| PHỤ LUC DANH MỤC HÓA CHẤT, VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG NĂM 2025 |
| (Kèm theo Quyết định số: 524A /QĐ-BVTM ngày 04 tháng 8 năm 2025 của Bệnh viện Tim Mạch An Giang) |
| STT |
Tên hàng hóa mời thầu |
Tên thương mại (Tên hàng hóa trúng thầu) |
Hãng sản xuất |
Nước sản xuất |
Quy cách |
Đơn vị tính |
Đơn giá trúng thầu |
Số lượng hợp đồng |
Thành tiền |
Công ty cung ứng |
Ghi chú |
| 1. Quyết định số 192/QĐ-BQLDA ngày 27/3/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 24) |
| 1 |
Quả lọc máu liên tục |
OMNIset 1,6 m² |
B. Braun Avitum Italy S.p.A |
Ý |
4 bộ/ thùng |
Bộ |
6,500,000 |
30 |
195,000,000 |
Công ty CP DP Trung Ương CPC1 |
|
| 2. Quyết định số 201/QĐ-BQLDA ngày 31/3/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 50) |
| 1 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 75mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
10 cuộn/thùng |
Cuộn |
190,000 |
4 |
760,000 |
Công ty TNHH TTBYT B.M.S |
|
| 2 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 150mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
6 cuộn/thùng |
Cuộn |
320,000 |
60 |
19,200,000 |
Công ty TNHH TTBYT B.M.S |
|
| 3 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 200mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
4 cuộn/thùng |
Cuộn |
445,000 |
24 |
10,680,000 |
Công ty TNHH TTBYT B.M.S |
|
| 4 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 250mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
4 cuộn/thùng |
Cuộn |
590,000 |
16 |
9,440,000 |
Công ty TNHH TTBYT B.M.S |
|
| 5 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 300mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
2 cuộn/thùng |
Cuộn |
685,000 |
20 |
13,700,000 |
Công ty TNHH TTBYT B.M.S |
|
| 3. Quyết định số 233/QĐ-BQLDA ngày 09/4/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 43) |
| 1 |
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, áp lực 30 atm, có kèm theo 3 phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y |
Bộ bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch kèm van cầm máu loại trượt REVAS III |
USM Healthcare |
Việt Nam |
1 bộ/ bao gói |
Cái |
560,000 |
300 |
168,000,000 |
CTCP Nhà máy TTBYT USM Healthcare |
|
| 2 |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
Bộ bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch kèm van cầm máu loại trượt REVAS III |
USM Healthcare |
Việt Nam |
1 bộ/ bao gói |
Cái |
560,000 |
500 |
280,000,000 |
CTCP Nhà máy TTBYT USM Healthcare |
|
| 3 |
Bơm bóng nong mạch áp lực cao thể tích 20ml, áp lực 30atm, vật liệu Polycarbonate, chữ T, có van |
Bộ bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch kèm van cầm máu loại trượt REVAS III |
USM Healthcare |
Việt Nam |
1 bộ/ bao gói |
Cái |
560,000 |
100 |
56,000,000 |
CTCP Nhà máy TTBYT USM Healthcare |
|
| 4 |
Bộ kết nối manifolds nhiều cổng |
Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch HERA (2 cổng, áp suất 500 psi), Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch HERA (3 cổng, áp suất 500 psi), |
USM Healthcare |
Việt Nam |
1 bộ/ bao gói |
Cái |
83,890 |
200 |
16,778,000 |
CTCP Nhà máy TTBYT USM Healthcare |
|
| 5 |
Bộ phân phối 3 cổng van khóa 3 hướng |
Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch HERA (3 cổng, áp suất 500 psi), Bộ phân phối dùng trong can thiệp tim mạch HERA (3 cổng, áp suất 600 psi), |
USM Healthcare |
Việt Nam |
1 bộ/ bao gói |
Cái |
83,890 |
500 |
41,945,000 |
CTCP Nhà máy TTBYT USM Healthcare |
|
| 6 |
Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép |
Angio-Seal VIP |
Terumo Puerto Rico LLC |
Mỹ |
Hộp/ 5 bộ |
Bộ |
7,350,000 |
100 |
735,000,000 |
Công ty TNHH TBYT Khải Vinh |
|
| 7 |
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu |
RADIFOCUS Introducer II (A kit) |
Công ty TNHH Terumo Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/ 5 cái |
Cái |
518,000 |
800 |
414,400,000 |
Công ty TNHH TBYT Khải Vinh |
|
| 8 |
Catheter chẩn đoán điện sinh lý |
Supreme Electrophysiology Catheter (Quadripolar) |
St. Jude Medical/ St. Jude Medical Costa Rica Ltda |
Mỹ/ Costa Rica |
Hộp/ 1 cây |
Cây |
7,750,000 |
20 |
155,000,000 |
Công ty TNHH TBYT Khải Vinh |
|
| 9 |
Catheter dùng thăm dò điện sinh lý |
Supreme Electrophysiology Catheter (Decapolar) |
St. Jude Medical/ St. Jude Medical Costa Rica Ltda |
Mỹ/ Costa Rica |
Hộp/ 1 cây |
Cây |
8,170,000 |
20 |
163,400,000 |
Công ty TNHH TBYT Khải Vinh |
|
| 10 |
Dây dẫn can thiệp mạch vành, công nghệ DuoCore, lõi Nickel-Titanium, phủ lớp ái nước Hydrophilic Mcoat |
Runthrough NS PTCA Guide Wire |
Ashitaka Factory of Terumo Corporation |
Nhật Bản |
Hộp/ 5 cái |
Cái |
2,375,000 |
500 |
1,187,500,000 |
Công ty TNHH TBYT Khải Vinh |
|
| 11 |
Kim chọc vách liên nhĩ |
BRK Transseptal Needle/ BRK-1 Transseptal Needle |
St. Jude Medical/ St. Jude Medical Costa Rica Ltda |
Mỹ/ Costa Rica |
Hộp/ 1 cái |
Cái |
9,000,000 |
5 |
45,000,000 |
Công ty TNHH TBYT Khải Vinh |
|
| 12 |
Ống thông chẩn đoán mạch vành có cấu tạo 3 lớp với lớp đan kép thép không gỉ SUS ở giữa, đường kính 5Fr (lòng rộng 1,20mm), chiều dài 100cm |
Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Judkins Left/ Judkins Right/ Amplatz Left) |
Công ty TNHH Terumo Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/ 5 cái |
Cái |
450,000 |
200 |
90,000,000 |
Công ty TNHH TBYT Khải Vinh |
|
| 13 |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 23 cm, chất liệu polythylene và polypropylene có kèm dây dẫn 0.035'/ 0.038" bằng thép không gỉ dài nhất 80 cm, các cỡ. Đạt tiêu chuẩn FDA. |
Prelude (Long Sheath) |
Merit Medical Systems, Inc |
Mỹ |
Hộp 5 cái |
Cái |
520,000 |
50 |
26,000,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 14 |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
ASAP LP |
Merit Medical Systems, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 cái |
Cái |
8,800,000 |
20 |
176,000,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 15 |
Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F |
ASAP LP |
Merit Medical Systems, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 cái |
Cái |
8,800,000 |
10 |
88,000,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 16 |
Dây dẫn can thiệp mạch vành |
Dây dẫn can thiệp mạch vành Hi-Torque Whisper ES |
Abbott Vascular |
Mỹ |
5 Cái/ Hộp |
Cái |
2,100,000 |
600 |
1,260,000,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 17 |
Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, lõi ELASTINITE, có phủ hydrophilic kết hợp với Polymer Sleeve có thanh đánh dấu bức xạ
1.5 mm, tip load: 0.7g Đạt tiêu chuẩn FDA. |
Hi-Torque Balance Middleweight Universal II |
Abbott Vascular |
Mỹ |
5 Cái/ Hộp |
Cái |
2,100,000 |
300 |
630,000,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 18 |
Dây dẫn can thiệp mềm CTO |
Dây dẫn can thiệp mạch vành Hi-Torque Pilot 50, Hi-Torque Pilot 150, Hi-Torque Pilot 200 |
Abbott Vascular |
Mỹ |
5 Cái/ Hộp |
Cái |
2,100,000 |
30 |
63,000,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 23 |
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ với công nghệ phủ PTFE( (pre- coating) có phủ heparin dài 80-260 cm |
InQwire™ Guide Wires PTFE Coated |
Merit Medical Ireland Ltd |
Ireland |
Hộp 10 cái |
Cái |
295,000 |
500 |
147,500,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 19 |
Dây đo áp lực |
Pressure Monitor Tubing |
Merit Maquiladora Mexico, S.DE R.L.DE C.V |
Mexico |
Hộp 25 cái |
Cái |
63,000 |
800 |
50,400,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 20 |
Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng |
ONE Snare®System |
Merit Medical Ireland Ltd |
Ireland |
Hộp 1 cái |
Cái |
11,500,000 |
5 |
57,500,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 21 |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
EN Snare® Endovascular Snare System |
Merit Medical Ireland Ltd |
Ireland |
Hộp 1 cái |
Cái |
7,900,000 |
5 |
39,500,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 22 |
Dụng cụ mở đường động mạch đùi Polyethylene, các cỡ |
Prelude (Femoral) |
Merit Medical Systems, Inc |
Mỹ |
Hộp 5 cái |
Cái |
430,000 |
500 |
215,000,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 24 |
Kim chọc mạch quay, đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ.Đạt tiêu chuẩn FDA. |
Merit Advance® ANGIOGRAPHIC NEEDLES |
Merit Medical Systems, Inc |
Mỹ |
Hộp 25 cái |
Cái |
58,000 |
100 |
5,800,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 25 |
Ống thông chẩn đoán mạch máu đa chức năng |
Performa (Multipurpose) |
Merit Maquiladora Mexico, S.DE R.L.DE C.V |
Mexico |
Hộp 5 cái |
Cái |
428,000 |
30 |
12,840,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 26 |
Ống thông chẩn đoán mạch vành trái phải |
Ống thông chẩn đoán mạch vành Performa (JL, JR, AL, AR) |
Merit Maquiladora Mexico, S.DE R.L.DE C.V |
Mexico |
Hộp 5 cái hoặc Hộp 10 cái |
Cái |
428,000 |
200 |
85,600,000 |
Công ty TNHH TM-DVKT XNK Huy Hoàng |
|
| 27 |
Catheter cắt đốt điện sinh lý Blazer II |
Catheter cắt đốt điện sinh lý Blazer II các loại |
Boston Scientific Corporation |
Costa Rica |
1/hộp |
Cái |
31,500,000 |
30 |
945,000,000 |
Công ty TNHH TMDV H.T.L |
|
| 28 |
Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm điều khiển tự động khóa, đầu điện cực 4 - 8 mm |
Catheter cắt đốt điện sinh lý Blazer II các loại |
Boston Scientific Corporation |
Costa Rica |
1/hộp |
Cái |
31,500,000 |
15 |
472,500,000 |
Công ty TNHH TMDV H.T.L |
|
| 29 |
Catheter cắt đốt điện sinh lý Blazer Prime |
Catheter cắt đốt điện sinh lý Blazer Prime |
Boston Scientific Corporation |
Costa Rica |
1/hộp |
Cái |
37,800,000 |
10 |
378,000,000 |
Công ty TNHH TMDV H.T.L |
|
| 30 |
Catheter thăm dò chẩn đoán loại 4 cực loại Multicath |
Catheter tim cố định cho chẩn đoán WEBSTER Quadrapolar |
Biosense Webster, Inc., |
Mexico |
Hộp/ 1 bộ |
Cái |
7,220,000 |
15 |
108,300,000 |
Công ty TNHH Phát triển Nguyên Phương |
|
| 31 |
Guidezilla II Catheter |
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch Guidezilla™ II Guide Extension Catheter |
Boston Scientific Corporation |
Hoa Kỳ |
1 Cái/ Hộp |
Cái |
12,500,000 |
10 |
125,000,000 |
Công ty TNHH Hilife |
|
| 32 |
Ống thông can thiệp các loại |
Ống thông can thiệp Launcher |
Medtronic Mexico S. de R.L de CV, Mexico./ Medtronic Vascular, Mỹ |
Mỹ |
Hộp 1 cái |
Cái |
1,980,000 |
700 |
1,386,000,000 |
Công ty TNHH TBYT Đỉnh Cao |
|
| 4. Quyết định số 321/QĐ-BQLDA ngày 30/5/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 72) |
| 1 |
Quantinor n |
Spintrol "H" Normal. Humano/Human |
Spinreat |
Tây Ban Nha |
10 lọ
5ml
trong
hộp
4x5ml |
Hộp:
(10 lọ
5ml
trong
hộp
4x5ml) |
3,150,000 |
12 |
37,800,000 |
Công ty TNHH TMDVKT Nam Thiên Lộc |
|
| 2 |
Quantinor PATH |
Spintrol "H" Patologico. Humano/Human source |
Spinreat |
Tây Ban Nha |
10 lọ
5ml
trong
hộp
4x5ml |
Hộp:
(10 lọ
5ml
trong
hộp
4x5ml) |
3,150,000 |
12 |
37,800,000 |
Công ty TNHH TMDVKT Nam Thiên Lộc |
|
| 3 |
HbA1c |
Direct HbA1c |
Spinreat |
Tây Ban Nha |
|
Hộp |
4,200,000 |
52 |
218,400,000 |
Công ty TNHH TMDVKT Nam Thiên Lộc |
|
| 5. Quyết định số 276/QĐ-BQLDA ngày 05/5/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 55) |
| 1 |
HbA1c control Normal |
HbA1c-d CONTROL |
Spinreat |
Tây Ban Nha |
Lọ 0,5ml trong hộp 4x0.5ml |
lọ |
630,000 |
5 |
3,150,000 |
Công ty TNHH TMDVKT Nam Thiên Lộc |
|
| 2 |
Hemoglobin A1c Direct (calibrator) |
HbA1c-d CALIBRATOR. Direct method |
Spinreat |
Tây Ban Nha |
4 x 0.5mL |
Hộp |
2,730,000 |
5 |
13,650,000 |
Công ty TNHH TMDVKT Nam Thiên Lộc |
|
| 3 |
HDl Cholesterol |
HDLc-D |
Spinreat |
Tây Ban Nha |
4x30/2x20 mL |
Hộp |
2,940,000 |
114 |
335,160,000 |
Công ty TNHH TMDVKT Nam Thiên Lộc |
|
| 4 |
LDl cholesterol Direct |
LDLc-D |
Spinreat |
Tây Ban Nha |
4x30mL/2x20 mL |
Hộp |
6,300,000 |
114 |
718,200,000 |
Công ty TNHH TMDVKT Nam Thiên Lộc |
|
| 5 |
BILIRUBIN (TOTAL) |
BILIRUBIN T- DPD |
Spinreat |
Tây Ban Nha |
4X40ml/ 2x20ml |
Hộp |
840,000 |
7 |
5,880,000 |
Công ty TNHH TMDVKT Nam Thiên Lộc |
|
| 6 |
ALl cholesterol Direct |
ALBUMIN (MICROALB UMINURIA) STANDARD |
BioSystems S.A., Spain |
Tây Ban Nha |
1x1mL |
Lọ |
307,650 |
4 |
1,230,600 |
Công ty CPDP Trung Ương Codupha |
|
| 7 |
CAl cholesterol Direct |
CALCIUM Arsenazo III Method |
Biolabo S.A.S |
Pháp |
R1: 2 x 125ml
R2: 1 x 10ml |
Hộp |
1,207,500 |
4 |
4,830,000 |
CTCP thiết bị y tế Xanh |
|
| 8 |
CRl cholesterol Direct |
CREATININE Kinetic method |
Biolabo S.A.S |
Pháp |
R1: 1 x 125ml
R2: 1 x 125ml
R3: 1 x 10ml |
Hộp |
796,250 |
60 |
47,775,000 |
CTCP thiết bị y tế Xanh |
|
| 6. Quyết định số 293/QĐ-BQLDA ngày 19/5/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 42) |
| 10 |
Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 10 năm |
Endurity PM1162 |
St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division |
Mỹ |
Hộp/ 1 cái |
Bộ |
46,000,000 |
5 |
230,000,000 |
Công ty TNHH Thiết bị y tế Khải Vinh |
|
| 12 |
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 8 năm |
Endurity PM2162 |
St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division |
Mỹ |
Hộp/ 1 cái |
Bộ |
81,000,000 |
5 |
405,000,000 |
Công ty TNHH Thiết bị y tế Khải Vinh |
|
| 18 |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng tần số kết hợp thông khí phút và gia tốc,loại Essentio L100,tính năng ổn định nhịp ,kiểm tra từ xa ,chức năng an toàn,điện cực MRI 1.5T và 3T. |
Essentio (L100) |
Boston Scientific Limited |
Ireland |
Hộp / 1 Bộ |
Bộ |
48,800,000 |
5 |
244,000,000 |
Công ty Cổ phần công nghệ sinh học Kim Hòa Phát |
|
| 25 |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với công nghệ SureScan tương thích MRI toàn thân 1.5T và 3T, quản lý tạo nhịp ACM và VCM, TherapyGuide gợi ý các thông số giúp bác sĩ lập trình. |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng SPHERA DR, có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn |
Medtronic Singapore Operations Pte Ltd |
Singapore |
1 món/hộp |
Bộ |
89,000,000 |
15 |
1,335,000,000 |
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ H.T.L |
|
| 7. Quyết định số 316/QĐ-BQLDA ngày 29/5/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 28) |
| 43 |
Ống nghiệm (nắp nhựa đâm xuyên dùng cho auto sampler) có vạch |
Ống nghiệm K3EDTA FELIXA, 2 mL, nút cao su, nắp xanh da trời |
CTCP Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
100 ống/khay |
Ống |
875 |
87,000 |
76,125,000 |
CTCP nhà máy WEMBLEY MEDICAL |
|
| 8. Quyết định số 325/QĐ-BQLDA ngày 02/6/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 74) |
| 7 |
Anti HCV (định tính) |
Rapid Anti HCV Test |
InTec |
Trung Quốc |
50 test/hộp |
Test |
8,400 |
2,500 |
21,000,000 |
Công ty TNHH TMDVKT Nam Thiên Lộc |
|
| 9. Quyết định số 328/QĐ-BQLDA ngày 02/6/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 45) |
| 328.25 |
Kim luồn tĩnh mạch 16G |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng VINACATH |
USM Healthcare |
Việt Nam |
50 cây / hộp |
Cái |
2,115 |
7,000 |
14,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE |
|
| 328.29 |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng VINACATH |
USM Healthcare |
Việt Nam |
50 cây / hộp |
Cái |
2,115 |
1,500 |
3,172,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE |
|
| 328.35 |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ |
Nút chặn đuôi kim luồn (Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WEstopper, màu vàng) |
CTCP Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
1 cái/vỉ |
Cái |
687 |
24,000 |
16,488,000 |
CTCP nhà máy WEMBLEY MEDICAL |
|
| 10. Quyết định số 299/QĐ-BQLDA ngày 22/5/2025 của Ban QLDA ĐTXD và Khu vực PTĐT tỉnh An Giang (Gói 75) |
| 1 |
|
Purehand 4 |
Lollipop |
Việt Nam |
|
Chai |
54,600 |
100 |
5,460,000 |
Công ty TNHH Dược và TTBYT Á Đông |
|
| 2 |
|
Cleanwel Care |
Lollipop |
Việt Nam |
|
Chai |
42,000 |
1,000 |
42,000,000 |
Công ty TNHH Dược và TTBYT Á Đông |
|
| 3 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ |
MEGASEPT OPA |
CTCP Công nghệ Lavitec |
Việt Nam |
Can 5L/ Thùng 4 can |
Can 5L |
637,000 |
20 |
12,740,000 |
Công ty TNHH LAVICOM |
|
| 11. Quyết định số KQ25000006536-2506201013 ngày 20/6/2025 của Bệnh viện Tim mạch An Giang (Gói 01) |
| 1 |
Bơm tiêm 5ml |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
|
cái |
445 |
128,000 |
56,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
|
| 2 |
Bơm cho ăn 50ml |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn, VIKIMCO |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
|
cái |
2,350 |
550 |
1,292,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
|
| 3 |
Bơm tiêm 10ml |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
|
cái |
675 |
48,000 |
32,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
|
| 4 |
Bơm tiêm 1ml |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
|
cái |
420 |
4,800 |
2,016,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
|
| 5 |
Bơm tiêm 20ml |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
|
cái |
1,085 |
20,000 |
21,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
|
| 6 |
Sonde phổi các cỡ |
Ống dẫn lưu màng phổi Thoracic catheter, có co nối đi kèm các số |
Global Medikit Limited |
Ấn Độ |
|
sợi |
35,490 |
80 |
2,839,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG |
|
| 7 |
Kim rời 18G x 1 1/2 |
Kim tiêm sử dụng một lần |
Zhejiang INI Medical Devices Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
cây |
170 |
70,000 |
11,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM |
|
| 8 |
Bông y tế thấm nước |
Bông y tế thấm nước vô trùng |
Công ty TNHH Anh Phát |
Việt Nam |
|
kg |
109,300 |
270 |
29,511,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM |
|
| 9 |
Bơm tiêm 50ml đầu xoắn, cho máy bơm tiêm điện |
Bơm tiêm sử dụng một lần Banapha không kim (50ml) |
Changzhou Jiafeng Medical Equipment Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
cái |
2,888 |
5,600 |
16,172,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM |
|
| 10 |
Khẩu trang y tế dây thun |
Khẩu trang y tế 3 lớp không vô trùng |
Công ty TNHH Thương mại sản xuất khẩu trang Tân Trí Đức |
Việt Nam |
|
cái |
399 |
76,000 |
30,324,000 |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
|
| 11 |
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ |
Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột |
Công Ty Cổ Phần Merufa |
Việt Nam |
|
đôi |
4,788 |
4,000 |
19,152,000 |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
|
| 12 |
Găng tay khám có bột các cỡ |
Găng kiểm tra dùng trong y tế |
Công Ty Cổ Phần Merufa |
Việt Nam |
|
đôi |
1,365 |
72,000 |
98,280,000 |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
|
| 13 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng |
Công ty Cổ phần Vật tư và Thiết bị y tế Mem-Co |
Việt Nam |
|
Miếng |
4,725 |
550 |
2,598,750 |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
|
| 14 |
Kim luồn mạch máu các cỡ |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cửa các số |
Wellmed International Industries Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
|
cái |
7,140 |
12,000 |
85,680,000 |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
|
| 15 |
Kim luồn tĩnh mạch |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh và không cổng bơm thuốc |
Wellmed International Industries Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
|
cái |
7,434 |
10,000 |
74,340,000 |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
|
| 16 |
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng |
Filter làm ẩm và lọc khuẩn |
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co.,Ltd |
Trung Quốc |
|
cái |
13,230 |
1,200 |
15,876,000 |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
|
| 17 |
Băng keo cuộn co giãn |
Urgoderm 10cm x 10m |
Zhende Medical Co., Ltd |
Trung Quốc/ Châu Á |
|
cuộn |
204,000 |
15 |
3,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
|
| 18 |
Gạc miếng vô trùng 6 lớp |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cmX 6-8 lớp |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế An Phú |
Việt Nam |
|
miếng |
415 |
18,000 |
7,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ |
|
| 19 |
Băng keo lụa |
Băng dính y tế An Phú |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế An Phú |
Việt Nam |
|
cuộn |
7,579 |
2,400 |
18,189,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ |
|
| 20 |
Băng cá nhân |
Băng keo cá nhân Goodgo |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế An Phú |
Việt Nam |
|
miếng |
148 |
120,000 |
17,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ |
|
| 21 |
Nút chặn đuôi kim luồn |
Nắp đậy kim luồn tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế An Phú |
Việt Nam |
|
cái |
675 |
32,000 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ |
|
| 22 |
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn |
Dây thở cho máy thở / máy gây mê |
Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
cái |
34,902 |
720 |
25,129,440 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA |
|
| 23 |
Cồn 70 độ |
Cồn 70% |
Khả doanh |
Việt Nam |
|
lít |
21,000 |
950 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN |
|
| 24 |
Băng keo thun co giãn |
Băng keo thun co giãn |
Zhejiang Hongyu Medical Commodity Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
cuộn |
115,000 |
100 |
11,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN |
|
| 25 |
Băng phim trong kháng khuẩn |
Băng cố định ống thông |
Hony Medical Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
miếng |
130,000 |
500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN |
|
| 26 |
Dây nối máy bơm tiêm |
Dây nối bơm tiêm điện UCHIN chiều dài 140 cm |
Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare |
Việt Nam |
|
sợi |
3,100 |
3,000 |
9,300,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy |
|
| 27 |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS (các cỡ) |
Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare |
Việt Nam |
|
sợi |
3,700 |
3,000 |
11,100,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy |
|
| 28 |
Khóa ba ngã có dây dài |
Khóa ba ngã USAM kèm dây, chiều dài 10 cm |
Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare |
Việt Nam |
|
cái |
3,200 |
4,000 |
12,800,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy |
|
| 29 |
Lọc vi khuẩn 1 chức năng |
Phin lọc vi khuẩn - virus SAMBRUS-V (có tiệt trùng) |
Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare |
Việt Nam |
|
cái |
11,500 |
2,400 |
27,600,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy |
|
| 30 |
Co nối máy thở |
Ống nối dây máy thở cao tần, dùng một lần SAMBRUS-V, có tiệt trùng (loại đa hướng) |
Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare |
Việt Nam |
|
cái |
13,500 |
950 |
12,825,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy |
|
| 31 |
Băng phim vô trùng trong suốt không thấm nước |
Băng phim trong vô trùng không thấm nước 3M Tegaderm I.V 6,5cm x 7cm |
3M Company |
Hoa Kỳ |
|
miếng |
12,500 |
500 |
6,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA |
|
| 32 |
Vỉ phân liều 4 ngăn |
Hộp phân liều thuốc 4 ngăn |
Nhật Minh |
Việt Nam |
|
cái |
3,864 |
20,000 |
77,280,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH |
|
| 33 |
Tấm lót nylon |
Tấm trải y tế 1.3 * 2m |
Nhật Minh |
Việt Nam |
|
Miếng |
5,145 |
15 |
77,175 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH |
|
| 34 |
Bao Camera nội soi |
Bao camera nội soi |
Nhật Minh |
Việt Nam |
|
cái |
5,796 |
80 |
463,680 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH |
|
| 35 |
Airway các số |
Dụng cụ mở đường thở |
SBRG Medtech PVT. LTD. |
Cộng hòa Ấn Độ |
|
cái |
3,381 |
120 |
405,720 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 36 |
Dây truyền dịch |
Dây truyền dịch |
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
sợi |
2,016 |
44,000 |
88,704,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 37 |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
Lắc tay bệnh nhân |
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
cái |
945 |
16,000 |
15,120,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 38 |
Túi đựng nước tiểu |
Túi đựng nước tiểu |
SBRG Medtech PVT. LTD. |
Cộng hòa Ấn Độ |
|
cái |
4,200 |
480 |
2,016,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 39 |
Ống nội khí quản đặt đường miệng/đường mũi các số |
Dây thông nội khí quản có bóng |
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
cái |
9,240 |
400 |
3,696,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 40 |
Ống nghe |
Ống nghe |
Kenzmedico Co., Ltd |
Nhật Bản |
|
cái |
106,950 |
15 |
1,604,250 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 41 |
Dây Garo |
Dây garo |
An Lành |
Việt Nam |
|
cái |
2,250 |
240 |
540,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 42 |
Dây hút đàm nhớt có khóa |
Dây hút đàm số 6, 8, 10, 12, 14, 16 |
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co.,Ltd |
Trung Quốc |
|
sợi |
1,815 |
4,800 |
8,712,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 43 |
Mask khí dung người lớn và trẻ em |
Mặt nạ xông khí dung MPV |
Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam |
Việt Nam |
|
cái |
10,200 |
1,200 |
12,240,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 44 |
Dây truyên dịch an toàn |
Dây truyền dịch - Autofusion Set |
Poly Medicure Limited |
Ấn Độ |
|
sợi |
10,350 |
160 |
1,656,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 45 |
Sonde foley 2 nhánh, các số |
Ống thông tiểu làm từ nhựa Latex các số |
CÔNG TY TNHH KOMEX VINA |
Việt Nam |
|
cái |
7,500 |
700 |
5,250,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ |
|
| 46 |
Bộ bơm tiêm cản quang tự động dùng cho chụp CT |
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng 200ml |
SCW Medicath |
Trung Quốc |
|
cái |
260,000 |
160 |
41,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ |
|
| 12. Quyết định số KQ2500006571_2504150939 ngày 15 tháng 4 năm 2025 của Bệnh viện Tim mạch An Giang (Gói 02) |
| 1 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp |
Túi ép dẹp tiệt trùng 150mm x 200m |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Quốc Tế tại Long An – Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 4 cuộn |
Cuộn |
280,000 |
24 |
6,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ |
|
| 2 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp |
Túi ép dẹp tiệt trùng 200mm x 200m |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Quốc Tế tại Long An – Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 2 cuộn |
Cuộn |
380,000 |
16 |
6,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ |
|
| 3 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp |
Túi ép dẹp tiệt trùng 250mm x 200m |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Quốc Tế tại Long An – Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 2 cuộn |
Cuộn |
480,000 |
8 |
3,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ |
|
| 4 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp |
Túi ép dẹp tiệt trùng 75mm x 200m |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Quốc Tế tại Long An – Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 8 cuộn |
Cuộn |
160,000 |
3 |
480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ |
|
| 5 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp |
Túi ép dẹp tiệt trùng 300mm x 200m |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Quốc Tế tại Long An – Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 2 cuộn |
Cuộn |
595,000 |
8 |
4,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ |
|
| 6 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp |
Túi ép dẹp tiệt trùng 400mm x 200m |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Quốc Tế tại Long An – Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 2 cuộn |
Cuộn |
830,000 |
16 |
13,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ |
|
| 7 |
Quả lọc máu liên lục |
OMNIset 1,6 m² |
B. Braun Avitum Italy S.p.A/ Ý |
Ý |
4 bộ/ thùng |
bộ |
6,500,000 |
18 |
117,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ |
|
| 8 |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ |
OMNIset Plus 1,6 m² |
B. Braun Avitum Italy S.p.A/ Ý |
Ý |
4 bộ/ thùng |
bộ |
6,800,000 |
4 |
27,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ |
|
| 9 |
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
THA ENZYME 5E |
Tân Hương-Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Lít |
239,000 |
80 |
19,120,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 10 |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa |
THA 4 |
Tân Hương-Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
chai |
67,620 |
16 |
1,081,920 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 13. Quyết định Số KQ2500083039_2506231125 ngày 23/6/2025 của Bệnh viện Tim Mạch An Giang (Gói 03) |
| 1 |
Test đo khí máu động mạch |
Epoc BGEM Test Card |
Epocal Inc |
Canada |
|
Test |
213,400 |
3,000 |
640,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
|
| 2 |
CARDIAC D-Dimer |
04877802190 CARDIAC D-DIMER 10T/H232 |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,995,525 |
240 |
478,926,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 3 |
PreciControl Troponin |
05095107190 ELEC PRECICONTROL TROPONIN |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
882,000 |
30 |
26,460,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 4 |
Elecsys Troponin T hs |
09315322190 Elecsys Troponin T hs 200T |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
9,240,000 |
268 |
2,476,320,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 5 |
Troponin T hs CalSet |
09315365190 Elecsys Troponin T hs CS |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,102,500 |
12 |
13,230,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 6 |
Elecsys proBNP II |
09315268190 Elecsys proBNP II 100T |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
25,578,000 |
296 |
7,571,088,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 7 |
PreciControl Cardiac II |
04917049190 PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,598,250 |
24 |
38,358,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 8 |
proBNP II CalSet |
09315292190 Elecsys proBNP II CS |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,323,000 |
12 |
15,876,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 9 |
Elecsys TSH |
08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
5,384,610 |
36 |
193,845,960 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 10 |
TSH CalSet |
08443459190 TSH CS Elecsys V3 |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,223,775 |
12 |
14,685,300 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 11 |
Elecsys FT4 IV |
09043276190 Elecsys FT4 IV 200T |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
5,653,840 |
36 |
203,538,240 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 12 |
Calset FT4 IV |
09043292190 Elecsys CalSet FT4 IV |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,223,775 |
12 |
14,685,300 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 13 |
T3 CalSet |
11731548122 T3 CS ELECSYS KIT |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,223,775 |
12 |
14,685,300 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 14 |
Elecsys T3 |
09007725190 Elecsys T3 200T |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
5,384,610 |
36 |
193,845,960 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 15 |
Cortisol II CalSet |
06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,468,530 |
12 |
17,622,360 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 16 |
Elecsys Cortisol II |
06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100 |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
3,965,031 |
116 |
459,943,596 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 17 |
Elecsys BRAHMS PCT |
09318712190 Elecsys PCT 100T |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
19,580,400 |
60 |
1,174,824,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 18 |
PreciControl Universal |
11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,468,530 |
24 |
35,244,720 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 19 |
Elecsys SysWash |
11930346122 SYS WASH ELECSYS |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,369,404 |
96 |
131,462,784 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 20 |
ISE Cleaning Solution / Elecsys SysClean |
11298500316 ISE CLEANING SOL. |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,630,534 |
4 |
6,522,136 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 21 |
AssayCup |
11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010 |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,603,145 |
30 |
48,094,350 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 22 |
AssayTip |
11706799001 ASSAY TIP ELEC |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,603,145 |
65 |
104,204,425 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 23 |
CleanCell |
11662970122 ELEC CLEAN-CELL |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,712,061 |
264 |
451,984,104 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 24 |
ProCell |
11662988122 PROCELL ELEC 6X380 |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Đức |
|
Hộp |
1,712,061 |
264 |
451,984,104 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH |
|
| 25 |
Cleaning solution |
WEEKLY CLEANING SOLUTION |
Caretium Medical Instruments Co., Ltd |
China |
|
ml |
25,000 |
7,200 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 26 |
SAMPLE CUP |
SAMPLE CUPS |
Ningbo MFLab Medical Instruments Co., Ltd |
China |
|
cái |
1,200 |
170,000 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 27 |
ISE Calibration (Na+, K+, Cl-, Ca + +, pH) (Standard electrode) |
STD AB |
Caretium Medical Instruments Co., Ltd |
China |
|
ml |
35,000 |
4,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 28 |
ISE Control (Na+, K+, Cl-, Li+) |
QC - 1 |
Caretium Medical Instruments Co., Ltd |
China |
|
ml |
35,000 |
4,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 29 |
Reagent Pack |
ABW-4 |
Caretium Medical Instruments Co., Ltd |
China |
|
ml |
8,450 |
220,000 |
1,859,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 30 |
Dung dịch pha loãng |
DILUENT - XFA |
Dewei medical
equipment co.,ltd |
China |
|
ml |
120 |
3,600,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 31 |
Dung dịch rửa |
RINSE-XFA |
Dewei medical
equipment co.,ltd |
China |
|
ml |
180 |
800,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 32 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
LYSE-XFA |
Dewei medical
equipment co.,ltd |
China |
|
ml |
2,646 |
100,000 |
264,600,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 33 |
Dung dịch rửa máy |
PROBE-BC |
Dewei medical
equipment co.,ltd |
China |
|
ml |
9,400 |
7,200 |
67,680,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 34 |
Dung dịch chuẩn |
R&D CBC-3D for Mindray |
R&D SYSTEMS |
USA |
|
ml |
468,000 |
504 |
235,872,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 35 |
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù |
MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets |
Dongguan Plastat Plastic Products Company Limited, Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Trung Quốc |
|
Thùng |
7,906,500 |
5 |
39,532,500 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 36 |
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù |
MicroScan Inoculum Water with PLURONIC |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
3,454,500 |
24 |
82,908,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 37 |
Dầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng |
MicroScan Mineral Oil |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Lọ |
1,438,500 |
6 |
8,631,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 38 |
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương |
MicroScan Pos Combo Panel Type 33 |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
3,486,000 |
12 |
41,832,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 39 |
Panel combo định danh nhanh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm |
MicroScan Neg Combo Panel Type 63 |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
3,139,500 |
52 |
163,254,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 40 |
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù |
MicroScan 3mL Inoculum Water |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
2,929,500 |
24 |
70,308,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 41 |
Thuốc thử cho phản ứng nitrat |
MicroScan 0.5% N,N-dimethylalphanaphthylamine |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
1,438,500 |
6 |
8,631,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 42 |
Thuốc thử cho phản ứng nitrat |
MicroScan 0.8% Sulfanilic Acid |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
1,438,500 |
6 |
8,631,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 43 |
Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase |
MicroScan Peptidase |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
1,438,500 |
6 |
8,631,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 44 |
Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer |
MicroScan Alpha Naphthol |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
1,438,500 |
6 |
8,631,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 45 |
Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer |
MicroScan 40% Potassium Hydroxide |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
1,438,500 |
6 |
8,631,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 46 |
Thuốc thử phản ứng indole |
MicroScan Kovac’s Reagent |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
1,438,500 |
6 |
8,631,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 47 |
Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase |
MicroScan 10% Ferric Chloride |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Hộp |
1,627,500 |
6 |
9,765,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 48 |
Nắp đậy panel |
MicroScan Cover Tray |
Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Mỹ |
|
Túi |
1,018,500 |
6 |
6,111,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
|
| 49 |
Dây bơm |
Stat Profile pHOx Plus/L/C/M W/R Pump Tubing Kit |
Nova Biomedical Corporation |
MỸ |
|
Hộp |
2,500,000 |
2 |
5,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
|
| 50 |
Màng pO2 |
Stat Profile pHOx/Basic/Plus/L/C PO2 Membrane Cap Kit |
Nova Biomedical Corporation |
MỸ |
|
Hộp |
3,192,000 |
18 |
57,456,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
|
| 51 |
Màng pCO2 |
Stat Profile pHOx/Basic/Plus/L/C/M PCO2 Membrane Cap Kit |
Nova Biomedical Corporation |
MỸ |
|
Hộp |
2,964,150 |
12 |
35,569,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
|
| 52 |
Calibrator Cartridge C |
Stat Profile pHOx Plus L Calibrator Cartridge C |
Nova Biomedical Corporation |
MỸ |
|
Hộp |
14,464,401 |
35 |
506,254,035 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
|
| 53 |
Hóa chất QC ngoài |
Stat Profile pHOx Plus L Controls 1 2 3 |
Nova Biomedical Corporation |
MỸ |
|
Hộp |
2,500,000 |
24 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
|
| 14. Quyết định số 473/QĐ-BVTM ngày 08/7/2025 của bệnh viện Tim mạch An Giang (Gói 04) |
| 1 |
Môi trường MC 90 |
AgarCult Mac Conkey Agar (90mm) |
Alphachem/Việt Nam |
Việt Nam |
|
Đĩa |
7,200 |
450 |
3,240,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM |
|
| 2 |
Môi trường BA90 |
AgarCult Blood Agar Sheep (90mm) |
Alphachem/Việt Nam |
Việt Nam |
|
Đĩa |
9,200 |
850 |
7,820,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM |
|
| 3 |
Giấy in nhiệt 50mm x 20m |
Giấy in cho máy monitor, sinh hóa. |
Tianjin Grand Industry Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cuộn |
8,050 |
160 |
1,288,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 4 |
Lam kính trong |
Lam kính 7102, lam trơn |
Greetmed |
Trung Quốc |
|
Miếng |
225 |
400 |
90,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 5 |
Lamell 22 x 22mm |
Lammen 22 x 22 |
Greetmed |
Trung Quốc |
|
Miếng |
115 |
400 |
46,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 6 |
Que gòn dài trong ống nghiệm nhựa |
Que gòn xét nghiệm trong ống, đã tiệt trùng, thân que bằng gỗ, một đầu gòn, dài 16cm |
Greetmed |
Trung Quốc |
|
Cái |
1,495 |
400 |
598,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 7 |
Ống nghiệm heparin |
Ống nghiệm lấy máu FELIXA (Lithium Heparin, 2 mL, không tiệt trùng) |
Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
|
Ống |
507 |
88,000 |
44,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL |
|
| 8 |
Ống nghiệm trắng có nắp 12x 75mm |
Ống nghiệm lấy máu |
Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
|
Ống |
320 |
8,000 |
2,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL |
|
| 9 |
Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm |
Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn |
Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
|
Ống |
228 |
8,000 |
1,824,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL |
|
| 10 |
Ống nghiệm EDTA |
Ống nghiệm lấy máu FELIXA (K2EDTA, 2 mL, không tiệt trùng) |
Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
|
Ống |
477 |
53,000 |
25,281,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL |
|
| 11 |
Lọ Đựng Nước Tiểu |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm PS 50 ml |
Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
|
Lọ |
900 |
20,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL |
|
| 12 |
Lam kính nhám |
Lam kính nhám 7105 |
Greetmed |
Trung Quốc |
|
Miếng |
272 |
400 |
108,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA |
|
| 13 |
BHI Broth |
BHI broth |
Nam Khoa |
Việt Nam |
|
Lọ |
8,169 |
80 |
653,520 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA |
|
| 14 |
Đầu col vàng 2 - 200 ul |
Đầu col vàng, có khía |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
48 |
8,000 |
384,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
|
| 15 |
Đầu col xanh 100- 1000 mcl, có khía và không khía |
Đầu col xanh, có khía |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
72 |
56,000 |
4,032,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
|
| 16 |
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu |
HemosIL Factor diluent |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
7,266 |
800 |
5,812,800 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 17 |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
HemosIL Cleaning solution |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
4,494 |
16,000 |
71,904,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 18 |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
HemosIL Cleaning agent |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
8,883 |
1,280 |
11,370,240 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 19 |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
HemosIL Wash-R Emulsion |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
2,352 |
80,000 |
188,160,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 20 |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
HemosIL RecombiPlasTin 2G |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
68,775 |
4,800 |
330,120,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 21 |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
HemosIL Normal Control ASSAYED |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
248,325 |
80 |
19,866,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 22 |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
HemosIL Low Abnormal Control ASSAYED |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
306,915 |
80 |
24,553,200 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 23 |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
HemosIL High Abnormal Control ASSAYED |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
292,950 |
80 |
23,436,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 24 |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
HemosIL APTT-SP (liquid) |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
56,028 |
765 |
42,861,420 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 25 |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
HemosIL Fibrinogen C |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
446,040 |
1,600 |
713,664,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 26 |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
HemosIL Calibration plasma |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
|
ml |
350,595 |
40 |
14,023,800 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 27 |
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
Rotors |
Sunrise Technologies SA, Tây Ban Nha sản xuất cho Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Tây Ban Nha |
|
Thùng |
7,851,900 |
16 |
125,630,400 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 28 |
DG Gel Coombs |
DG Gel Coombs |
Diagnostic Grifols, S.A., Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha |
|
Hộp |
6,070,050 |
1 |
6,070,050 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 29 |
DG Gel Confirm P |
DG Gel Confirm P |
Diagnostic Grifols, S.A., Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha |
|
Hộp |
3,207,750 |
1 |
3,207,750 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 30 |
DG Gel Sol |
DG Gel Sol |
Diagnostic Grifols, S.A., Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha |
|
ml |
8,022 |
200 |
1,604,400 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 31 |
Que thử nước tiểu |
Self-Stik |
Chungdo Pharm. Co., Ltd |
Korea |
|
Que |
4500 |
17,600 |
79,200,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 32 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT |
Aspartate Aminotransferase (AST) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
6800 |
13,600 |
92,480,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 33 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT |
Alanine Aminotransferase (ALT) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
6800 |
13,600 |
92,480,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 34 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
7210 |
9,600 |
69,216,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 35 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
Direct Bilirubin (DBIL) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
4980 |
1,200 |
5,976,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 36 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
Total Bilirubin (TBIL) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
4980 |
1,200 |
5,976,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 37 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
Total Protein (TP) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
3268 |
400 |
1,307,200 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 38 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea |
Urea (UREA) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
6800 |
14,400 |
97,920,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 39 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
Uric Acid (UA) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
7200 |
400 |
2,880,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 40 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
Creatinine (CREA) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
12680 |
16,000 |
202,880,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 41 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
Total Cholesterol (CHOL) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
7200 |
12,000 |
86,400,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 42 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
Triglyceride (TG) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
8250 |
12,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 43 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL |
High Density Lipoprotein Cholesterol (HDL-C) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
44000 |
12,000 |
528,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 44 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL |
Low Density Lipoprotein Cholesterol (LDL-C) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
44000 |
12,000 |
528,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 45 |
Dung dịch calib HDLc D/LDLc D |
Lipids Calibrator |
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd |
China |
|
ml |
500000 |
8 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 46 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer |
D-Dimer (D-D) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
800000 |
440 |
352,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 47 |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm D-Dimer |
D-Dimer control |
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd |
China |
|
ml |
1500000 |
80 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 48 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
Glucose (GLU) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
4200 |
25,760 |
108,192,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 49 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C |
Glycated Hemoglobin A1c (HbA1c) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
65000 |
4,620 |
300,300,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 50 |
Dung dịch calib HBA1C |
HbA1C CALIBRATOR |
Chema Diagnostica SRL |
Italia |
|
ml |
1200000 |
8 |
9,600,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 51 |
Dung dịch Control HBA1C |
HbA1C CONTROL SET |
Chema Diagnostica SRL |
Italia |
|
ml |
1200000 |
15 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 52 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium |
Magnesium (Mg) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
8600 |
1,600 |
13,760,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 53 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium |
Calcium (Ca) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
6336 |
1,600 |
10,137,600 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 54 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase |
α-Amylase (α-AMY) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
24500 |
440 |
10,780,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 55 |
Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
AUTOCAL H |
Chema Diagnostica SRL |
Italia |
|
ml |
111300 |
240 |
26,712,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 56 |
Hóa chất dùng nội kiểm hoạt động xét nghiệm sinh hóa thường qui. (Mức 1) |
QUANTINORM CHEMA |
Chema Diagnostica SRL |
Italia |
|
ml |
112000 |
400 |
44,800,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 57 |
Hóa chất dùng nội kiểm hoạt động xét nghiệm sinh hóa thường qui. (Mức 2) |
QUANTIPATH CHEMA |
Chema Diagnostica SRL |
Italia |
|
ml |
112000 |
400 |
44,800,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 58 |
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa |
Detergent (CD 80) |
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd |
China |
|
ml |
2134 |
24,000 |
51,216,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 59 |
MICROALBUMIN CALIBRATOR |
MALB calibrator |
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd |
China |
|
ml |
1200000 |
30 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 60 |
MICROALBUMIN CONTROL SET |
MALB control |
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd |
China |
|
ml |
850000 |
80 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 61 |
MICROALBUMIN FL |
Microalbuminuria (mALB) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
96000 |
440 |
42,240,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 62 |
Lactate |
Lactate (LAC) Kit |
Zybio Inc |
China |
|
ml |
75000 |
800 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 15. Quyết định số KQ2500136100_2506231138 ngày 24/6/2025 của Bệnh viện Tim mạch An Giang (Gói 05) |
| 1 |
Bộ dây dẫn máu tuần hoàn ngoài cơ thể |
Terumo Custom Tubing Pack Bộ dây truyền cho bệnh nhân >40 kg |
Contract Sterilization Services Pte Ltd |
Singapore |
Hộp/ 1 bộ |
Bộ |
2,900,000 |
70 |
203,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY |
|
| 2 |
Phổi nhân tạo tích hợp đa cấp cho người lớn và trẻ em |
Phổi tích hợp lọc động mạch - Capiox FX Oxygenator |
Ashitaka Factory of Terumo Corporation |
Nhật Bản |
Hộp/ 1 bộ |
Bộ |
11,500,000 |
40 |
460,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY |
|
| 3 |
Van cơ học tính năng cao hai lá |
On-X Mitral Prosthetic Heart valve |
On- X Life Technologies Inc |
Mỹ |
01 Cái / Hộp |
Cái |
34,500,000 |
25 |
862,500,000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA |
|
| 4 |
Van tim cơ học tính năng cao động mạch chủ |
On-X Aortic Prosthetic Heart Valve |
On- X Life Technologies Inc |
Mỹ |
01 Cái / Hộp |
Cái |
34,500,000 |
15 |
517,500,000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA |
|
| 5 |
Chỉ khâu dây chằng van 2 lá, không tiêu, USP ePTFE đường kính 2/0 |
Chỉ khâu dây chằng van hai lá Chord-X |
On-X Life Technologies Inc./ Mani Hanoi Co., Ltd. Pho
Yen 2 Factory |
Mỹ/Việt Nam |
5 Tép/ Hộp |
Tép |
8,000,000 |
15 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA |
|
| 6 |
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, dành cho trẻ em, thiết kế theo tiêu chuẩn bệnh viện, không có bộ trao đổi nhiệt |
Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim dạng tinh thể, thiết kế theo tiêu chuẩn bệnh viện.(Crystalloid CPG pack) |
Contract Sterilization Services Pte Ltd |
Singapore |
1 bộ/túi |
Bộ |
1,050,000 |
70 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L |
|
| 7 |
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim |
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, bộ trao đổi nhiệt bằng nhựa. |
Contract Sterilization Services Pte Ltd |
Singapore |
1 bộ/túi |
Bộ |
1,407,000 |
70 |
98,490,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L |
|
| 8 |
Bộ dây dẫn lọc cô đặc máu dùng trong phẫu thuật tim |
Bộ dây lọc cô đặc máu dùng cho người lớn |
Contract Sterilization Services Pte Ltd |
Singapore |
1 bộ/túi |
Bộ |
2,982,000 |
70 |
208,740,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L |
|
| 9 |
Dung dịch bảo quản tạng cơ thể |
Dung dịch Custodiol dùng để bảo quản phủ tạng |
Dr. Franz Kohler Chemie GmbH |
Đức |
1000ml |
Túi |
2,722,582 |
200 |
544,516,400 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ |
|
| 10 |
Dụng cụ thổi CO2 (blower) có đường bổ sung nước các loại, các cỡ |
Dụng cụ hỗ trợ thổi khí CO2 |
Beijing HangTian Kadi Technology R&D Institute |
Trung Quốc |
1 bộ/ cái |
cái |
2,590,000 |
15 |
38,850,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ |
|
| 11 |
Van tim 2 lá sinh học có giá đỡ |
Van ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo Carpentier-Edwards Perimount Magna Mitral Ease các cỡ |
Edwards Lifesciences (Singapore) Pte Ltd |
Singapore |
Hộp 01 chiếc |
Chiếc |
86,000,000 |
20 |
1,720,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN |
|
| 12 |
Van tim động mạch chủ sinh học có giá đỡ |
Van tim ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo Carpentier-Edwards Perimount Magna Ease các cỡ |
Edwards Lifesciences (Singapore) Pte Ltd |
Singapore |
Hộp 01 chiếc |
Chiếc |
86,000,000 |
10 |
860,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN |
|
| 13 |
Vòng van tim 3 lá nhân tạo |
Vòng van ba lá Carpentier-Edwards Physio các cỡ |
Edwards Lifesciences LLC |
Mỹ |
Hộp 01 chiếc |
Chiếc |
25,000,000 |
25 |
625,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN |
|
| 14 |
Van hai lá sinh học có giá đỡ các cỡ |
Van hai lá sinh học HANCOCK II |
Medtronic Heart Valves Division |
Hoa Kỳ |
Hộp/ 01 cái |
Cái |
56,000,000 |
20 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 15 |
Vòng van mềm 2 & 3 lá hình vành khuyên các cỡ |
Vòng van kín Duran Ancore loại mềm |
Medtronic Mexico S. de R.L de CV |
Mexico |
Hộp/ 01 cái |
Cái |
13,590,000 |
20 |
271,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 16 |
Cannulae động mạch chủ đầu cong nhựa các cỡ |
Cannula động mạch đầu cong DLP |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp/20 cái |
Cái |
1,197,000 |
70 |
83,790,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 17 |
Cannulae tĩnh mạch 1 tầng mũi cong đầu kim loại các cỡ |
Cannula tĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải DLP™ các cỡ |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp/10 cái |
Cái |
1,499,400 |
70 |
104,958,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 18 |
Cannulae hút màng tim các cỡ |
Cannula hút trong và ngoài tim DLP™ |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp/20 cái |
Cái |
1,260,000 |
70 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 19 |
Bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim |
Phổi nhân tạo tích hợp lọc động mạch dùng cho người lớn kèm bình chứa AFFINITY FUSION™ |
Medtronic Perfusion Systems |
Hoa Kỳ |
Hộp/ 01 Bộ |
Bộ |
13,597,500 |
40 |
543,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 20 |
Dụng cụ cố định mạch vành các loại, các cỡ |
Dụng cụ cố định mạch vành |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp/1 bộ |
Bộ |
53,550,000 |
15 |
803,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 21 |
Van động mạch chủ sinh học có giá đỡ các cỡ |
Van động mạch chủ sinh học MOSAIC |
Medtronic Heart Valves Division |
Hoa Kỳ |
Hộp/ 01 cái |
Cái |
90,000,000 |
10 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 22 |
Van động mạch chủ cơ học các cỡ |
Van cơ học động mạch chủ AP360 OPEN PIVOT các cỡ |
Medtronic INC |
Hoa Kỳ |
Hộp/ 01 cái |
Cái |
34,500,000 |
10 |
345,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 23 |
Vòng van 2 lá các cỡ |
Vòng van Profile 3D các cỡ |
Medtronic Mexico S. de R.L de CV |
Mexico |
Hộp/ 01 cái |
Cái |
17,500,000 |
20 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 24 |
Cannulae truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng các cỡ |
Cannula gốc động mạch chủ DLP™ |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp/20 cái |
Cái |
1,050,000 |
70 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 25 |
Cannulae tĩnh mạch 1 tầng mũi thẳng các cỡ |
Cannula tĩnh mạch 1 tầng đầu thẳng DLP™ các cỡ |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp/10 cái |
Cái |
1,396,500 |
70 |
97,755,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 26 |
Cannulae thông động mạch vành 45 độ, 90 độ đầu silicon các cỡ |
Cannula lỗ vành tốc độ dòng cao DLP™ |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp/20 cái |
Cái |
1,050,000 |
70 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 27 |
Cannulae truyền dung dịch liệt tim ngược dòng các cỡ |
Cannula Silicone truyền dung dịch liệt tim ngược dòng có bơm DLP™ các cỡ |
Viant Costa Rica, S.A., |
Costa Rica |
Hộp/10 cái |
Cái |
3,192,000 |
15 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 28 |
Bộ dụng cụ phẫu thuật điều trị đốt rung nhĩ đơn cực AF |
Đầu đốt đơn cực trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp/ 01 cái |
Cái |
23,703,750 |
10 |
237,037,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 29 |
Ống thông động mạch vành |
Ống thông động mạch vành CLEARVIEW™ |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp/05 cái |
Cái |
2,184,000 |
70 |
152,880,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA |
|
| 30 |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu |
LeMaitre Vascular Inc. |
Mỹ |
1 Miếng/ Hộp |
Miếng |
10,250,000 |
15 |
153,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC |
|
| 16. Quyết định số KQ2500098218_2506271444 ngày 27/06/2025 của Giám Đốc Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Tỉnh An Giang (Gói 01) |
| 1 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có
tính kháng khuẩn |
Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulose oxy hóa 10cm x 20cm |
Altaylar Medikal Tibbi Malz. Ins. eks. Gida Ith. Ihr. San Ve Tic. Ltd Sti" |
Thổ Nhĩ
Kỳ |
|
Miếng |
210,600 |
540 |
113,724,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU |
|
| 2 |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 3 đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ Extension Set 3 Needle- Free Valves |
BD Pressure Rated Catheter Extension Sets |
Sendal S.L. |
Tây Ban Nha |
|
Cái |
105,000 |
1,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC |
|
| 3 |
Bộ dây nối truyền dịch hai đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ “Y” Extension Set 2 Needle- Free Valves |
BD Pressure Rated Catheter Extension Sets |
Sendal S.L. |
Tây Ban Nha |
|
Cái |
78,000 |
1,200 |
93,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC |
|
| 4 |
Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim BD Gravity IV Set With ARD Technology and AutoPrime. SmartSite™ Needle-free System |
BD Gravity IV Set With ARD Technology and AutoPrime. SmartSite™ Needle-free System |
CareFusion BH 335 d.o.o Cazin |
BOSNIA AND HERZEGOVINA |
|
Cái |
43,233 |
1,200 |
51,879,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC |
|
| 5 |
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn |
SmartSite™ Needle- Free Valve |
Sistemas Medicos Alaris S.A. de C.V. |
Mexico |
|
Cái |
26,000 |
3,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC |
|
| 6 |
Giấy điện tim 50mm x 30m |
Giấy điện tim 1 cần (sọc cam) Kích thước: 50mm x 30m |
Tianjin Grand Paper |
Trung Quốc |
|
Cuộn |
8,888 |
7,000 |
62,216,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA |
|
| 7 |
Giấy điện tim 63mm x 30m |
Giấy điện tim 3 cần (sọc cam) Kích thước: 63mm x 30m |
Tianjin Grand Paper |
Trung Quốc |
|
Cuộn |
10,878 |
460 |
5,003,880 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA |
|
| 8 |
Giấy in nhiệt 50mm x 20m |
Giấy in cho máy monitor, sinh hóa Kích thước: 50mm x 20m |
Tianjin Grand Paper |
Trung Quốc |
|
Cuộn |
7,980 |
555 |
4,428,900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA |
|
| 9 |
Sonde foley 2 nhánh, các số |
Ống thông foley 2 nhánh |
Sanhill Medical Instrument Co.Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
6,745 |
3,300 |
22,258,500 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG |
|
| 10 |
Gel siêu âm |
Gel siêu âm |
Công ty Cổ phần Merufa |
Việt Nam |
|
Lít |
17,850 |
1,400 |
24,990,000 |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
|
| 11 |
Khoá ba ngã không dây |
Khóa 3 chạc không kèm dây nối |
Wellmed International Industries Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
|
Cái |
2,310 |
7,100 |
16,401,000 |
CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
|
| 12 |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường |
Bộ dẫn truyền cảm ứng |
Tianck Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
|
Bộ |
499,800 |
40 |
19,992,000 |
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT |
|
| 13 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
Greenax OPA |
Công ty TNHH MTV Sản xuất Dược - Mỹ phẩm Gamma |
Việt Nam |
|
Lít |
120,000 |
230 |
27,600,000 |
CÔNG TY TNHH SG PHARMA |
|
| 14 |
Dung dịch súc miệng họng Medoral (chlorhexidin) |
ESTADINE |
Công ty TNHH MTV Sản xuất Dược - Mỹ phẩm Gamma |
Việt Nam |
|
Chai |
58,000 |
1,500 |
87,000,000 |
CÔNG TY TNHH SG PHARMA |
|
| 15 |
Băng phim trong kháng khuẩn có CHG |
Băng cố định 3M Tegaderm CHG I.V. Securement Dressing 10cm x 12cm |
3M Company |
Hoa Kỳ |
|
Miếng |
162,225 |
2,000 |
324,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA |
|
| 16 |
Băng phim vô trùng trong suốt không thấm nước |
Băng phim trong vô trùng không thấm nước 3M Tegaderm I.V 6,5cm x 7cm |
3M Deutschland GmbH |
Đức |
|
Miếng |
12,500 |
2,500 |
31,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA |
|
| 17 |
Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực |
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da 3M™ Cavilon™ No Sting Barrier Film 28ml |
Aphena Pharma Solutions - Maryland, LLC |
Hoa Kỳ |
|
Chai |
240,000 |
230 |
55,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA |
|
| 18 |
Lọc vi khuẩn 864 |
Lọc khuẩn VentiPro người lớn 3 chức năng có cổng đo CO2 |
Non-Change Enterprise Co., Ltd. |
Đài Loan |
|
Cái |
15,750 |
4,600 |
72,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA |
|
| 19 |
Ống nội khí quản đặt đường miệng/đường mũi các số |
Ống nội khí quản EasySeal Enco có bóng các số |
Non-Change Enterprise Co., Ltd. |
Đài Loan |
|
ống |
15,750 |
1,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA |
|
| 20 |
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa |
ALFASEPT CLEANSER 4 |
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec |
Việt Nam |
|
Chai |
73,000 |
230 |
16,790,000 |
CÔNG TY TNHH LAVICOM |
|
| 21 |
Phim khô Laser 20 x 25cm |
Phim X-quang khô laser Konica SD-Q2 8 x 10 inch (20 x 25cm) |
Konica Minolta Technoproducts Co., Ltd. |
Nhật Bản |
|
Tấm |
17,514 |
92,000 |
1,611,288,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ 2H |
|
| 22 |
Phim khô Laser 35 x 43cm |
Phim X-quang khô laser Konica SD-Q2 14 x 17 inch (35 x 43cm) |
Konica Minolta Technoproducts Co., Ltd. |
Nhật Bản |
|
Tấm |
39,060 |
30,000 |
1,171,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ 2H |
|
| 23 |
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn |
Phin lọc khuẩn loại 3 chức năng, dùng cho người lớn SAMBRUS-V (có tiệt trùng) |
Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare |
Việt Nam |
|
Cái |
13,200 |
7,600 |
100,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE |
|
| 24 |
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24 |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên FAVOCATH |
Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare |
Việt Nam |
|
Cái |
6,300 |
50,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE |
|
| 25 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 150mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
|
Cuộn |
275,000 |
80 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S |
|
| 26 |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 250mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
|
Cuộn |
440,000 |
26 |
11,440,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S |
|
| 27 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 200mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
|
Cuộn |
370,000 |
45 |
16,650,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S |
|
| 28 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 300mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
|
Cuộn |
620,000 |
26 |
16,120,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S |
|
| 29 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 400mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
|
Cuộn |
950,000 |
45 |
42,750,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S |
|
| 30 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m |
Túi cuộn tiệt trùng Perfecta loại dẹp 75mmx200m |
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S |
Việt Nam |
|
Cuộn |
160,000 |
15 |
2,400,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S |
|
| 31 |
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện |
Bơm tiêm sử dụng một lần Banapha không kim (50ml) |
Changzhou Jiafeng Medical
Equipment Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
2,490 |
26,000 |
64,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM |
|
| 32 |
Kim rời 18G x 1 1/2 |
Kim tiêm sử dụng một lần |
Zhejiang INI Medical Devices Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
159 |
300,000 |
47,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM |
|
| 33 |
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm |
Dây thở cho máy thở / máy gây mê |
Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
34,902 |
3,500 |
122,157,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA |
|
| 34 |
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn |
Lọc vi khuẩn (3 chức năng) |
Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
13,944 |
9,000 |
125,496,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA |
|
| 35 |
Miếng dán điện tim |
Điện cực điện tim (dán) |
Shanghai Litu Medical Appliances Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Miếng |
1,064 |
76,000 |
80,864,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA |
|
| 36 |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
Dây oxy 2 nhánh |
Công ty cổ phần Đất Việt Thành |
Việt Nam |
|
Sợi |
3,500 |
15,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH |
|
| 37 |
Airway các số |
Ống khí quản đè lưỡi Airway |
Ningbo Luke |
Trung Quốc |
|
Cái |
3,298 |
600 |
1,978,800 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH |
|
| 38 |
Bao tóc |
Bao tóc xếp (CA01-02) |
Thời Thanh Bình |
Việt Nam |
|
Cái |
392 |
12,000 |
4,704,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH |
|
| 39 |
Dây Garo |
Dây Ga-rô |
Thời Thanh Bình |
Việt Nam |
|
Cái |
2,090 |
1,200 |
2,508,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH |
|
| 40 |
Tấm lót 1,3m x 2m |
Khăn trải y tế (130x200cm PX2) |
Thời Thanh Bình |
Việt Nam |
|
Miếng |
4,720 |
70 |
330,400 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH |
|
| 41 |
Bao Camera nội soi |
Bao camera nội soi |
Công ty TNHH Thương mại và Thiết Bị y Tế Nhật Minh |
Việt Nam |
|
Cái |
5,670 |
270 |
1,530,900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH |
|
| 42 |
Dây hút nhớt có nắp |
Dây hút đàm nhớt |
Ningbo Rito |
Trung Quốc |
|
Cái |
1,617 |
14,000 |
22,638,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH |
|
| 43 |
Vỉ phân liều 3 ngăn |
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn |
Công ty TNHH Thương mại và Thiết Bị y Tế Nhật Minh |
Việt Nam |
|
Cái |
3,570 |
46,000 |
164,220,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH |
|
| 44 |
Vỉ phân liều 4 ngăn |
Hộp phân liều thuốc 4 ngăn |
Công ty TNHH Thương mại và Thiết Bị y Tế Nhật Minh |
Việt Nam |
|
Cái |
3,675 |
46,000 |
169,050,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH |
|
| 45 |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
Vòng đeo tay bệnh nhân có nút bấm |
Công ty TNHH Thương mại và Thiết Bị y Tế Nhật Minh |
Việt Nam |
|
Cái |
1,008 |
83,000 |
83,664,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH |
|
| 46 |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
Urgoderm 10cm x 10m |
Zhende Medical Co., Ltd/Trung Quốc |
Trung Quốc/ Châu Á |
|
Cuộn |
204,000 |
50 |
10,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
|
| 47 |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
Urgosyval 5cm x 5m |
Urgo Healthcare Products Co., Ltd. |
Thái Lan/ Châu Á |
|
Cuộn |
38,800 |
11,500 |
446,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
|
| 48 |
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m |
Urgocrepe 10cm x 4.5m |
Urgo Healthcare Products Co., Ltd. |
Thái Lan/ Châu Á |
|
Cuộn |
145,000 |
460 |
66,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
|
| 49 |
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước |
Chỉ thị hóa học hơi nước VERISURE 73150 |
Terragene S.A. |
Argentina |
|
Que |
2,830 |
960 |
2,716,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG |
|
| 50 |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt (24mmx55m) |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
Hãng sản xuất: 3M Canada Co.
Hãng sở hữu: 3M Company |
Nước sản xuất: Canada
Nước sở hữu: Mỹ |
|
Cuộn |
136,400 |
10 |
1,364,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN |
|
| 51 |
Miếng thử lò hấp |
Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
3M Company |
Mỹ |
|
Gói |
97,900 |
500 |
48,950,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN |
|
| 52 |
Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
3M Company |
Mỹ |
|
Miếng |
3,400 |
4,500 |
15,300,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN |
|
| 53 |
Dây truyền máu |
Dây truyền máu |
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
4,095 |
600 |
2,457,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 54 |
Giấy điện tim 110mm x 140mm |
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm -143 tờ |
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Xấp |
20,979 |
350 |
7,342,650 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 55 |
Mask khí dung người lớn và trẻ em |
Bộ mask xông khí dung |
Evereast Medical Products Group Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
8,631 |
4,600 |
39,702,600 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 56 |
Mask oxy có túi người lớn,
trẻ em |
Mask thở oxy có túi |
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
9,660 |
4,600 |
44,436,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 57 |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ |
Nút đậy kim luồn |
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
567 |
140,000 |
79,380,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 58 |
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo |
Túi nước tiểu |
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
3,717 |
1,900 |
7,062,300 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
|
| 59 |
Bơm cho ăn 50ml |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn, VIKIMCO |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
|
Cái |
2,235 |
3,000 |
6,705,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
|
| 60 |
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
|
Cái |
620 |
200,000 |
124,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
|
| 61 |
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
|
Cái |
402 |
23,000 |
9,246,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
|
| 62 |
Bơm tiêm 20ml |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
|
Cái |
965 |
92,000 |
88,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
|
| 63 |
Sonde phổi các cỡ |
Ống thông phổi, cỡ CH 16,20,24,28,32,36 |
Bicakcilar Tibbi Cihazlar Sanayi ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
|
Cái |
66,150 |
280 |
18,522,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC |
|
| 64 |
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m |
Giấy in siêu âm |
UST C&T., Inc |
Hàn Quốc |
|
Cuộn |
55,900 |
2,300 |
128,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH |
|
| 65 |
Dây truyền dịch kim thường |
Dây truyền dịch sử dụng 1 lần (INFUSION SET) |
Anhui Hongyu Wuzhou Medical Manufacturer Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Sợi |
2,200 |
58,000 |
127,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ |
|
| 66 |
Găng tay khám có bột các cỡ |
Găng tay khám Latex có bột hiệu I-Med |
Công ty TNHH Công Nghệ Y Tế I-Med |
Việt Nam |
|
Đôi |
943 |
160,000 |
150,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH |
|
| 67 |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
Găng tay phẫu thuật có bột tiệt trùng hiệu GPT Gloves |
Công ty TNHH Công Nghệ Y Tế I-Med |
Việt Nam |
|
Đôi |
2,549 |
16,000 |
40,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH |
|
| 68 |
Găng tay y tế không tiệt trùng các cỡ |
Găng tay khám Latex có bột hiệu I-Med |
Công ty TNHH Công Nghệ Y Tế I-Med |
Việt Nam |
|
Đôi |
945 |
184,000 |
173,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH |
|
| 69 |
Bông y tế thấm nước 1kg |
Bông y tế thấm nước 1kg |
Công ty TNHH đầu tư và thương mại An Lành |
Việt Nam |
|
Kg |
93,450 |
1,270 |
118,681,500 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH |
|
| 70 |
Bông y tế viên ɸ 3cm, 500
gram |
Bông viên y tế 500g fi30 |
Công ty TNHH đầu tư và thương mại An Lành |
Việt Nam |
|
Gói/ 500g |
58,800 |
100 |
5,880,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH |
|
| 71 |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp vô trùng M2 |
Công ty TNHH đầu tư và thương mại An Lành |
Việt Nam |
|
Miếng |
292 |
81,000 |
23,652,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH |
|
| 72 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (40cm x 30cm) |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản quang M2 |
Công ty TNHH đầu tư và thương mại An Lành |
Việt Nam |
|
Miếng |
3,150 |
2,300 |
7,245,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH |
|
| 73 |
Bộ hút đàm kín |
Ống hút đàm kín |
Guangzhou AMK Medical Equipment Co., Ltd |
China |
|
Cái |
80,430 |
460 |
36,997,800 |
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN |
|
| 74 |
Bộ hút đàm kín |
Ống hút đàm kín |
Guangzhou AMK Medical Equipment Co., Ltd |
China |
|
Bộ |
80,430 |
690 |
55,496,700 |
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN |
|
| 75 |
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi |
Haemodialysis Catheter Kit/ Set |
Guangdong Baihe Medical Technology Co., Ltd |
China |
|
Bộ |
217,350 |
160 |
34,776,000 |
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN |
|
| 76 |
Catheter chạy thận lọc máu |
Haemodialysis Catheter Kit/ Set |
Guangdong Baihe Medical Technology Co., Ltd |
China |
|
Cái |
217,350 |
70 |
15,214,500 |
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN |
|
| 77 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
Guangdong Baihe Medical Technology Co., Ltd |
China |
|
Cái |
168,840 |
1,750 |
295,470,000 |
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN |
|
| 78 |
Băng cá nhân |
Băng dính cá nhân y tế Ugotana, kích thước 19mm x 72mm |
Công ty Cổ phần Tanaphar |
Việt Nam |
|
Miếng |
176 |
725,000 |
127,600,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL |
|
| 79 |
Bơm tiêm 5ml |
Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (5ml) |
Công ty Cổ phần Tanaphar |
Việt Nam |
|
Cái |
454 |
736,000 |
334,144,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL |
|
| 80 |
Co nối máy thở (Catheter Mount) |
Ống nối dây thở (Catheter mount), Chủng loại: FR22 |
Suzhou Yudu Medical Co., Ltd |
Trung Quốc |
|
Cái |
13,877 |
2,500 |
34,692,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN |
|
| 81 |
Áo phẫu thuật 5 lớp |
Bộ áo phẫu thuật cấp độ 3 kèm vải gói, M47, size L, VT (1 bộ/gói) (Danameco, VN) |
Danameco |
Việt Nam |
|
Cái |
20,895 |
6,000 |
125,370,000 |
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO |
|
| 82 |
Gạc mét 0,8m - 1,2m |
Gạc hút nước khổ 0.8 x 2 mét/lớp, KVT (1000 mét/kiện) (Danameco, VN) |
Danameco |
Việt Nam |
|
Mét |
2,982 |
230 |
685,860 |
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO |
|
| 83 |
Khăn săn mổ không có lổ 0.6*0.8 |
Khăn đặt Phẫu thuật 60 x 80cm, 45g/m2 (Blue), VT (1 cái/gói) (Danameco, VN) |
Danameco |
Việt Nam |
|
Bộ |
3,780 |
5,000 |
18,900,000 |
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO |
|
| 84 |
Khẩu trang y tế 3 lớp (TT) M1 |
Khẩu trang y tế 3 lớp, STD, đeo tai, VT (1 cái/gói - 50 cái/gói) (Danameco, VN) |
Danameco |
Việt Nam |
|
Cái |
415 |
150,000 |
62,250,000 |
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO |
|
| 85 |
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng |
Khẩu trang y tế 3 lớp, STD, đeo tai, VT (1 cái/gói - 50 cái/gói) (Danameco, VN) |
Danameco |
Việt Nam |
|
Cái |
415 |
207,000 |
85,905,000 |
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO |
|
| 86 |
Catheter động mạch quay 18G/20G. |
Catheter động mạch Art-line 18G/20G |
Biometrix Ltd. |
Israel |
|
Cái |
420,000 |
700 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG |
|
| 87 |
Quả lọc hấp phụ 4 - Quả lọc máu hấp phụ cytokines |
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu MG350 |
Foshan Biosun Medical Technology Co.,Ltd |
Trung Quốc |
|
Bộ |
9,900,000 |
20 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
|
| 88 |
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm |
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm |
Công ty CP Dược phẩm và Thiết bị Y tế An Phú |
Việt Nam |
|
Cái |
2,882 |
17,500 |
50,435,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ |
|
| 89 |
Lưỡi dao mổ |
Lưỡi dao mổ |
SMI A.G |
BỈ |
|
Cái |
1,385 |
1,600 |
2,216,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ |
|
| 90 |
Túi đựng thức ăn cho trọng lực |
Túi đựng thức ăn cho trọng lực |
Công ty CP Dược phẩm và Thiết bị Y tế An Phú |
Việt Nam |
|
Cái |
17,950 |
600 |
10,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ |
|
| 91 |
Dây truyên dịch an toàn loại
20 giọt |
4063005-Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm 180CM (INTRAFIX SAFESET I.S.LL,180CM) |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam |
Việt Nam |
|
Sợi |
20,601 |
700 |
14,420,700 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG |
|
| 92 |
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ
bằng kim loại |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc - INTROCAN SAFETY-W FEP 20G, 1.1X32MM-AP INTROCAN SAFETY-W FEP 22G, 0.9X25MM-AP |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
|
Cái |
15,960 |
25,000 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG |
|
| 93 |
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ |
Ống thông dạ dày MPV |
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam |
Việt Nam |
|
Cái |
3,150 |
2,300 |
7,245,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 94 |
Dây hút nhớt có nắp |
Dây hút dịch MPV sử dụng một lần |
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam |
Việt Nam |
|
Cái |
2,830 |
14,000 |
39,620,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 95 |
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm |
Dây nối bơm tiêm điện ECO |
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam |
Việt Nam |
|
Cái |
3,450 |
450 |
1,552,500 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 96 |
Dây nuôi ăn dạ dày |
Ống thông dạ dày MPV |
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam |
Việt Nam |
|
Cái |
3,150 |
1,200 |
3,780,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 97 |
Dây truyền dịch |
Bộ dây truyền dịch HTA sử dụng một lần |
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam |
Việt Nam |
|
Bộ |
2,590 |
69,000 |
178,710,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 98 |
Dây truyền dịch 20 giọt |
Bộ dây truyền dịch ECO sử dụng một lần kim thường |
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam |
Việt Nam |
|
Bộ |
3,150 |
58,000 |
182,700,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 99 |
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít |
THA ENZYME 5E |
Công ty TNHH sản xuất đầu tư thương mại Tân Hương |
Việt Nam |
|
Can |
1,195,400 |
53 |
63,356,200 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 100 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml |
TH.A GEL |
Công ty TNHH sản xuất đầu tư thương mại Tân Hương |
Việt Nam |
|
Chai |
45,900 |
3,500 |
160,650,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 101 |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
Khóa ba ngã có dây dẫn MPV |
Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam |
Việt Nam |
|
Cái |
3,890 |
9,200 |
35,788,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 102 |
Lọ đựng nước tiểu |
Lọ nhựa đựng mẫu PP 50ml HTM nắp đỏ, không nhãn |
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ |
Việt Nam |
|
Lọ |
797 |
69,000 |
54,993,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 103 |
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. |
Que thử đường huyết VivaChek Ino |
Vivachek Biotech (Hangzhou) Co., Ltd) |
Trung Quốc |
|
Que+Kim |
4,295 |
135,000 |
579,825,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 17. Quyết định số KQ2500106583 _2505301529 ngày 30/5/2025 của Giám Đốc Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Tỉnh An Giang (Gói 02) |
| 1 |
Ống nghe |
Ống nghe TAD |
PT Sugih lnstrumend o Abadi |
Indonesia |
Gói 1 cái |
Cái |
102,900 |
50 |
5,145,000 |
Công Ty Cổ Phần Tâm Định |
|
| 2 |
Oxy y tế (bình lớn) |
Oxy khí |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn |
Việt Nam |
Bình 6m3 |
Bình |
52,800 |
46,000 |
2,428,800,000 |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn |
|
| 18. Quyết định số KQ2500106585_2506180917 ngày 18/06/2025 của Giám Đốc Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Tỉnh (Gói 03) |
| 1 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
Cholesterol |
Agappe Diagnostics
Co., LTD |
Ấn Độ |
5 x 100mL |
ml |
3,600 |
41,400 |
149,040,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH |
|
| 2 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL |
HDL-Cholesterol (D) with Calib |
Agappe Diagnostics
Co., LTD |
Ấn Độ |
2 x 45mL + 1 x 30mL + 1 x 3mL |
ml |
25,000 |
41,400 |
1,035,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH |
|
| 3 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL |
LDL-Cholesterol (D) with Calib |
Agappe Diagnostics
Co., LTD |
Ấn Độ |
2 x 30mL + 2 x 10mL + 1 x 3mL |
ml |
28,000 |
41,400 |
1,159,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH |
|
| 4 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
Triglycerides |
Agappe Diagnostics
Co., LTD |
Ấn Độ |
5x100mL |
ml |
5,800 |
41,400 |
240,120,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH |
|
| 5 |
Môi trường BA 90 |
AgarCult Blood Agar Sheep (90mm) |
Alphachem |
Việt Nam |
10 Đĩa/Hộp |
Đĩa |
8,200 |
2,800 |
22,960,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM |
|
| 6 |
Dung dịch calib HBA1C |
HbA1c 2R CAL SET |
Erba lachema S.R.O |
CH Séc |
5x0.5 ml |
ml |
1,400,000 |
26 |
36,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT BẢO LONG |
|
| 7 |
Dung dịch Control HBA1C |
HbA1c 2R CON H/
HbA1c 2R CON L |
Erba lachema S.R.O |
CH Séc |
4x0.5 ml |
ml |
1,350,000 |
26 |
35,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT BẢO LONG |
|
| 8 |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
HemosIL Calibration plasma |
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ |
Mỹ |
10 x 1ml |
ml |
350,595 |
140 |
49,083,300 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH |
|
| 9 |
HCV Hepatitis C Virus Rapid Test Device |
HCV Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma) |
Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd |
Trung Quốc |
40 test/hộp |
Test |
8,500 |
5,500 |
46,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT |
|
| 10 |
Dung dịch calib HDLc D/LDLc D |
AUTOCAL H |
Chema Diagnostica SRL |
Italia |
10x3mL |
ml |
108,640 |
26 |
2,824,640 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 11 |
Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
Clinical Chemistry Multi-Analyte Calibrator |
Zybio Inc |
China |
10x5mL |
ml |
130,950 |
830 |
108,688,500 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 12 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase |
α-Amylase (α-AMY) Kit |
Zybio Inc |
China |
R1 : 48ml×2
R2 : 12mL×2 |
ml |
23,280 |
1,400 |
32,592,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 13 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
Total Bilirubin (TBIL) Kit |
Zybio Inc |
China |
R1 : 48mL×2
R2 : 12mL×2 |
ml |
4,278 |
4,140 |
17,709,678 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 14 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
Creatinine (CREA) Kit |
Zybio Inc |
China |
R1 : 45 mL×2
R2 : 15 mL×2 |
ml |
10,360 |
55,200 |
571,849,920 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 15 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer |
D-Dimer (D-D) Kit |
Zybio Inc |
China |
R1 : 45mL x 2
R2 : 15mL x 2
Calibrator : 1 Level ×1.0 mL ×1
Control : 2 Levels ×1.0 mL ×1 |
ml |
533,500 |
1,520 |
810,920,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 16 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) Kit |
Zybio Inc |
China |
R1 : 48mL×2
R2 : 12mL×2 |
ml |
6,984 |
33,120 |
231,310,080 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 17 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C |
Glycated Hemoglobin A1c (HbA1c) Kit |
Zybio Inc |
China |
R1 : 15mLx2
R2 : 10mLx1
Lyse 50mLx2
Calib : 5 Level x 1.0mLx1
Control : 2 Level x 1.0mL x 1 |
ml |
101,850 |
13,660 |
1,391,271,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 18 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium |
Magnesium (Mg) Kit |
Zybio Inc |
China |
60mL x 2 |
ml |
7,760 |
5,520 |
42,835,200 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 19 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
Uric Acid (UA) Kit |
Zybio Inc |
China |
R1 : 48mL×2
R2 : 12mL×2 |
ml |
6,654 |
1,380 |
9,182,796 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 20 |
Lactate |
Lactate (LAC) Kit |
Zybio Inc |
China |
R1 : 48mL x 2
R2 : 12mL x 2 |
ml |
72,750 |
2,760 |
200,790,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 21 |
MICROALBUMIN FL |
Microalbuminuria (mALB) Kit |
Zybio Inc |
China |
R1 : 48mL x 2
R2 : 12mL x 2
Calibrator 6 Levels ×0.6 mL ×1
Control 2 Levels ×0.6 mL ×1 |
ml |
82,450 |
1,380 |
113,781,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 22 |
Sample cup 2,0 ML |
SAMPLE CUPS |
Ningbo MFLab Medical Instruments Co., Ltd |
China |
Cái |
Cái |
1,164 |
193,000 |
224,652,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 23 |
SAMPLE CUP 3,0ML |
SAMPLE CUPS |
Ningbo MFLab Medical Instruments Co., Ltd |
China |
Cái |
Cái |
1,164 |
193,000 |
224,652,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN |
|
| 24 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT |
ALT / GPT |
Ameda Labordiagnostik GmbH |
Áo |
4 x 50ml + 2 x 25ml/Hộp |
ml |
4,200 |
46,920 |
197,064,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH |
|
| 25 |
Bộ nhuộm Gram |
MELAB Color Gram Set |
Semind |
Việt Nam |
Bộ 4 chai 100ml |
Bộ |
185,000 |
28 |
5,180,000 |
CÔNG TY TNHH LAVICOM |
|
| 26 |
Môi trường MC 90 |
MDL Macconkey Agar 9015 |
MDL - Việt Nam |
Việt Nam |
10 đĩa/hộp |
Đĩa |
5,710 |
1,400 |
7,994,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG |
|
| 27 |
Lam kính nhám 25,4 x 76.2mm (7105) |
Lam kính nhám 7105 |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 72 miếng |
Miếng |
288 |
690 |
198,720 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 28 |
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8% MPV, nắp nhựa |
Công ty CP nhựa Y tế Việt Nam |
Việt Nam |
Khay 100 ống |
Ống |
480 |
83,000 |
39,840,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 29 |
Ống nghiệm EDTA |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA MPV nắp nhựa |
Công ty CP nhựa Y tế Việt Nam |
Việt Nam |
Khay 100 ống |
Ống |
463 |
165,600 |
76,672,800 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 30 |
Ống nghiệm heparin |
Ống nghiệm lấy máu Heparin MPV, nắp nhựa |
Công ty CP nhựa Y tế Việt Nam |
Việt Nam |
Khay 100 ống |
Ống |
487 |
249,000 |
121,263,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 31 |
Tube vi sinh - Eppendorf 1,5ml |
Ống ly tâm xét nghiệm |
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd |
Trung Quốc |
Gói 500 cái |
Ống |
213 |
28,000 |
5,964,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
|
| 32 |
Anti A |
Anti-A (IgM) |
Egyptian Company for Biotechnology (S.A.E)-Spectrum Diagnostics |
Ai Cập |
Hộp 1 lọ 10ml |
ml |
9,030 |
140 |
1,264,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
|
| 33 |
Anti AB |
Anti-AB (IgM) |
Egyptian Company for Biotechnology (S.A.E)-Spectrum Diagnostics |
Ai Cập |
Hộp 1 lọ 10ml |
ml |
9,030 |
140 |
1,264,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
|
| 34 |
Anti B |
Anti-B(IgM) |
Egyptian Company for Biotechnology (S.A.E)-Spectrum Diagnostics |
Ai Cập |
Hộp 1 lọ 10ml |
ml |
9,030 |
140 |
1,264,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
|
| 35 |
Anti D |
Anti-D (IgM+IgG) |
Egyptian Company for Biotechnology (S.A.E)-Spectrum Diagnostics |
Ai Cập |
Hộp 1 lọ 10ml |
ml |
15,540 |
140 |
2,175,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
|
| 36 |
Que thử nước tiểu |
CombiScreen 11SYS |
Analyticon Biotechnologies GmbH |
Đức |
150 que/hộp |
que |
4,400 |
60,720 |
267,168,000 |
Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt |
|
| 37 |
HBsAg (Test nhanh) |
One Step HBsAg Test |
InTec PRODUCTS, INC |
Trung Quốc |
Hộp 50 test |
Test |
4,200 |
5,500 |
23,100,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU |
|
| 38 |
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa |
CD 80 Detergent |
Shenzhen Mindray Bio Medical Electronics Co., Ltd |
Trung Quốc |
2L |
ml |
1,300 |
55,200 |
71,760,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN |
|
| 39 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT |
Aspartate Aminotransferase (AST) Kit (IFCC Method) |
Shenzhen Mindray Bio Medical Electronics Co., Ltd |
Trung Quốc |
R1:6*57 mL+R2:3*32 mL |
ml |
5,514 |
46,920 |
258,716,880 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN |
|
| 40 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
BIL D 330 |
Erba Lachema s.r.o |
CH Séc |
R1:6 x 44 mL
R2:6 x 11mL |
ml |
3,350 |
4,140 |
13,869,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN |
|
| 41 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium |
Calcium Kit (Arsenazo III Method) |
Shenzhen Mindray Bio Medical Electronics Co., Ltd |
Trung Quốc |
R:4*45 mL |
Ml |
4,720 |
5,520 |
26,054,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN |
|
| 42 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
Glucose Kit (GOD-POD Method) |
Shenzhen Mindray Bio Medical Electronics Co., Ltd |
Trung Quốc |
R1:6*60 mL+R2:3*32 mL |
ml |
3,800 |
63,480 |
241,224,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN |
|
| 43 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
Total Protein Kit (Biuret Method) |
Shenzhen Mindray Bio Medical Electronics Co., Ltd |
Trung Quốc |
R:6*60 mL |
ml |
3,000 |
1,380 |
4,140,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN |
|
| 44 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea |
Urea kit (Urease-GLDH,UV Method) |
Shenzhen Mindray Bio Medical Electronics Co., Ltd |
Trung Quốc |
R1:6*58 mL+R2:3*32 mL |
ml |
4,800 |
49,680 |
238,464,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN |
|
| 45 |
Chai cấy máu |
Chai cấy máu hai pha |
Nam khoa |
Việt Nam |
Hộp 10 chai |
Chai |
52,000 |
2,400 |
124,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN |
|
| 46 |
Cồn 70 độ |
Cồn 70 độ |
Khả doanh |
Việt Nam |
Can 30 lít |
Lít |
24,500 |
3,000 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN |
|
| 47 |
Cồn 90 độ |
Cồn 90 độ |
Khả doanh |
Việt Nam |
Can 30 lít |
lít |
29,800 |
28 |
834,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN |
|
| 48 |
Nước cất |
Nước cất 1 lần |
Minh tân |
Việt Nam |
Can 30 lít |
Lít |
13,500 |
6,900 |
93,150,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN |
|
| 49 |
Que gòn dài trong ống nghiệm nhựa |
Que lấy mẫu xét nghiệm |
Haimencity |
Trung quốc |
Gói 100 cái |
Cái |
1,410 |
1,400 |
1,974,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN |
|
| 50 |
Thuốc thử Oxidase |
Đĩa giấy Oxidase |
Nam khoa |
Việt Nam |
Lọ 20 đĩa |
Đĩa/khoanh |
3,500 |
350 |
1,225,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN |
|
| 51 |
Ống nghiệm trắng có nắp 12 x 75mm |
Ống nghiệm lấy máu FELIXA (Ống lấy mẫu, nắp trắng, không nhãn, ống PS, 4 mL, không tiệt trùng) |
Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
500 ống/bịch |
Ống |
320 |
27,600 |
8,832,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL |
|
| 52 |
Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm |
Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn |
Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
250 ống/bịch |
Ống |
215 |
27,600 |
5,934,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL |
|