
893110268923 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
viên |
600,000 |
460 |
276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
279/QĐ-BVAG |
| 301 |
Dorocron MR 30 mg |
Gliclazid |
30mg |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
36 tháng |
VD-26466-17 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Viên |
745,000 |
279 |
207,855,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
279/QĐ-BVAG |
| 302 |
Dorocron MR 30 mg |
Gliclazid |
30mg |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
36 tháng |
VD-26466-17 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Viên |
660,000 |
279 |
184,140,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
279/QĐ-BVAG |
| 303 |
Gly4par 60 |
Gliclazid |
60mg |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
890110999124 |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Viên |
332,000 |
1,200 |
398,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 304 |
Gluzitop MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
36 tháng |
893110208923 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
556,000 |
567 |
315,252,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 305 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
893110178224 (VD-24959-16) |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
950 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
279/QĐ-BVAG |
| 306 |
Diaprid 4 |
Glimepirid |
4mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
893110178324 (VD-25889-16) |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Viên |
240,000 |
920 |
220,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
279/QĐ-BVAG |
| 307 |
Perglim M-2 |
Glimepirid + Metformin |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
24 tháng |
890110035223 |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Viên |
180,000 |
2,989 |
538,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 308 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110617124 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
1,800,000 |
2,247 |
4,044,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 309 |
Toujeo Solostar |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài ( Glargine,Determir, Degludec ) |
300 IU/ml; 1,5ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
30 tháng |
400410304624 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Bút tiêm |
2,500 |
415,000 |
1,037,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 310 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
36 tháng |
QLSP-1088-18 |
Lilly France |
Pháp |
Bút tiêm |
10,000 |
198,000 |
1,980,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 311 |
Humalog Mix 50/50 Kwikpen |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
36 tháng |
300410177600 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France |
Pháp |
Bút tiêm |
3,000 |
198,000 |
594,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 312 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
24 tháng |
300410179000 |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Bút tiêm |
3,000 |
200,508 |
601,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 313 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
36 tháng |
590410647424 |
Bioton S.A. |
Ba Lan |
Ống |
27,000 |
95,000 |
2,565,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
279/QĐ-BVAG |
| 314 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml |
Tiêm |
Dung Dịch Tiêm |
Hộp 1 ống 3ml |
24 tháng |
890410177200 (VN-13913-11) |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Ống |
24,000 |
78,000 |
1,872,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
279/QĐ-BVAG |
| 315 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN-17273-13 |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Viên |
7,700 |
16,156 |
124,401,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 316 |
Metformin 500 |
Metformin |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VN-20289-17 |
Lek S.A |
Ba Lan |
Viên |
210,000 |
435 |
91,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 317 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin |
500mg |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
300110789924 (VN-22170-19) |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Viên |
200,000 |
2,338 |
467,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 318 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110230800 (VD-33619-19) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Viên |
745,000 |
141 |
105,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 319 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110455523 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Viên |
763,000 |
595 |
453,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 320 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110230800 (VD-33619-19) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Viên |
700,000 |
141 |
98,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 321 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin |
750mg |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
300110016424 |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Viên |
480,000 |
3,677 |
1,764,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 322 |
Cobimet XR 750 |
Metformin |
750mg |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên |
30 tháng |
893110332800 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Viên |
148,000 |
760 |
112,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
279/QĐ-BVAG |
| 323 |
Cobimet XR 750 |
Metformin |
750mg |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên |
30 tháng |
893110332800 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Viên |
50,000 |
760 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
279/QĐ-BVAG |
| 324 |
Metsav 850 |
Metformin |
850mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
60 tháng |
893110163724 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
500,000 |
575 |
287,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
279/QĐ-BVAG |
| 325 |
Metformin 850mg |
Metformin |
850mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
893110294000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Viên |
291,000 |
170 |
49,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 326 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
Uống |
Viên bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110443424 (VD-31992-19) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Viên |
400,000 |
448 |
179,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 327 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin |
1000mg |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-27507-17 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
2,160,000 |
924 |
1,995,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 328 |
Bividia 100 |
Sitagliptin |
100mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC). Hộp 1 chai 60 viên (Chai nhựa HDPE ) Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm -nhôm/PVC) |
36 tháng |
893110557424 (VD-33064-19) |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
viên |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
279/QĐ-BVAG |
| 329 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
30 tháng |
893610358424 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Viên |
12,000 |
7,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
279/QĐ-BVAG |
| 330 |
Luciwif |
Vildagliptin |
50mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
893110324100 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
16,000 |
651 |
10,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
279/QĐ-BVAG |
| 331 |
Galza - Met 50/850 Tablets |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 850mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
24 tháng |
893110088200 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Viên |
15,000 |
6,300 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
279/QĐ-BVAG |
| 332 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 850mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
18 tháng |
400110771924 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Viên |
15,000 |
9,274 |
139,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 333 |
Duobivent |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 1000mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110238523 |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Viên |
24,000 |
6,300 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
279/QĐ-BVAG |
| 334 |
Visdazul 50mg/1000mg |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 1000mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
18 tháng |
893110081525 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Viên |
24,000 |
6,300 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
279/QĐ-BVAG |
| 335 |
Ryzonal |
Eperison |
50mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
36 tháng |
893110663724 (VD-27451-17) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
9,000 |
390 |
3,510,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 336 |
Divaser-F |
Betahistin |
16mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
36 tháng |
893110313324 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
800,000 |
360 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 337 |
Betahistin |
Betahistin |
16mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
36 tháng |
VD-34690-20 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
1,000,000 |
163 |
163,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 338 |
Betixtin |
Betahistin |
24mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
24 tháng |
594110298525 |
Antibiotice SA |
Romania |
Viên |
150,000 |
5,616 |
842,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
279/QĐ-BVAG |
| 339 |
Betagen 24 |
Betahistin |
24mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
VN-23075-22 |
Gpax Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Viên |
100,000 |
2,940 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
279/QĐ-BVAG |
| 340 |
Agihisitne 24 |
Betahistin |
24mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110263900 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
300,000 |
2,780 |
834,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 341 |
Stresam |
Etifoxin chlohydrat |
50mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
36 tháng |
VN-21988-19 |
Biocodex |
Pháp |
Viên |
10,000 |
3,300 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 342 |
Etifoxin MCN 50 |
Etifoxin chlohydrat |
50mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
30 tháng |
893110153200 |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
3,150 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
279/QĐ-BVAG |
| 343 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893110102624 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
620 |
18,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 344 |
Sulpragi |
Sulpirid |
50mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110878024 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Viên |
6,000 |
130 |
780,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 345 |
Davertyl |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống x 5 ml |
36 tháng |
VD-34628-20 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Ống |
25,000 |
11,700 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 346 |
Triarocin |
Acetyl leucin |
500mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893100017600 (VD-34152-20) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Viên |
50,000 |
2,793 |
139,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
279/QĐ-BVAG |
| 347 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893100698024 (VD-30195-18) |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Viên |
200,000 |
2,400 |
480,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 348 |
Gliatilin |
Choline alfoscerat |
1000mg/4ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 5 ống 4ml |
60 tháng |
VN-13244-11 |
Italfarmaco S.P.A |
Ý |
Ống |
4,000 |
69,300 |
277,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 349 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
594110027825 |
Arena Group S.A. |
Romania |
viên |
180,000 |
1,600 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 350 |
Piracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110213123 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Viên |
350,000 |
819 |
286,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
279/QĐ-BVAG |
| 351 |
Agicetam 400 |
Piracetam |
400mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110429024 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Viên |
420,000 |
205 |
86,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 352 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
36 tháng |
VD-34693-20 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
900,000 |
381 |
342,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 353 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-20985-14 |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Viên |
1,400,000 |
1,197 |
1,675,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
279/QĐ-BVAG |
| 354 |
Baburol |
Bambuterol |
10mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110380824 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
40,000 |
265 |
10,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 355 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
24 tháng |
730110131924 |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Ống |
30,000 |
24,906 |
747,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 356 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Hộp 10 gói x 10 lọ, mỗi lọ 2,5ml |
36 tháng |
471115348724 |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Lọ |
10,000 |
15,600 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
279/QĐ-BVAG |
| 357 |
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium
Bromid 0,5 mg |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
36 tháng |
893115264625 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Ống |
20,000 |
10,930 |
218,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 358 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Salmeterol + fluticason propionat |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Dạng hít |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
24 tháng |
840110784024 |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Bình xịt |
280 |
210,176 |
58,849,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 359 |
Ambroxol |
Ambroxol |
30mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110437824 (VD-31730-19) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
80,000 |
86 |
6,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 360 |
Terp-cod |
Codein + terpin hydrat |
10mg; 100mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 5 vỉ x 15 viên |
36 tháng |
893101272800 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Viên |
5,000 |
503 |
2,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 361 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893100131425 (VD-25112-16) |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Viên |
93,000 |
155 |
14,415,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 362 |
Kadium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
Uống |
Viên |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
36 tháng |
VN-14110-11 |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Viên |
70,000 |
1,785 |
124,950,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 363 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110627524 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Viên |
70,000 |
800 |
56,000,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 364 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-34036-20 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Viên |
60,000 |
1,100 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
279/QĐ-BVAG |
| 365 |
Amiparen 10% |
Acid amin* |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Thùng 20
túi x 200 ml |
24 tháng |
893110453623 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Túi |
2,800 |
63,000 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 366 |
Amiparen 5% |
Acid amin* |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Thùng 20 túi x
200ml |
24 tháng |
893110453723 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Túi |
400 |
53,000 |
21,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 367 |
Neoamiyu |
Acid amin* |
(Lisoleucin 1,500gam + L-Leucin 2,000gam + L-Lysin acetat 1,400gam + LMethionin 1,000gam + L-Phenylalanin 1,000gam + LThreonin 0,500gam + L-Tryptophan 0,500gam + L-Valin 1,500gam + L-Alanin 0,600gam + L-Arginin 0,600gam + LAspartic acid 0,050gam + L-Glutamic acid 0,050gam + LHistidin 0,500gam + L-Prolin 0,400gam + L-Serin 0,200gam + L-Tyrosin 0,100gam + Glycin 0,300gam)/200ml; 6,1% |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi 200ml |
36 tháng |
VN-16106-13 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi |
1,000 |
116,258 |
116,258,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 368 |
Kidmin |
Acid amin* |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Thùng 20
túi x 200 ml |
24 tháng |
VD-35943-22 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Túi |
100 |
115,000 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 369 |
Aminoleban |
Acid amin* |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
30 tháng |
VD-36020-22 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Túi |
100 |
104,000 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 370 |
Calci Clorid 0,5g/5ml |
Calci clorid |
500mg/5ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 5ml |
60 tháng |
893110710824 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Ống |
500 |
819 |
409,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 371 |
Glucose 5% |
Glucose |
25g/ 500ml |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
36 tháng |
VD-35954-22 |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai |
3,000 |
7,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
279/QĐ-BVAG |
| 372 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/250ml |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chai 250ml |
24 tháng |
VD-23167-15 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai |
3,000 |
12,890 |
38,670,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
279/QĐ-BVAG |
| 373 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
36 tháng |
893110375223 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Ống |
100,000 |
1,850 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 374 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Hộp 50 ống x 10ml |
36 tháng |
VD-19567-13 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Ống |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
279/QĐ-BVAG |
| 375 |
Manitol 20% |
Manitol |
Manitol 20%(kl/tt) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chai 250ml |
36 tháng |
893110452724 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai |
1,800 |
19,100 |
34,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
279/QĐ-BVAG |
| 376 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
900mg/ 100ml |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Túi 100ml |
24 tháng |
893110615324 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi |
50,000 |
4,048 |
202,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
279/QĐ-BVAG |
| 377 |
Sodium Chloride Injection |
Natri Clorid |
0,9%
500ml |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Thùng 30
chai 500ml |
36 tháng |
690110784224 (VN-21747-19) |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Chai |
40,000 |
12,495 |
499,800,000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
279/QĐ-BVAG |
| 378 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 chai x 500ml |
24 tháng |
893110118423 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Chai |
150,000 |
6,050 |
907,500,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 379 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 80 chai x 100ml |
24 tháng |
893110118723 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Chai |
4,500 |
6,610 |
29,745,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 380 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 chai x 500ml |
24 tháng |
893110118623 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Chai |
500 |
10,500 |
5,250,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 381 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ dịch lipid |
10%, 250ml |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Thùng 10 chai 250ml |
18 tháng |
900110782324 |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Chai |
300 |
118,235 |
35,470,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 382 |
Smoflipid 20% |
Nhũ dịch lipid |
20%, 250ml |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Thùng 10 chai 250 ml |
18 tháng |
VN-19955-16 |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Chai |
50 |
170,000 |
8,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
279/QĐ-BVAG |
| 383 |
Lactated Ringer's |
Ringer Lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 chai x 500ml |
24 tháng |
893110118323 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Chai |
1,000 |
6,500 |
6,500,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 384 |
Ringer's Acetate |
Ringer acetat |
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Thùng 20 túi
500 ml |
36 tháng |
893110056323 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Túi |
400 |
19,800 |
7,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 385 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Hộp 50 ống x 5ml |
48 tháng |
893110124925 (VD-31299-18) |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Ống |
150,000 |
500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
279/QĐ-BVAG |
| 386 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chai 100ml |
36 tháng |
VD-23172-15 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai |
1,500 |
5,370 |
8,055,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
279/QĐ-BVAG |
| 387 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Thùng 20 chai x 500ml |
24 tháng |
893110118823 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Chai |
700 |
6,210 |
4,347,000 |
LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO |
279/QĐ-BVAG |
| 388 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 100IU |
Uống |
Viên nang mềm |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
36 tháng |
880100007900 (VN-20600-17) |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Viên |
35,000 |
3,900 |
136,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
279/QĐ-BVAG |
| 389 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
Uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
VD-34896-20 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
viên |
100,000 |
840 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
279/QĐ-BVAG |
| 390 |
Orthopa Chew |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 400IU |
Uống |
Viên nén nhai |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 tuýp x 15 viên |
36 tháng |
VD-34975-21 |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
1,490 |
44,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
279/QĐ-BVAG |
| 391 |
Natecal D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat 1500mg)600mg + Cholecalciferol (Vitamin D3)400IU |
Uống |
Viên nén rã trong miệng |
Hộp 1 chai 60 viên |
24 tháng |
800100014724 |
Italfarmaco S.p.A. |
Ý |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
279/QĐ-BVAG |
| 392 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat |
300mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
60 tháng |
529100427323 |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Viên |
25,000 |
2,500 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
279/QĐ-BVAG |
| 393 |
Calcium |
Calci lactat |
300mg |
Uống |
Viên nén |
Chai 1000 viên |
36 tháng |
893100848324 (VD-33457-19) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
30,000 |
233 |
6,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
279/QĐ-BVAG |
| 394 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
Uống |
Viên nang mềm |
Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 3 vỉ x 30 viên |
36 tháng |
893110153924 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
viên |
90,000 |
280 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
279/QĐ-BVAG |
| 395 |
Vitamin B1B6B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 115mg + 50mcg |
Uống |
Viên nang mềm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893100471924 (VD-30721-18) |
Công ty cổ phần Sản Xuất - Thương Mại Dược Phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Viên |
20,000 |
950 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
279/QĐ-BVAG |
| 396 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
36 tháng |
893110342324 |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Viên |
20,000 |
1,100 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
279/QĐ-BVAG |
| 397 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
24 tháng |
894110784824 (VN-20721-17) |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Ống |
2,400 |
13,500 |
32,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
279/QĐ-BVAG |
| 398 |
Vinrovit 5000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
50mg+250mg+5mg |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
36 tháng |
893110395523 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ |
2,400 |
7,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
279/QĐ-BVAG |
| 399 |
Magisix |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg
+5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
24 tháng |
893110431324 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Viên |
10,000 |
103 |
1,030,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
279/QĐ-BVAG |
| 400 |
B12 Ankermann |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
1000mcg |
Uống |
Viên nén bao đường |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
24 tháng |
VN-22696-20 |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG |
Đức |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
279/QĐ-BVAG |
| 401 |
Cevit 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 5ml |
24 tháng |
893110296200 (VD-23690-15) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Ống |
14,000 |
1,323 |
18,522,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
279/QĐ-BVAG |
| 402 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 1 lọ x 10ml |
24 tháng |
890410092323
(VN-13426-11) |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Lọ |
170 |
92,000 |
15,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
121/QĐ-BVTM |
| 403 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Hộp 10 lọ x 5ml |
24 tháng |
VN-22745-21 |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Lọ |
70 |
87,300 |
6,111,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
121/QĐ-BVTM |
| 404 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
24 tháng |
840110784024 |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Bình xịt |
280 |
210,176 |
58,849,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
121/QĐ-BVTM |
| 405 |
Morphin |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 25 ống x 1ml |
36 tháng |
893111093823
(VD-24315-16) |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Ống |
2,000 |
8,925 |
17,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
121/QĐ-BVTM |
| 406 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống 10ml |
36 tháng |
400110017625 (VN-18845-15) |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Ống |
9,000 |
105,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
121/QĐ-BVTM |
| 407 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml); Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml); Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml); Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml); Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml); Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml); |
Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucose khan) 5,49gam; Ngăn B: Natriclorid 27,47gam; - Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96gam |
Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để lọc máu |
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
24 tháng |
400110020123 (VN-20914-18) |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Túi |
600 |
643,000 |
385,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
121/QĐ-BVTM |
| 408 |
NOLPAZA 20MG |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) |
20mg |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
36 tháng |
383110026125 (VN-22133-19) |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Viên |
100,000 |
5,750 |
575,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
121/QĐ-BVTM |
| 409 |
Laevolac |
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose |
10g/15ml |
Uống |
Dung dịch uống |
Hộp 20 gói 15ml |
24 tháng |
900100522324 |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Gói |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
Công ty TNHH Dược và Vật Tư Y Tế Kiên Đan |
121/QĐ-BVTM |
| 410 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
(4,5g/500ml) - 500ml |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chai nhựa 500nl |
36 tháng |
690110784224 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co, Ltd |
China |
Chai |
40,000 |
12,495 |
499,800,000 |
Công ty TNHH Vật Tư Y Tế Hoàn Vũ |
121/QĐ-BVTM |