| DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2025 |
| (Đính kèm Quyết định số: 521A /QĐ-BVTM ngày 01/8/2025 của Bệnh viện Tim Mạch An Giang) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Tên thuốc |
Tên hoạt chất |
Nồng độ/hàm lượng |
Đường dùng |
Dạng bào chế |
Quy cách |
Nhóm thuốc |
Hạn dùng (Tuổi thọ) |
GĐKLH hoặc GPNK |
Cơ sở sản xuất |
Xuất xứ |
Đơn vị tính |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền |
Tên nhà thầu |
Quyết định trúng thầu |
| 1 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
nhóm 1 |
36 tháng |
QLSP-948-16 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Lọ |
100 |
10,830,000 |
1,083,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
492/QĐ-BVTM |
| 2 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
nhóm 1 |
36 tháng |
VN3-37-18 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Viên |
30,000 |
19,000 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
492/QĐ-BVTM |
| 3 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Hộp 1 chai x 10g |
nhóm 1 |
36 tháng |
VN-20270-17 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Chai |
60 |
150,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
492/QĐ-BVTM |
| 4 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
nhóm 1 |
24 tháng |
730110131924 |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Ống |
3,000 |
24,906 |
74,718,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
492/QĐ-BVTM |
| 5 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
nhóm 1 |
24 tháng |
VN-19797-16 |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Lọ |
3,000 |
16,074 |
48,222,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
492/QĐ-BVTM |
| 6 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
nhóm 2 |
36 tháng |
893110541824
(VD-25261-16) |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
400,000 |
1,596 |
638,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
492/QĐ-BVTM |
| 7 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
893110288623 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Viên |
400,000 |
257 |
102,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
492/QĐ-BVTM |
| 8 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hộp 1 túi 100ml |
nhóm 1 |
24 tháng |
VN-18045-14 (590115791424) |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Túi |
500 |
17,000 |
8,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
492/QĐ-BVTM |
| 9 |
Amlodipine 5 mg Cap |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) |
5mg |
Uống |
Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
VD-35752-22 |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Viên |
987,500 |
312 |
308,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
53/QĐ-BVTM |
| 10 |
AMLODAC 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
VN-22060-19 |
Zydus Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Viên |
793,600 |
233 |
184,908,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
53/QĐ-BVTM |
| 11 |
Medivernol 1g |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
1g |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
893710197523 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Lọ |
10,000 |
9,330 |
93,300,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
53/QĐ-BVTM |
| 12 |
Losartan HCT - Sandoz |
Losartan kali; Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
Uống |
viên nén bao phim |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
VN-20795-17 |
Lek pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Viên |
74,000 |
1,981 |
146,594,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
53/QĐ-BVTM |
| 13 |
Presartan H 50 |
Losartan kali; Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
Uống |
viên nén bao phim |
hộp 2 vỉ x 14 viên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
VN-18912-15 |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Viên |
136,000 |
368 |
50,048,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
53/QĐ-BVTM |
| 14 |
Irprestan 150mg |
Irbesartan |
150mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
VN-21977-19 (380110516024) |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
viên |
148,000 |
1,328 |
196,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
53/QĐ-BVTM |
| 15 |
Irbesartan Stada 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
VD-35369-21 |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Viên |
513,500 |
720 |
369,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
53/QĐ-BVTM |
| 16 |
Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) |
500mg/100ml |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Chai 100ml |
Nhóm 1 |
36 tháng |
520115986624 (VN-21230-18) |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Chai |
4,740 |
42,000 |
199,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
53/QĐ-BVTM |
| 17 |
Lostad T50 |
Losartan Kali |
50mg |
Uống |
viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
893110504424 (VD-20373-13) |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Viên |
457,000 |
1,321 |
603,697,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
53/QĐ-BVTM |
| 18 |
Nerazzu-50 |
Losartan kali |
50mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
VD-19665-13 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
3,318,000 |
333 |
1,104,894,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
53/QĐ-BVTM |
| 19 |
Pms-Rosuvastatin |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) |
20mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lọ 100 viên, Lọ 500 viên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
754110080223 (VN-18411-14) |
Pharmascience Inc |
Canada |
Viên |
347,000 |
1,599 |
554,853,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
53/QĐ-BVTM |
| 20 |
Pms-Rosuvastatin |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chai 100 viên; Chai 500 viên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
754110001100 (VN-18410-14) |
Pharmascience Inc |
Canada |
Viên |
47,400 |
888 |
42,091,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
53/QĐ-BVTM |
| 21 |
Telmida 40 |
Telmisartan |
40mg |
Uống |
Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
840110117624 |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Viên |
282,000 |
1,368 |
385,776,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
53/QĐ-BVTM |
| 22 |
Angioblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
GC-341-21 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Viên |
37,800 |
1,130 |
42,714,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
53/QĐ-BVTM |
| 23 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
893110435824
(VD-30351-18) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
13,400 |
1,050 |
14,070,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
53/QĐ-BVTM |
| 24 |
Atoris 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) |
10mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
VN-18272-14 |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
viên |
1,200,000 |
818 |
981,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
88/QĐ-BVTM |
| 25 |
Atoris 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
383110406623 (VN-18881-15) |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
viên |
1,700,000 |
1214 |
2,063,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
88/QĐ-BVTM |
| 26 |
Corneil-5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
VD-19653-13 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
1,010,000 |
287 |
289,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
88/QĐ-BVTM |
| 27 |
Ceftazidime 1000 |
Ceftazidim |
1g |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
VD-19012-13 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Lọ |
54,000 |
14763 |
797,202,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
88/QĐ-BVTM |
| 28 |
Solezol |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) |
40mg |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
520110519424 (VN-21738-19) |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Lọ |
8,900 |
26888 |
239,303,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
88/QĐ-BVTM |
| 29 |
Esovex-40 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Hộp 1 lọ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
VN-19597-16 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Lọ |
6,400 |
15900 |
101,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
88/QĐ-BVTM |
| 30 |
Meloxicam-Teva 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
uống |
Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
VN-19041-15 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Viên |
44,000 |
788 |
34,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
88/QĐ-BVTM |
| 31 |
Meropenem/ Anfarm |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
500mg |
Tiêm |
bột pha tiêm truyền |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
520110070523 (VN-20409-17) |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Lọ |
1,440 |
38000 |
54,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
88/QĐ-BVTM |
| 32 |
Pavinjec |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Hộp 10 lọ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
520110783324 (VN-21751-19) |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Lọ |
7,100 |
67950 |
482,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
88/QĐ-BVTM |
| 33 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
888110436823 |
Sandoz GmbH |
Áo |
Viên |
33,000 |
5,946 |
196,218,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
98/QĐ-BVTM |
| 34 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
893110487024
(VD-29107-18) |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
viên |
780,000 |
259 |
202,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
98/QĐ-BVTM |
| 35 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
893110370523
(VD-30491-18) |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
viên |
4,840,000 |
311 |
1,505,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
98/QĐ-BVTM |
| 36 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
VN-22178-19 |
Lek S.A |
Ba Lan |
Viên |
2,000,000 |
604 |
1,208,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
98/QĐ-BVTM |
| 37 |
Tenamyd-Cefotaxime 1000 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
1000mg |
tiêm/
truyền |
Bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
VD-19443-13 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Lọ |
820 |
11,361 |
9,316,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
98/QĐ-BVTM |
| 38 |
Tenamyd-Ceftazidime 1000 |
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) |
1000mg |
tiêm/
truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
VD-19447-13 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Lọ |
20,600 |
19,488 |
401,452,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD |
98/QĐ-BVTM |
| 39 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) |
40mg |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Nhóm 1 |
18 tháng |
VN-18081-14 |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Viên |
46,800 |
7,968 |
372,902,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
98/QĐ-BVTM |
| 40 |
Haxium 40 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
uống |
viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
893110269523 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
viên |
74,400 |
840 |
62,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
98/QĐ-BVTM |
| 41 |
Ozanier 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512mg) |
500mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
893615262323
(GC-293-18) |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
viên |
13,600 |
1,000 |
13,600,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
98/QĐ-BVTM |
| 42 |
Merovia |
Meropenem |
1000mg |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
VN-22064-19 |
Remedina S.A. |
Hy Lạp |
Lọ |
7,520 |
57,750 |
434,280,000 |
LIÊN DANH THẦU THẾ GIỚI MỚI VÀ HOÀNG HÀ |
98/QĐ-BVTM |
| 43 |
Mikrobiel 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) |
400mg |
tiêm/
truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hộp 1 chai 250ml |
Nhóm 1 |
36 tháng |
VN-21596-18 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Chai |
1,360 |
147,000 |
199,920,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL - TIẾN THÀNH |
98/QĐ-BVTM |
| 44 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
VN-20124-16 |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Viên |
432,000 |
898 |
387,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
98/QĐ-BVTM |
| 45 |
Ozzy-40 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
893110481924
(VD-28477-17) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
432,000 |
466 |
201,312,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
98/QĐ-BVTM |
| 46 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Nhóm 1 |
24 tháng |
VN-18044-14 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Viên |
52,000 |
2,290 |
119,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
98/QĐ-BVTM |
| |
Tổng cộng: 46 khoản |
|