DANH MỤC thuốc 2025

                                                                                                                            

DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2025
(Đính kèm Quyết định số:  521A   /QĐ-BVTM ngày     01/8/2025  của Bệnh viện Tim Mạch An Giang)
                                   
STT Tên thuốc Tên hoạt chất Nồng độ/hàm lượng Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Nhóm thuốc Hạn dùng (Tuổi thọ) GĐKLH hoặc GPNK Cơ sở sản xuất Xuất xứ Đơn vị tính  Số lượng   Đơn giá (VND)   Thành tiền   Tên nhà thầu   Quyết định trúng thầu 
1 Actilyse Alteplase 50mg Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm nhóm 1 36 tháng QLSP-948-16  Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức Lọ 100 10,830,000 1,083,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 492/QĐ-BVTM
2 Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên nhóm 1 36 tháng VN3-37-18 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh Viên                 30,000                  19,000 570,000,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2  492/QĐ-BVTM
3 Nitromint Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g nhóm 1 36 tháng VN-20270-17  Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary Chai 60                150,000 9,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 492/QĐ-BVTM
4 Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Hít/Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml nhóm 1 24 tháng 730110131924 AstraZeneca AB Thụy Điển Ống                   3,000                  24,906 74,718,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2  492/QĐ-BVTM
5 Combivent Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 0,500mg + 2,500mg Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml nhóm 1 24 tháng VN-19797-16  Laboratoire Unither Pháp Lọ 3,000 16,074 48,222,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 492/QĐ-BVTM
6 Entacron 25 Spironolacton 25mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nhóm 2 36 tháng 893110541824
 (VD-25261-16)
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Viên 400,000                    1,596 638,400,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 492/QĐ-BVTM
7 Tunadimet Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên Nhóm 4 36 tháng 893110288623 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên             400,000                       257   102,800,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA  492/QĐ-BVTM
8 Trichopol Metronidazole 500mg/100ml Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml nhóm 1 24 tháng VN-18045-14 (590115791424) Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan Túi 500 17,000 8,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 492/QĐ-BVTM
9 Amlodipine 5 mg Cap  Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 1 36 tháng VD-35752-22 Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam Viên 987,500                       312 308,100,000 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 53/QĐ-BVTM
10 AMLODAC 5 Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên Nhóm 2 36 tháng VN-22060-19  Zydus Lifesciences Limited Ấn Độ Viên 793,600                       233 184,908,800 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 53/QĐ-BVTM
11 Medivernol 1g Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 1g Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ Nhóm 1 36 tháng 893710197523 Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam Lọ 10,000                    9,330 93,300,000 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ  53/QĐ-BVTM
12 Losartan HCT - Sandoz Losartan kali; Hydroclorothiazid  50mg + 12,5mg Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên Nhóm 1 36 tháng VN-20795-17 Lek pharmaceuticals d.d  Slovenia Viên 74,000                    1,981 146,594,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 53/QĐ-BVTM
13 Presartan H 50   Losartan kali; Hydroclorothiazid  50mg + 12,5mg Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 14 viên Nhóm 2 24 tháng VN-18912-15 Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ Viên 136,000                       368 50,048,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 53/QĐ-BVTM
14 Irprestan 150mg Irbesartan 150mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên Nhóm 1 24 tháng VN-21977-19 (380110516024) Balkanpharma - Dupnitsa AD Bulgaria viên 148,000                    1,328 196,544,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 53/QĐ-BVTM
15 Irbesartan Stada 150 mg Irbesartan 150mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên Nhóm 2 36 tháng VD-35369-21 Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam Viên 513,500                       720 369,720,000 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 53/QĐ-BVTM
16 Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml Nhóm 1 36 tháng 520115986624 (VN-21230-18) Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp Chai 4,740                  42,000 199,080,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 53/QĐ-BVTM
17 Lostad T50 Losartan Kali 50mg Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên Nhóm 1 36 tháng 893110504424 (VD-20373-13) Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Viên 457,000                    1,321 603,697,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 53/QĐ-BVTM
18 Nerazzu-50 Losartan kali 50mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên Nhóm 2 36 tháng VD-19665-13 Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Viên 3,318,000                       333 1,104,894,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 53/QĐ-BVTM
19 Pms-Rosuvastatin Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium)  20mg Uống Viên nén bao phim Lọ 100 viên, Lọ 500 viên Nhóm 1 36 tháng 754110080223 (VN-18411-14) Pharmascience Inc Canada Viên 347,000                    1,599 554,853,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 53/QĐ-BVTM
20 Pms-Rosuvastatin Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)  10mg Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên; Chai 500 viên Nhóm 1 36 tháng 754110001100 (VN-18410-14) Pharmascience Inc Canada Viên 47,400                       888 42,091,200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 53/QĐ-BVTM
21 Telmida 40 Telmisartan 40mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên Nhóm 1 36 tháng 840110117624 Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha Viên 282,000                    1,368 385,776,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 53/QĐ-BVTM
22 Angioblock 80mg Valsartan 80mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 1 24 tháng GC-341-21 Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam Viên 37,800                    1,130 42,714,000 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 53/QĐ-BVTM
23 Tabarex Valsartan 80mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhóm 2 36 tháng 893110435824
 (VD-30351-18)
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam  Viên 13,400                    1,050 14,070,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 53/QĐ-BVTM
24 Atoris 10mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 1 24 tháng VN-18272-14 KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia viên            1,200,000 818 981,600,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG  88/QĐ-BVTM 
25 Atoris 20mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 1 24 tháng 383110406623 (VN-18881-15) KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia viên            1,700,000 1214 2,063,800,000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG  88/QĐ-BVTM 
26 Corneil-5 Bisoprolol fumarat 5mg Uống Viên nén tròn bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 2 36 tháng VD-19653-13 Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Viên            1,010,000 287 289,870,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC  88/QĐ-BVTM 
27 Ceftazidime 1000 Ceftazidim 1g Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ Nhóm 2 36 tháng VD-19012-13 Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Lọ                 54,000 14763 797,202,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1  88/QĐ-BVTM 
28 Solezol Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ Nhóm 1 24 tháng 520110519424 (VN-21738-19) Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp Lọ                   8,900 26888 239,303,200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD  88/QĐ-BVTM 
29 Esovex-40 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg Tiêm Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ Nhóm 2 24 tháng VN-19597-16 Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India Lọ                   6,400 15900 101,760,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA  88/QĐ-BVTM 
30 Meloxicam-Teva 7.5mg Meloxicam 7,5mg uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 1 36 tháng VN-19041-15 Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary Viên                 44,000 788 34,672,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI  88/QĐ-BVTM 
31 Meropenem/ Anfarm Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg Tiêm bột pha tiêm truyền  Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ Nhóm 1 36 tháng 520110070523 (VN-20409-17) Anfarm hellas S.A. Hy Lạp Lọ                   1,440 38000 54,720,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO   88/QĐ-BVTM 
32 Pavinjec Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg Tiêm Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ Nhóm 1 24 tháng 520110783324 (VN-21751-19) Demo S.A. Pharmaceutical Industry  Greece Lọ                   7,100 67950 482,445,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA  88/QĐ-BVTM 
33 Curam 1000mg Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg 875mg + 125mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 8 viên Nhóm 1 24 tháng 888110436823 Sandoz GmbH Áo Viên                 33,000                    5,946 196,218,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2   98/QĐ-BVTM 
34 Insuact 10 Atorvastatin 10mg uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 2 36 tháng 893110487024
(VD-29107-18)
Công ty CPDP SaVi Việt Nam viên               780,000                       259 202,020,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI   98/QĐ-BVTM 
35 Insuact 20 Atorvastatin 20mg uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 2 36 tháng 893110370523
(VD-30491-18)
Công ty CPDP SaVi Việt Nam viên            4,840,000                       311 1,505,240,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI   98/QĐ-BVTM 
36 Bisoprolol 5mg Bisoprolol fumarat 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên Nhóm 1 24 tháng VN-22178-19 Lek S.A Ba Lan Viên            2,000,000                       604 1,208,000,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2   98/QĐ-BVTM 
37 Tenamyd-Cefotaxime 1000 Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1000mg tiêm/
truyền
Bột pha tiêm Hộp 10 lọ Nhóm 1 24 tháng VD-19443-13 Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam Lọ                      820                  11,361 9,316,020  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO    98/QĐ-BVTM 
38 Tenamyd-Ceftazidime 1000 Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1000mg tiêm/
truyền
Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ Nhóm 1 24 tháng VD-19447-13 Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Lọ                 20,600                  19,488 401,452,800  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD   98/QĐ-BVTM 
39 Estor 40mg Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)  40mg Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên Nhóm 1 18 tháng  VN-18081-14 Salutas  Pharma GmbH Đức Viên                 46,800                    7,968 372,902,400  CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC   98/QĐ-BVTM 
40 Haxium 40  Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)  40mg uống viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 2 24 tháng 893110269523 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam viên                 74,400                       840 62,496,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG   98/QĐ-BVTM 
41 Ozanier 500mg Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512mg) 500mg Uống  Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên Nhóm 2 24 tháng 893615262323
(GC-293-18)
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam viên                 13,600                    1,000 13,600,000  CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC   98/QĐ-BVTM 
42 Merovia Meropenem 1000mg Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ Nhóm 1 24 tháng VN-22064-19  Remedina S.A. Hy Lạp Lọ                   7,520                  57,750 434,280,000  LIÊN DANH THẦU THẾ GIỚI MỚI VÀ HOÀNG HÀ   98/QĐ-BVTM 
43 Mikrobiel 400mg/250ml Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 400mg tiêm/
truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 250ml Nhóm 1 36 tháng VN-21596-18 Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp Chai                   1,360                147,000 199,920,000  LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL - TIẾN THÀNH   98/QĐ-BVTM 
44 Axitan 40mg Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên Nhóm 1 36 tháng VN-20124-16  Balkanpharma - Dupnitsa AD Bulgaria Viên               432,000                       898 387,936,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI   98/QĐ-BVTM 
45 Ozzy-40 Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên Nhóm 2 36 tháng 893110481924
(VD-28477-17)
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Viên               432,000                       466 201,312,000  CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD   98/QĐ-BVTM 
46 Paratramol Tramadol hydrochloride + Paracetamol 37,5 mg + 325 mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên Nhóm 1 24 tháng VN-18044-14 Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan Viên                 52,000                    2,290 119,080,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI   98/QĐ-BVTM 
  Tổng cộng: 46 khoản