DANH MỤC thuốc 2026

DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2026
(Đính kèm Quyết định số: 31  /QĐ-BVTM ngày 27/01/2026 của Bệnh viện Tim Mạch An Giang)
                                 
STT Tên thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Hạn dùng (Tuổi thọ) GĐKLH hoặc GPNK(3) Cơ sở sản xuất Xuất xứ Đơn vị tính(4) Số lượng Đơn giá Thành tiền Tên nhà thầu Quyết định trúng thầu
1 Brilinta Ticagrelor 90mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-19006-15 AstraZeneca AB Thụy Điển Viên            60,000             15,873             952,380,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 730/QĐ-BVTM
2 Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên 36 tháng VN-20796-17 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Viên          130,000              5,126             666,380,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 730/QĐ-BVTM
3 Nebilet  Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên 36 tháng VN-19377-15 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) Viên            45,000              7,600             342,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 730/QĐ-BVTM
4 Xarelto Rivaroxaban 15mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 36 tháng 400110400923 Bayer AG Đức Viên              2,000             58,000             116,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 730/QĐ-BVTM
5 Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-17521-13 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo Viên            45,000              4,290             193,050,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 730/QĐ-BVTM
6 Clopalvix Clopidogrel (tương đương clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75mg Uống Viên nén bao phim Hộp 05 vỉ x 14 viên 36 tháng 893110657224 Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam Viên        2,000,000                 378             756,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 165/QĐ-TTMS
7 Omeprazole Normon 40mg Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg Tiêm truyền Bột đông khô pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 24 tháng 840110010724 Laboratorios Normon S.A. Spain Lọ              3,185             30,900               98,416,500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 165/QĐ-TTMS
8 Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml 60 tháng QLSP-845-15 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) Áo Ống              1,800           109,725             197,505,000 CÔNG TY DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 23/QĐ-BVTM
9 Elitan 10mg/2ml Metoclopramid 10mg/2ml Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 60 tháng VN-19239-15 Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility Cyprus Ống              3,000             14,200               42,600,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 23/QĐ-BVTM
10 Forxiga  Dapagliflozin 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 36 tháng VN3-37-18 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh Viên            80,000             19,000           1,520,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 23/QĐ-BVTM
11 Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 36 tháng 300110016424 Merck Sante s.a.s Pháp Viên          450,000              3,677           1,654,650,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 23/QĐ-BVTM
12 Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol + fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 24 tháng 840110784024 Glaxo Wellcome S.A. Spain Bình xịt                  90           210,176               18,915,840 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 23/QĐ-BVTM
13 Brilinta Ticagrelor 60mg Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 36 tháng VN-23103-22 AstraZeneca AB Thụy Điển Viên            10,000             15,873             158,730,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 23/QĐ-BVTM
14 Candekern 16mg Tablet Candesartan 16mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ
x 14 viên
24 tháng 840110007724 Kern Pharma S.L. Spain Viên          180,000              5,860           1,054,800,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 23/QĐ-BVTM
15 Gluzitop MR 60 Gliclazid 60mg Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 36 tháng 893110208923 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Viên          750,000                 550             412,500,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 23/QĐ-BVTM
16 Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110458024 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Viên          750,000                 504             378,000,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 23/QĐ-BVTM
17 Entacron 25 Spironolacton 25mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110541824 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Viên          750,000              1,575           1,181,250,000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 23/QĐ-BVTM
18 Pancres Amylase + Lipase + Protease 4080IU +
3400IU +
238IU
Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-25570-16 Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC Việt Nam Viên            18,000              3,000               54,000,000 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN    23/QĐ-BVTM
19 Fremedol 650  Paracetamol (acetaminophen) 650mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng VD-36006-22 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam Viên          105,000                 425               44,625,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 23/QĐ-BVTM
20 Relizar 25 Losartan 25mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110377525 Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam Viên        1,950,000              1,680           3,276,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 23/QĐ-BVTM
21 Betixtin Betahistin 24mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 24 tháng 594110298525 Antibiotice SA Romania Viên          600,000              5,616           3,369,600,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 23/QĐ-BVTM
22 Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 36 tháng 001410199725 (VN-16274-13) Grifols Biologicals LLC Mỹ Chai                  75           987,610               74,070,750 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed  23/QĐ-BVTM
23 Actilyse Alteplase 50mg Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm 36 tháng QLSP-948-16 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức Lọ                  75       10,830,000             812,250,000 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed  23/QĐ-BVTM
24 Jardiance Empagliflozin 10mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng VN2-605-17 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức Viên              7,500             23,072             173,040,000 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed  23/QĐ-BVTM
25 Efferalgan  Paracetamol (acetaminophen) 500mg Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 36 tháng 300100011324 UPSA SAS Pháp Viên              2,250              2,380                 5,355,000 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed  23/QĐ-BVTM
26 Haemostop Tranexamic acid 250mg/5ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 24 tháng 899110349225 (VN-21943-19) PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia Ống                150              6,040                   906,000 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed  23/QĐ-BVTM
27 Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Hít Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 36 tháng 893115025424 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Ống              7,500              8,400               63,000,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 23/QĐ-BVTM
28 Glucofine 1000 mg Metformin 1.000mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110050300 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO  Việt Nam Viên          900,000                 446             401,400,000 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 23/QĐ-BVTM
29 Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110257623 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên            90,000                 105                 9,450,000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm 23/QĐ-BVTM
30 Agicardi Bisoprolol 5mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 24 tháng 893110428824  Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên        1,800,000                   92             165,600,000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm 23/QĐ-BVTM
31 Agifuros Furosemid 40mg Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 36 tháng 893110255223 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên          300,000                   83               24,900,000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm 23/QĐ-BVTM
32 Agicetam 800 Piracetam 800mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110429124  Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa Việt Nam Viên          900,000                 300             270,000,000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm 23/QĐ-BVTM
33 Valsgim 80 Valsartan 80mg Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên  24 tháng 893110146024 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên          300,000                 530             159,000,000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm 23/QĐ-BVTM
34 Luciwif Vildagliptin 50mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ x 14 viên 36 tháng 893110324100 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Viên            15,000                 840               12,600,000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm 23/QĐ-BVTM
35 Dafodin  
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên 36 tháng 893100035824 Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam Viên          450,000                 590             265,500,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 23/QĐ-BVTM
36 Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 36 tháng 893110832424 (VD-26417-17) Công ty CP Pymepharco Việt Nam Viên            75,000              1,995             149,625,000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 23/QĐ-BVTM
37 Mannitol Manitol 20g/100ml (20%, 250ml) Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 36 tháng VD-23168-15 Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Chai                300             19,845                 5,953,500 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 23/QĐ-BVTM
38 Metformin 500mg Metformin 500mg Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110230800
(VD-33619-19)
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Viên          900,000                 145             130,500,000 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm 23/QĐ-BVTM
39 Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg + 250mg + 5mg Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml Lọ bột: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng 893110395523 (VD-24344-16) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Lọ              1,800              6,799               12,238,200 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc 23/QĐ-BVTM
40 Atorvastatin 40 Atorvastatin 40mg Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên 36 tháng 893110586324 (VD-33344-19) Cty CP Dược Medipharco Việt Nam Viên          300,000                 420             126,000,000 Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco 23/QĐ-BVTM
41 Humec Diosmectit 3g Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 36 tháng 893100875124 (VD-22280-15) Cty CP Dược Medipharco Việt Nam Gói            12,000              1,050               12,600,000 Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco 23/QĐ-BVTM
42 Triarocin Acetyl leucin 500mg Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 36 tháng 893100017600 (VD-34152-20) Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam Viên            30,000              2,200               66,000,000  CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM  23/QĐ-BVTM
43 Candesartan 8 Candesartan 8mg Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110329500 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên          280,000                 322               90,160,000 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa 23/QĐ-BVTM
44 Tunadimet Clopidogrel 75mg Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110288623 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên        3,000,000                 188             564,000,000 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa 23/QĐ-BVTM
45 Acetylcystein Acetylcystein 200mg Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 36 tháng 893100810024 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Viên            22,500                 154                 3,465,000 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa 23/QĐ-BVTM
46 Diaprid 4 Glimepirid 4mg Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 36 tháng 893110178324 (VD-25889-16) Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam Viên          240,000                 915             219,600,000 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 23/QĐ-BVTM
47 Erilcar 5  Enalapril 5mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 36 tháng 893110312823 (VD-28294-17) Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam Viên          210,000                 799             167,790,000 Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư y tế Quang Minh 23/QĐ-BVTM