| 1 |
Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại |
Ống thông chụp mạch Ursa |
Curatia Medical Limited |
Trung Quốc |
Hộp/ 5 cái |
cái |
399,000 |
200 |
79,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
|
| 2 |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
Thiết bị bơm bóng |
CARDIOHEALTH TIBBI ÜRÜNLER ANONIM
SIRKETI |
Thổ Nhĩ Kỳ |
1 bộ/hộp |
Bộ |
315,000 |
800 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
|
| 3 |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, không đàn hồi |
Bóng nong mạch vành (Bóng nong mạch vành áp lực cao - Apollo) |
BrosMed Medical Co., Ltd |
Trung Quốc |
1 Cái/ Hộp |
Cái |
4,200,000 |
300 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ THIÊN PHÚC |
|
| 4 |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi |
Bóng nong mạch vành (Bóng nong mạch vành áp lực thường - Artimes) |
BrosMed Medical Co., Ltd |
Trung Quốc |
1 Cái/ Hộp |
Cái |
4,200,000 |
300 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ THIÊN PHÚC |
|
| 5 |
Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus |
Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus-Eluting Resolute Onyx |
Medtronic IreIand |
IreIand |
Hộp 1 cái |
Cái |
44,190,000 |
50 |
2,209,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO |
|
| 6 |
Catheter chẩn đoán thăm dò điện sinh lý, loại 4 cực |
Catheter thăm dò và chẩn đoán VIKING 4 cực |
Boston Scientific Corporation |
Costa Rica |
Hộp 1 Bộ |
Bộ |
7,300,000 |
20 |
146,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO |
|
| 7 |
Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 cực |
Catheter cắt đốt điện sinh lý tim Blazer II |
Boston Scientific Corporation |
Costa Rica |
Hộp 1 Bộ |
Bộ |
31,500,000 |
30 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO |
|
| 8 |
Điện cực thăm dò điện sinh lý 4 cực |
Catheter thăm dò và chẩn đoán VIKING 4 cực |
Boston Scientific Corporation |
Costa Rica |
Hộp 1 Bộ |
Bộ |
7,300,000 |
30 |
219,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO |
|
| 9 |
Điện cực thăm dò điện sinh lý 10 cực |
Catheter thăm dò và chẩn đoán VIKING 10 cực |
Boston Scientific Corporation |
Costa Rica |
Hộp 1 Bộ |
Bộ |
10,800,000 |
30 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO |
|
| 10 |
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ |
Ống thông can thiệp Launcher |
Medtronic Mexico S de R.L de CV |
Mexico |
Hộp 1 cái |
Cái |
1,980,000 |
600 |
1,188,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO |
|
| 11 |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ phủ Platin |
Cocoon Septal Occluder |
Vascular Innovations Co.Ltd |
Thái Lan |
Hộp/ 1 cái |
Cái |
35,000,000 |
30 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA |
|
| 12 |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ |
Cocoon Sizing Balloon |
Vascular Innovations Co.Ltd |
Thái Lan |
Gói/ 1 cái |
Cái |
2,500,000 |
30 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA |
|
| 13 |
Bộ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ phủ platin |
Cocoon Septal Occluder Accessory Set |
Vascular Innovations Co.Ltd |
Thái Lan |
Gói/ 1 bộ |
Bộ |
6,300,000 |
30 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA |
|
| 14 |
Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch phủ Platin |
Cocoon Duct Occluder |
Vascular Innovations Co.Ltd |
Thái Lan |
Hộp/ 1 cái |
Cái |
17,000,000 |
10 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA |
|
| 15 |
Bộ thả dù đóng lỗ thông còn ống động mạch phủ Platin |
Cocoon Duct Occluder Accessory Set |
Vascular Innovations Co.Ltd |
Thái Lan |
Gói/ 1 bộ |
Bộ |
6,300,000 |
10 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA |
|
| 16 |
Bộ khăn chụp mạch vành |
Bộ khăn chụp mạch vành |
Công ty Cổ phần Thương mại – Dịch vụ - Xuất nhập khẩu Viên Phát |
Việt Nam |
8 Bộ/Hộp |
Bộ |
177,600 |
1,000 |
177,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT |
|
| 17 |
Dây tạo nhịp tạm thời mang bóng lưỡng cực |
ELEDYN EB10 F5 |
Aesculap Chifa Sp.z o.o. |
Ba Lan |
Hộp/ 5 Bộ |
Bộ |
3,399,984 |
100 |
339,998,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP CƯỜNG THỊNH |
|
| 18 |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus - Supraflex Star |
Sahajanand Medical Technologies Ireland Limited |
Ireland |
Cái/ Hộp |
Cái |
29,980,000 |
200 |
5,996,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN |
|
| 19 |
Dây bơm thuốc cản quang |
Dây đo áp lực cao |
BrosMed Medical Co., Ltd |
Trung Quốc |
1 Cái/ túi |
Cái |
58,800 |
1,000 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT |
|
| 20 |
Bộ kết nối 3 cổng (Manifold 3 port) |
Bộ phận kết nối manifold |
Ares Medikal San. Tic. Ltd. Sti |
Thổ Nhĩ Kỳ |
1 Cái/ túi |
Cái |
44,100 |
1,000 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT |
|
| 21 |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
Bóng nong mạch vành Sapphire II NC |
OrbusNeich Medical B.V. |
Hà Lan |
Cái/Hộp |
Cái |
7,900,000 |
300 |
2,370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT |
|
| 22 |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
Bóng nong mạch vành Sapphire II PRO |
OrbusNeich Medical B.V. |
Hà Lan |
Cái/Hộp |
Cái |
7,900,000 |
300 |
2,370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT |
|
| 23 |
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ |
Ống thông can thiệp tim mạch Asahi Hyperion |
ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD |
Thái Lan |
Cái/Hộp |
Cái |
2,300,000 |
400 |
920,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT |
|
| 24 |
Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ |
Vi ống thông can thiệp tim mạch Asahi Caravel |
ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD |
Thái Lan |
Cái/Gói |
Cái |
11,000,000 |
50 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT |
|
| 25 |
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ |
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch Asahi loại dành cho CTO |
ASAHI INTECC HANOI CO., LTD. |
VIETNAM |
Cái/ Gói |
Cái |
5,500,000 |
50 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT |
|
| 26 |
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ |
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch Asahi loại mềm |
ASAHI INTECC HANOI CO., LTD. |
VIETNAM |
Cái/ Gói |
Cái |
2,300,000 |
600 |
1,380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT |
|
| 27 |
Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại phủ thuốc |
Blue Medical Devices B.V |
Hà Lan |
Cái/ Hộp |
Cái |
22,500,000 |
50 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH |
|
| 28 |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Xplosion+ |
Công ty CP Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare |
Việt Nam |
hộp/ 1 cái |
Cái |
21,628,000 |
150 |
3,244,200,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG |
|
| 29 |
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép |
Angio-Seal VIP |
Terumo Puerto Rico LLC |
Hoa Kỳ |
Hộp/ 5 cái |
Cái |
7,350,000 |
100 |
735,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY |
|
| 30 |
Ống thông chẩn đoán buồng tim |
Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Angled Pigtail/ Straight Pigtail) |
Công ty TNHH Terumo Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/ 5 cái |
Cái |
630,000 |
30 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY |
|
| 31 |
Catheter chẩn đoán thăm dò điện sinh lý, loại 10 cực |
Supreme Electrophysiology Catheter (Decapolar) |
Abbott Medical Costa Rica Ltda |
Costa Rica |
Hộp/ 1 bộ |
Bộ |
8,200,000 |
20 |
164,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY |
|
| 32 |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng SPHERA SR, có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn |
Medtronic Singapore Operations Pte Ltd |
Singapore |
1 bộ/hộp |
Bộ |
50,000,000 |
10 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L |
|
| 33 |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng SPHERA L DR, có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn |
Medtronic Singapore Operations Pte Ltd |
Singapore |
1 bộ/hộp |
Bộ |
97,000,000 |
10 |
970,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L |
|
| 34 |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus |
Giá đỡ động mạch vành Xience Skypoint |
Abbott Vascular |
Ireland |
Hộp 1 cái |
Cái |
43,500,000 |
150 |
6,525,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 35 |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus |
Giá đỡ động mạch vành Xience Sierra |
Abbott Vascular |
Ireland |
Hộp 1 cái |
Cái |
43,500,000 |
150 |
6,525,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 36 |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
ASAP |
Merit Medical Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 Cái |
Cái |
8,800,000 |
30 |
264,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 37 |
Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại |
Ống thông chẩn đoán mạch vành Performa (JL, JR, AL, AR) |
Merit Maquiladora Mexico, S.DE R.L.DE C.V. |
Mexico |
Hộp 5 cái hoặc Hộp 10 cái |
Cái |
428,000 |
200 |
85,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 38 |
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành |
InQwireᵀᴹ Guide Wires PTFE Coated |
Merit Medical Ireland Ltd |
Ireland |
Hộp 10 cái |
Cái |
290,000 |
1,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 39 |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay , các cỡ |
Prelude (Radial) |
Merit Medical Systems, Inc. |
Mỹ |
Hộp 5 cái |
Cái |
520,000 |
800 |
416,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 40 |
Kim chọc mạch quay, đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ |
Merit Advance® ANGIOGRAPHIC NEEDLES |
Merit Medical Systems, Inc. |
Mỹ |
Hộp 25 cái |
Cái |
58,000 |
400 |
23,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 41 |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
EN Snare® Endovascular Snare System |
Merit Medical Ireland Ltd |
Ireland |
Hộp 1 cái |
Cái |
8,500,000 |
5 |
42,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 42 |
Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng |
ONE Snare®System |
Merit Medical Ireland Ltd |
Ireland |
Hộp 1 cái |
Cái |
10,480,000 |
5 |
52,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 43 |
Dây dẫn đường lõi nitinol, phủ lớp ái nước, dài ≥ 260cm |
SPLASHwire |
Merit Medical Ireland Ltd |
Ireland |
5 Cái/ hộp |
Cái |
680,000 |
100 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 44 |
Ống thông chẩn đoán mạch máu đa chức năng |
Performa (Multipurpose) |
Merit Maquiladora Mexico, S.DE R.L. DE C.V. |
Mexico |
Hộp 5 cái |
Cái |
460,000 |
50 |
23,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 45 |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11 cm, các cỡ. |
Prelude (Femoral) |
Merit Medical Systems, Inc. |
Mỹ |
Hộp 5 cái |
Cái |
430,000 |
400 |
172,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 46 |
Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 1:1, lõi Nitinol được phủ polyurethane 0.035", 0.038", 0.025", 0.018" chiều dài từ 80cm-260cm. |
SPLASHwire |
Merit Medical Ireland Ltd |
Ireland |
5 Cái/ hộp |
Cái |
680,000 |
250 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 47 |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 23 cm, chất liệu polyethylene và polypropylene có kèm dây dẫn 0.035'/ 0.038" bằng thép không gỉ dài nhất 80 cm, các cỡ. |
Prelude (Long Sheath) |
Merit Medical Systems, Inc. |
Mỹ |
Hộp 5 cái |
Cái |
520,000 |
50 |
26,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 48 |
Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic tip load: 0.8g. |
Hi-Torque Versaturn |
Abbott Vascular |
Hoa Kỳ |
5 Cái/ Hộp |
Cái |
2,100,000 |
300 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 49 |
Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm |
Dây dẫn can thiệp mạch vành Hi-Torque Balance Middleweight Universal II - Hãng Abbott Vascular |
Abbott Vascular |
Hoa Kỳ |
5 Cái/ Hộp |
Cái |
2,100,000 |
300 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG |
|
| 50 |
Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus các loại, các cỡ |
Giá đỡ động mạch Combo Plus Dual Therapy Stent |
OrbusNeich Medical B.V. |
Hà Lan |
Cái/Hộp |
Cái |
39,500,000 |
200 |
7,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN |
|
| 51 |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng |
Bộ ENTICOS 4 SR + SOLIA S 53/SOLIA S 60/SOLIA T 60 |
Biotronik SE & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 1 bộ |
Bộ |
53,000,000 |
10 |
530,000,000 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU |
|
| 52 |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng |
Bộ ENTICOS 4 DR + SOLIA S 53 + SOLIA S 60 |
Biotronik SE & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 1 bộ |
Bộ |
93,000,000 |
10 |
930,000,000 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU |
|
| 53 |
Catheter cắt đốt điện sinh lý |
AlCath Red TC FullCircle hoặc AlCath Blue TC FullCircle |
VascoMed GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 cái |
Cái |
40,000,000 |
20 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU |
|